Giải Hóa học 12 trang 51

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 51–52

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trang 51 là bảng tổng hợp hệ thống hóa kiến thức về Amine, Amino acid, Peptide và Protein, bao gồm:

  • Khái niệm
  • Phân loại
  • Tính chất vật lí
  • Tính chất hóa học
  • Điều chế
  • Ứng dụng

Trang 52 là phần Luyện tập với 5 câu hỏi trắc nghiệm và tự luận.


⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Trong các đồng phân cấu tạo của các amine có công thức C₃H₉N, số amine bậc hai là

  • A. 0
  • B. 1
  • C. 2
  • D. 3
Cách 1 — Viết đồng phân có hệ thống

Bước 1: Xác định công thức tổng quát của amine bậc hai: R-NH-R'

Bước 2: Viết các đồng phân C₃H₉N:

Amine bậc 1:

  • CH₃-CH₂-CH₂-NH₂ (propylamine)
  • CH₃-CH(NH₂)-CH₃ (isopropylamine)

Amine bậc 2:

  • CH₃-NH-CH₂-CH₃ (methylethylamine)
  • CH₃-NH-CH₃ (không đúng vì chỉ có C₂)

Amine bậc 3:

  • (CH₃)₃N (trimethylamine)

Kết luận: Chỉ có 1 amine bậc hai là CH₃-NH-CH₂-CH₃

Đáp án: B

Cách 2 — Công thức nhanh

Với amine no, đơn chức CₙH₂ₙ₊₃N:

  • Amine bậc 2 có dạng: R-NH-R' (2 gốc hydrocarbon)
  • Với C₃H₉N, ta cần phân chia 3 carbon thành 2 gốc
  • Các cách chia: C₁ + C₂ = CH₃-NH-C₂H₅ ✓
  • Không thể chia C₂ + C₁ vì trùng lặp

Đáp án: B

💡 Mẹo nhớ: Amine bậc 2 có 2 gốc hydrocarbon gắn với N. Với C₃, chỉ có cách chia 1-2 carbon.

Câu 2

Đề bài: Cho các phát biểu sau:

  1. Dung dịch ethylamine và dung dịch aniline đều làm xanh giấy quỳ tím.
  2. Nhỏ từ từ dần dư dung dịch methylamine vào dung dịch copper(II) sulfate, ban đầu thấy xuất hiện kết tủa màu xanh nhạt, sau đó kết tủa tan tạo thành dung dịch màu xanh lam.
  3. Cho dung dịch methylamine vào ống nghiệm dung dịch iron(III) chloride thấy xuất hiện kết tủa nâu đỏ.
  4. Nhỏ vài giọt dung dịch aniline vào ống nghiệm dung nước bromine thấy xuất hiện kết tủa trắng.

Số phát biểu đúng là

  • A. 1
  • B. 2
  • C. 3
  • D. 4
Cách 1 — Phân tích từng phát biểu

(1) Dung dịch ethylamine và dung dịch aniline đều làm xanh giấy quỳ tím.

  • Ethylamine (C₂H₅NH₂) là amine béo → tính base mạnh → làm xanh quỳ tím ✓
  • Aniline (C₆H₅NH₂) là amine thơm → tính base rất yếu → KHÔNG làm đổi màu quỳ tím ✗

Phát biểu (1) SAI

(2) Nhỏ từ từ dần dư methylamine vào CuSO₄:

  • Ban đầu: Cu²⁺ + 2CH₃NH₂ + 2H₂O → Cu(OH)₂↓ (xanh nhạt) + 2CH₃NH₃⁺
  • Dư methylamine: Cu(OH)₂ + 4CH₃NH₂ → [Cu(CH₃NH₂)₄]²⁺ (xanh lam, tan)

Phát biểu (2) ĐÚNG

(3) Methylamine + FeCl₃:

  • CH₃NH₂ + H₂O ⇌ CH₃NH₃⁺ + OH⁻
  • Fe³⁺ + 3OH⁻ → Fe(OH)₃↓ (nâu đỏ)

Phát biểu (3) ĐÚNG

(4) Aniline + nước Br₂:

C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ (trắng) + 3HBr

Phát biểu (4) ĐÚNG

Kết luận:3 phát biểu đúng (2, 3, 4)

Đáp án: C

Cách 2 — Nhận biết nhanh tính base
  • Amine béo (ethylamine, methylamine): base mạnh, làm xanh quỳ
  • Aniline: base yếu, KHÔNG làm đổi màu quỳ
  • Phản ứng đặc trưng: aniline + Br₂ → kết tủa trắng

Đáp án: C

⚠️ Lưu ý thi: Aniline có tính base rất yếu, không làm đổi màu quỳ tím. Đây là điểm phân biệt quan trọng với amine béo.

Câu 3

Đề bài: Phát biểu nào sau đây không đúng?

  • A. Thủy phân hoàn toàn polypeptide thu được các phân tử α-amino acid.
  • B. Protein tác dụng với Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm tạo dung dịch màu xanh lam.
  • C. Protein có thể bị đông tụ dưới tác dụng của nhiệt, acid hoặc base.
  • D. Protein tác dụng với dung dịch nitric acid đặc tạo thành sản phẩm rắn có màu vàng.
Cách 1 — Kiểm tra từng đáp án

A. Thủy phân polypeptide:

  • Polypeptide + H₂O → α-amino acid
  • ĐÚNG

B. Protein + Cu(OH)₂ trong kiềm:

  • Phản ứng biure: tạo phức màu tím (KHÔNG phải xanh lam)
  • SAI

C. Protein bị đông tụ:

  • Nhiệt, acid, base, muối kim loại nặng → đông tụ protein
  • ĐÚNG

D. Protein + HNO₃ đặc:

  • Phản ứng màu: tạo sản phẩm màu vàng (phản ứng xanthoproteic)
  • ĐÚNG

Đáp án: B

Cách 2 — Nhớ phản ứng đặc trưng

Phản ứng biure: Protein + Cu(OH)₂/kiềm → phức màu TÍM (không phải xanh lam)

Phản ứng xanthoproteic: Protein + HNO₃ đặc → sản phẩm màu VÀNG

Đáp án: B

💡 Mẹo nhớ: - Biure = Tím (protein + Cu(OH)₂) - Xantho = Vàng (protein + HNO₃ đặc)

Câu 4

Đề bài: Viết phương trình hóa học của các phản ứng xảy ra khi cho:

  • (a) dung dịch aniline vào dung dịch HCl.
  • (b) dung dịch alanine vào dung dịch HCl.
  • (c) dung dịch Gly-Ala vào dung dịch NaOH dư, đun nóng.
Cách 1 — Viết phương trình theo tính chất

(a) Aniline + HCl:

Aniline thể hiện tính base (nhóm -NH₂):

C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl

(aniline) + (acid) → (muối anilinium chloride)

(b) Alanine + HCl:

Alanine (CH₃-CH(NH₂)-COOH) là amino acid lưỡng tính, nhóm -NH₂ phản ứng với acid:

CH₃-CH(NH₂)-COOH + HCl → CH₃-CH(NH₃Cl)-COOH

hoặc viết dạng ion:

CH₃-CH(NH₂)-COOH + HCl → CH₃-CH(NH₃⁺)-COO⁻ + Cl⁻

(c) Gly-Ala + NaOH dư, đun nóng:

Dipeptide bị thủy phân trong môi trường kiềm:

Gly-Ala + NaOH → Gly + Ala

Chi tiết hơn:

H₂N-CH₂-CO-NH-CH(CH₃)-COOH + NaOH →

H₂N-CH₂-COONa + H₂N-CH(CH₃)-COONa

(glycine muối natri) + (alanine muối natri)

Cách 2 — Nhận biết nhóm chức phản ứng

(a) Aniline có -NH₂ → tính base → + HCl tạo muối

(b) Alanine có -NH₂ và -COOH → lưỡng tính

  • Với HCl: -NH₂ nhận H⁺ → -NH₃⁺

(c) Peptide có liên kết peptide -CO-NH- → thủy phân trong kiềm

  • Sản phẩm: muối của amino acid
💡 Mẹo nhớ: - Amine + acid → muối - Amino acid + acid → muối (nhóm -NH₂ phản ứng) - Peptide + kiềm/đun nóng → thủy phân thành amino acid

Câu 5

Đề bài: Thủy phân không hoàn toàn tetrapeptide Ala-Gly-Glu-Val thì có thể thu được các dipeptide và tripeptide nào?

Cách 1 — Phân tích cấu trúc peptide

Cấu trúc: Ala-Gly-Glu-Val (4 gốc amino acid)

Thủy phân không hoàn toàn nghĩa là cắt 1 hoặc 2 liên kết peptide (không cắt hết 3 liên kết).

Các liên kết peptide:

  • Liên kết 1: Ala—Gly
  • Liên kết 2: Gly—Glu
  • Liên kết 3: Glu—Val

Cắt 1 liên kết → tạo 1 tripeptide + 1 amino acid:

  1. Cắt liên kết 1: Ala + Gly-Glu-Val (tripeptide)
  2. Cắt liên kết 2: Ala-Gly (dipeptide) + Glu-Val (dipeptide)
  3. Cắt liên kết 3: Ala-Gly-Glu (tripeptide) + Val

Cắt 2 liên kết → tạo dipeptide + 2 amino acid hoặc 2 dipeptide:

  1. Cắt liên kết 1 và 2: Ala + Gly + Glu-Val (dipeptide)
  2. Cắt liên kết 1 và 3: Ala + Gly-Glu (dipeptide) + Val
  3. Cắt liên kết 2 và 3: Ala-Gly (dipeptide) + Glu + Val

Kết luận:

Các dipeptide có thể thu được:

  • Gly-Glu
  • Glu-Val
  • Ala-Gly

Các tripeptide có thể thu được:

  • Gly-Glu-Val
  • Ala-Gly-Glu
Cách 2 — Quy tắc cắt peptide

Với tetrapeptide A-B-C-D:

Dipeptide: Các cặp liền kề

  • A-B, B-C, C-D

Tripeptide: Các bộ 3 liền kề

  • A-B-C, B-C-D

Áp dụng: Ala-Gly-Glu-Val

Dipeptide:

  • Ala-Gly
  • Gly-Glu
  • Glu-Val

Tripeptide:

  • Ala-Gly-Glu
  • Gly-Glu-Val
💡 Mẹo nhớ: Thủy phân không hoàn toàn chỉ tạo các đoạn peptide liên tiếp trong chuỗi ban đầu.
⚠️ Lưu ý thi: Không thể tạo ra các peptide có thứ tự đảo ngược (như Val-Glu) hay không liên tiếp (như Ala-Glu).

🎯 Ghi nhớ

Kiến thức trọng tâm Chương 3:

  1. Amine: Phân biệt tính base của amine béo (mạnh) và aniline (yếu)
  2. Amino acid: Tính lưỡng tính, phản ứng với cả acid và base
  3. Peptide: Thủy phân tạo amino acid, phản ứng màu biure
  4. Protein: Phản ứng biure (tím), phản ứng xanthoproteic (vàng), đông tụ

Phản ứng quan trọng:

  • Aniline + Br₂ → kết tủa trắng
  • Protein + Cu(OH)₂/kiềm → màu tím
  • Protein + HNO₃ đặc → màu vàng
Chế độ đọc sách →