Giải Hóa học 12 trang 53

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn HĂ³a Học · Trang 53–54

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Khái niệm Polymer

  • Polymer là những hợp chất có phân tử khối lớn do nhiều đơn vị nhỏ (gọi là mắt xích) liên kết với nhau tạo nên.
  • Monomer là những phân tử nhỏ, phân ứng với nhau để tạo nên polymer.

2. Danh pháp Polymer

  • Tên gọi chung: Poly + Tên monomer (thêm ngoặc đơn nếu tên của monomer gồm hai cụm từ)
  • Ví dụ:
  • ethylene → polyethylene (PE)
  • vinyl chloride → poly(vinyl chloride) (PVC)

3. Tính chất vật lí

  • Hầu hết polymer là chất rắn, không bay hơi, không bị nóng chảy hoặc nóng chảy ở khoảng nhiệt độ khá rộng
  • Polymer nhiệt dẻo: bị nóng chảy khi đun nóng (PE, PP, PVC, PS,...)
  • Polymer nhiệt rắn: không tan trong nước, không bị nóng chảy mà bị phân hủy bởi nhiệt (capron, nylon-6,6, nhựa phenol-formaldehyde,...)

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Hãy xác định các monomer tương ứng dùng để tổng hợp các polymer sau: PE, PS và PVC.

Cách 1 — Phân tích cấu trúc mắt xích

Bước 1: Xác định cấu trúc mắt xích của từng polymer

  • PE (polyethylene): −(CH₂−CH₂)ₙ−
  • PS (polystyrene): −(CH₂−CH(C₆H₅))ₙ−
  • PVC (poly(vinyl chloride)): −(CH₂−CHCl)ₙ−

Bước 2: Chuyển mắt xích về dạng monomer (thêm liên kết đôi C=C)

  • PE: CH₂=CH₂ → ethylene (ethene)
  • PS: CH₂=CH−C₆H₅ → styrene
  • PVC: CH₂=CHCl → vinyl chloride

Đáp án:

  • PE được tổng hợp từ monomer ethylene (CH₂=CH₂)
  • PS được tổng hợp từ monomer styrene (CH₂=CH−C₆H₅)
  • PVC được tổng hợp từ monomer vinyl chloride (CH₂=CHCl)
Cách 2 — Dựa vào tên gọi

Nguyên tắc: Tên polymer = Poly + Tên monomer

  • Polyethylene (PE) → monomer là ethylene
  • Polystyrene (PS) → monomer là styrene
  • Poly(vinyl chloride) (PVC) → monomer là vinyl chloride
💡 Mẹo nhớ: Với polymer tổng hợp từ 1 monomer, bỏ tiền tố "poly" là được tên monomer!

Câu 2

Đề bài: Viết công thức cấu tạo và gọi tên polymer được tổng hợp từ monomer sau:

a) propylene

b) methyl methacrylate (CH₂=C(CH₃)−COOCH₃)

Cách 1 — Phương pháp chuẩn (mở liên kết đôi)

a) Từ propylene (CH₂=CH−CH₃)

Bước 1: Xác định cấu trúc monomer

  • Propylene: CH₂=CH−CH₃ (hay CH₃−CH=CH₂)

Bước 2: Mở liên kết đôi C=C, nối các monomer lại

  • Mở liên kết đôi: −CH₂−CH(CH₃)−

Bước 3: Viết công thức polymer và đặt tên

  • Công thức: −(CH₂−CH(CH₃))ₙ− hoặc −(CH₂−CH−)ₙ−

|
CH₃

  • Tên gọi: polypropylene (PP)

b) Từ methyl methacrylate

Bước 1: Xác định cấu trúc monomer

     CH₃
     |
CH₂=C−COOCH₃

Bước 2: Mở liên kết đôi C=C

     CH₃
     |
−CH₂−C−
     |
   COOCH₃

Bước 3: Viết công thức polymer và đặt tên

  • Công thức: −(CH₂−C(CH₃)(COOCH₃))ₙ−
  • Tên gọi: poly(methyl methacrylate) (PMMA) - thường gọi là thủy tinh hữu cơ hay plexiglass
Cách 2 — Áp dụng quy tắc đặt tên

Nguyên tắc:

  • Polymer = Poly + (Tên monomer)
  • Công thức: Thay C=C bằng −C−C− trong mắt xích lặp lại

a) Propylene

  • Tên: Poly + propylene = Polypropylene (PP)
  • Công thức: −(CH₂−CH(CH₃))ₙ−

b) Methyl methacrylate

  • Tên: Poly + (methyl methacrylate) = Poly(methyl methacrylate) (PMMA)
  • Công thức: −(CH₂−C(CH₃)(COOCH₃))ₙ−
💡 Mẹo nhớ: Khi tên monomer có 2 từ trở lên, phải đặt trong ngoặc đơn: poly(vinyl chloride), poly(methyl methacrylate)
⚠️ Lưu ý thi: - Viết rõ chỉ số n ở ngoài ngoặc: (...)ₙ - PMMA là nguyên liệu làm kính hữu cơ, ứng dụng rất phổ biến - PP (polypropylene) dùng làm ống nước, dây thừng, bao bì

🎯 Ghi nhớ

Các điểm quan trọng:

  1. Polymer = nhiều mắt xích monomer liên kết với nhau
  2. Tên polymer = Poly + (Tên monomer)
  3. Phân loại theo tính chất nhiệt:
  • Nhiệt dẻo: nóng chảy được (PE, PP, PVC, PS)
  • Nhiệt rắn: bị phân hủy khi đun nóng (capron, nylon-6,6, PPF)
  1. Để tìm monomer từ polymer: Thêm liên kết đôi C=C vào mắt xích
  2. Để viết polymer từ monomer: Mở liên kết đôi C=C, nối các đơn vị lại
💡 Mẹo học: Ghi nhớ các polymer phổ biến: PE (túi nilon), PVC (ống nước), PS (hộp xốp), PP (ống nhựa), PMMA (kính hữu cơ)
Chế độ đọc sách →