Giải Hóa học 12 trang 47
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Há»c · Trang 47–48
🔍 Nội dung trang 47
Trang này trình bày phần cuối của bài học về Amino acid và Peptide, bao gồm:
b) Phản ứng màu biuret
Kiến thức:
- Peptide có từ hai liên kết peptide trở lên phản ứng với thuốc thử biuret Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm tạo dung dịch màu tím đặc trưng
- Phản ứng này dùng để nhận biết peptide (trừ dipeptide)
Thí nghiệm:
- Hoá chất: polypeptide, CuSO₄ 2%, NaOH 30%
- Tiến hành:
- Cho 1 mL NaOH 30% vào ống nghiệm, nhỏ 2-3 giọt CuSO₄ 2%, lắc đều
- Cho 4 mL dung dịch lòng trắng trứng vào ống nghiệm, lắc đều
- Quan sát: xuất hiện màu tím đặc trưng
Câu hỏi 3
Đề bài: Thuỷ phân không hoàn toàn tripeptide Val-Gly-Ala thu được các dipeptide nào? Viết phương trình hoá học minh hoạ phản ứng thuỷ phân hoàn toàn tripeptide này trong môi trường kiềm.
⚙️ Giải câu hỏi 3
Câu 3
Đề bài: Thuỷ phân không hoàn toàn tripeptide Val-Gly-Ala thu được các dipeptide nào? Viết phương trình hoá học minh hoạ phản ứng thuỷ phân hoàn toàn tripeptide này trong môi trường kiềm.
Cách 1 — Phương pháp phân tích cấu trúc
Phân tích:
Tripeptide Val-Gly-Ala có cấu trúc:
Val—Gly—Ala
Có 2 liên kết peptide:
- Liên kết 1: giữa Val và Gly
- Liên kết 2: giữa Gly và Ala
Thuỷ phân không hoàn toàn có thể cắt một trong hai liên kết:
Trường hợp 1: Cắt liên kết Val-Gly
Val—Gly—Ala + H₂O → Val + Gly—Ala
Thu được dipeptide: Gly-Ala
Trường hợp 2: Cắt liên kết Gly-Ala
Val—Gly—Ala + H₂O → Val—Gly + Ala
Thu được dipeptide: Val-Gly
Kết luận: Thuỷ phân không hoàn toàn thu được 2 dipeptide: Val-Gly và Gly-Ala
Phương trình thuỷ phân hoàn toàn trong môi trường kiềm:
Val-Gly-Ala + 3NaOH → Val-COONa + Gly-COONa + Ala-COONa + H₂O
Hoặc viết chi tiết hơn:
(CH₃)₂CH-CH(NH₂)-CO-NH-CH₂-CO-NH-CH(CH₃)-COOH + 3NaOH
→ (CH₃)₂CH-CH(NH₂)-COONa + H₂N-CH₂-COONa + CH₃-CH(NH₂)-COONa + H₂O
Cách 2 — Phương pháp quy tắc tổng quát
Quy tắc:
- Tripeptide có dạng: A-B-C
- Thuỷ phân không hoàn toàn cho các dipeptide: A-B và B-C
- Không tạo ra A-C (vì không có liên kết trực tiếp)
Áp dụng:
- Val-Gly-Ala → dipeptide: Val-Gly và Gly-Ala
Thuỷ phân hoàn toàn trong kiềm:
- Tripeptide + 3NaOH → 3 muối amino acid + H₂O
- Val-Gly-Ala + 3NaOH → ValCOONa + GlyCOONa + AlaCOONa + H₂O
💡 Mẹo nhớ: - Với peptide n đơn vị: thuỷ phân hoàn toàn cần n mol NaOH - Thuỷ phân không hoàn toàn chỉ cắt các liên kết kề nhau, không "nhảy cóc"
⚠️ Lưu ý thi: - Phân biệt thuỷ phân trong môi trường acid (tạo muối amoni) và kiềm (tạo muối carboxylat) - Tripeptide có 2 liên kết peptide → thuỷ phân không hoàn toàn cho tối đa 2 dipeptide
🔍 Nội dung trang 48
Trang này bắt đầu Bài 10: PROTEIN VÀ ENZYME
MỤC TIÊU
Nêu được:
- Khái niệm, đặc điểm cấu tạo phân tử, tính chất vật lí của protein
- Tính chất hoá học đặc trưng của protein (phản ứng thuỷ phân, phản ứng màu của protein với nitric acid và copper(II) hydroxide; sự đông tụ bởi nhiệt, bởi acid, kiềm và muối kim loại nặng)
- Thực hiện được thí nghiệm về phản ứng đông tụ của protein
- Nêu được vai trò của protein đối với sự sống; vai trò của enzyme trong phản ứng sinh hoá và ứng dụng của enzyme trong công nghệ sinh học
I. PROTEIN
1. Khái niệm và đặc điểm cấu tạo
Ví dụ về Insulin:
- Là hormone thuộc loại protein
- Được sản sinh bởi tuyến tuỵ
- Chức năng: điều hoà quá trình chuyển hoá glucose trong cơ thể
- Thúc đẩy sự hấp thu glucose của tế bào và dự trữ glucose dư thừa trong gan và cơ
- Cấu tạo: 2 mạch A (21 đơn vị amino acid) và mạch B (30 đơn vị amino acid)
Định nghĩa:
- Protein là hợp chất cao phân tử được cấu tạo từ một hay nhiều chuỗi polypeptide
- Mỗi chuỗi polypeptide gồm các đơn vị α-amino acid liên kết với nhau qua liên kết peptide theo một trật tự nhất định
Trang 48 không có bài tập cụ thể, chỉ là phần mở đầu bài học mới về Protein và Enzyme với mục tiêu học tập và kiến thức cơ bản.
🎯 Ghi nhớ: - Peptide là hợp chất trung gian giữa amino acid và protein - Phản ứng màu biuret nhận biết peptide có ≥ 2 liên kết peptide (màu tím) - Protein là polypeptide có khối lượng phân tử lớn, đóng vai trò quan trọng trong sự sống
