Giải Lịch sử 12 trang 23

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 23–24

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bối cảnh ra đời của ASEAN:

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xu hướng khu vực hoá trên thế giới ngày càng phổ biến.
  • Các nước Đông Nam Á có nhu cầu hợp tác để phát triển kinh tế – xã hội và tạo sức mạnh tập thể trong bối cảnh Chiến tranh lạnh và sự tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn.
  • Trước ASEAN, đã có một số tổ chức khu vực ra đời nhưng tồn tại ngắn:
  • Hiệp hội Đông Nam Á (ASA, 1961): Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Thái Lan.
  • MAPHILINDO (1963): Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a.

Sự kiện thành lập: Ngày 8 – 8 – 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng 5 nước (In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan) đã ký Tuyên bố Băng Cốc, chính thức thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

💡 Mẹo nhớ: "5 nước – 8/8/1967 – Băng Cốc" → Có thể nhớ bằng câu: "Năm anh em họp tại Băng Cốc ngày 8 tháng 8 năm 67" (In – Ma – Phi – Xin – Thái).

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Hãy trình bày quá trình hình thành tổ chức ASEAN.

Cách 1 — Trình bày theo trình tự thời gian (bối cảnh → tiền đề → thành lập)

a) Bối cảnh quốc tế và khu vực:

  • Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, xu hướng khu vực hoá xuất hiện và ngày càng phổ biến trên thế giới (ví dụ: Cộng đồng Kinh tế châu Âu – EEC năm 1957).
  • Các nước Đông Nam Á sau khi giành được độc lập có nhu cầu hợp tác để phát triển kinh tế, xã hội.
  • Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, các nước trong khu vực cần liên kết để tạo sức mạnh tập thể, ứng phó với sự tranh giành ảnh hưởng của các nước lớn.

b) Những tổ chức tiền thân (đầu những năm 60 của thế kỉ XX):

Tổ chứcNămThành viênKết quả
Hiệp hội Đông Nam Á (ASA)1961Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Thái LanTồn tại ngắn
MAPHILINDO1963Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-aTồn tại ngắn

→ Cả hai tổ chức đều chỉ tồn tại trong thời gian ngắn do bất đồng trong quan hệ song phương giữa một số nước thành viên.

c) Quá trình tiến tới thành lập ASEAN:

  • Vào nửa sau những năm 60, các nước Đông Nam Á càng nhận thức rõ về sự cần thiết của hợp tác khu vực; quan hệ giữa các nước có những chuyển biến thuận lợi.
  • Sau nhiều cuộc thảo luận, ngày 8 – 8 – 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan), Ngoại trưởng 5 nước: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan đã thông qua Tuyên bố ASEAN (còn gọi là Tuyên bố Băng Cốc).
  • Sự kiện này chính thức khai sinh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
Cách 2 — Trình bày theo sơ đồ tóm tắt (dễ học – dễ nhớ)
   BỐI CẢNH                    TIỀN ĐỀ                   THÀNH LẬP
   ─────────                   ────────                  ──────────
• Xu hướng khu vực hoá   →  • ASA (1961)           →  • 8/8/1967
  sau CTTG II               • MAPHILINDO (1963)        tại Băng Cốc
• Nhu cầu hợp tác KT-XH     (đều tồn tại ngắn)        • 5 nước sáng lập:
• Đối phó Chiến tranh                                   In – Ma – Phi
  lạnh & các nước lớn                                   – Xin – Thái
                                                      • Tuyên bố ASEAN
                                                        (Tuyên bố Băng Cốc)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về sự ra đời của ASEAN rất hay xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ chính xác 3 ý: (1) ngày tháng – địa điểm: 8/8/1967, Băng Cốc; (2) 5 nước sáng lập (không có Bru-nây, Việt Nam…); (3) văn kiện thành lập là Tuyên bố Băng Cốc. Một lỗi sai phổ biến là nhầm Việt Nam là thành viên sáng lập (thực tế Việt Nam gia nhập năm 1995).

Câu 2

Đề bài: Khai thác thông tin và tư liệu trong mục, hãy trình bày mục đích thành lập ASEAN.

Cách 1 — Trình bày theo nội dung Tuyên bố Băng Cốc

Theo Tuyên bố ASEAN (Tuyên bố Băng Cốc, 8 – 8 – 1967), ASEAN được thành lập nhằm 3 mục đích chính:

1. Thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội – văn hoá khu vực:

  • Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hộiphát triển văn hoá trong khu vực.
  • Thông qua các nỗ lực chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác.
  • Tăng cường cơ sở cho một Cộng đồng các quốc gia Đông Nam Á hoà bình và thịnh vượng.

2. Bảo đảm hoà bình và ổn định khu vực:

  • Thúc đẩy hoà bìnhổn định khu vực.
  • Tôn trọng công línguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia trong vùng.
  • Tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc.

3. Thúc đẩy hợp tác toàn diện giữa các nước thành viên:

  • Cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm.
  • Trên các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học – kĩ thuật và hành chính, …

Khái quát chung: ASEAN ra đời nhằm tăng cường hợp tác kinh tế, văn hoá, xã hội, tạo điều kiện cho các nước thành viên phát triển và hội nhập với khu vực, thế giới; phấn đấu để Đông Nam Á trở thành khu vực hoà bình, tự do, thịnh vượng và để ASEAN trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á.

Cách 2 — Tóm tắt theo công thức "3 trụ cột mục đích"
💡 Mẹo nhớ – Công thức "PHÁT – HOÀ – HỢP": - PHÁT triển: kinh tế – xã hội – văn hoá. - HOÀ bình: ổn định khu vực, tuân thủ luật pháp quốc tế và Hiến chương LHQ. - HỢP tác: giúp đỡ lẫn nhau trên mọi lĩnh vực (KT, XH, VH, KH-KT, hành chính…).
Lĩnh vựcMục đích cụ thể
Kinh tế – Xã hội – Văn hoáThúc đẩy tăng trưởng, tiến bộ, phát triển; xây dựng cộng đồng thịnh vượng
Chính trị – An ninhDuy trì hoà bình, ổn định; tôn trọng công lí và luật pháp quốc tế
Hợp tác đa phươngCộng tác và hỗ trợ lẫn nhau trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học – kĩ thuật, hành chính
Đích đến lâu dàiĐông Nam Á hoà bình – tự do – thịnh vượng; ASEAN bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á
⚠️ Lưu ý thi: Khi đề yêu cầu "trình bày mục đích thành lập ASEAN", nên nêu đủ 3 mục đích trong Tuyên bố Băng Cốc chứ không chỉ nói chung "hợp tác phát triển". Cần phân biệt mục đích thành lập (1967) với các mục tiêu của Hiến chương ASEAN (2007) – đây là hai văn kiện khác nhau, dễ bị nhầm trong đề thi.

🎯 Ghi nhớ: - Ngày thành lập: 8 – 8 – 1967, tại Băng Cốc (Thái Lan). - 5 nước sáng lập: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po, Thái Lan. - Văn kiện thành lập: Tuyên bố ASEAN (Tuyên bố Băng Cốc). - Mục đích cốt lõi: PHÁT triển – HOÀ bình – HỢP tác → đưa Đông Nam Á trở thành khu vực hoà bình, tự do, thịnh vượng và quy tụ tất cả các quốc gia trong khu vực.
Chế độ đọc sách →