Giải Lịch sử 12 trang 35

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 35–36

🔍 Kiến thức cần nhớ

Diễn biến chính của Cách mạng tháng Tám năm 1945:

Thời gianSự kiện
16-8-1945Đơn vị Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy xuất phát từ Tân Trào tiến về giải phóng thị xã Thái Nguyên, mở đường tiến về Hà Nội
18-8-1945Nhân dân Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam giành chính quyền sớm nhất cả nước
19-8-1945Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Hà Nội
23-8-1945Khởi nghĩa thắng lợi ở Huế
25-8-1945Khởi nghĩa thắng lợi ở Sài Gòn
28-8-1945Đồng Nai Thượng và Hà Tiên – những địa phương cuối cùng giành chính quyền
2-9-1945Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

Nguyên nhân thắng lợi (chủ quan):

  • Đường lối lãnh đạo cách mạng đúng đắn, sáng tạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • Truyền thống yêu nước, đoàn kết của nhân dân
  • Quá trình chuẩn bị lực lượng lâu dài, chu đáo (suốt 15 năm)

⚙️ Bài tập

Câu hỏi (trang 34)

Đề bài: Khai thác thông tin và Tư liệu 1 trong mục, hãy trình bày những diễn biến chính của Cách mạng tháng Tám năm 1945.


Cách 1 — Trình bày theo trình tự thời gian (phương pháp cơ bản)

Bước 1: Giai đoạn mở đầu (16 – 18/8/1945)

  • Chiều 16-8-1945, một đơn vị Giải phóng quân do Võ Nguyên Giáp chỉ huy xuất phát từ Tân Trào tiến về giải phóng thị xã Thái Nguyên, mở đường tiến về Hà Nội.
  • Ngày 18-8-1945, nhân dân bốn tỉnh Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh và Quảng Nam giành được chính quyền sớm nhất trong cả nước.

Bước 2: Khởi nghĩa ở ba trung tâm lớn (19 – 25/8/1945)

  • Hà Nội (19-8-1945): Quần chúng cách mạng có sự hỗ trợ của các đội tự vệ chiến đấu lần lượt chiếm Phủ Khâm sai, Sở Cảnh sát Trung ương, Sở Bưu điện... Khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi.
  • Huế (23-8-1945): Hàng vạn nhân dân biểu tình thị uy, chiếm các công sở, giành chính quyền về tay nhân dân.
  • Sài Gòn (25-8-1945): Sau khi chiếm được các cơ quan đầu não của chính quyền cũ (Sở Mật thám, Sở Cảnh sát...), nhân dân Sài Gòn và các vùng phụ cận tham gia cuộc mít tinh lớn do Mặt trận Việt Minh tổ chức, chính quyền cách mạng ra mắt nhân dân.

Bước 3: Giành chính quyền trên cả nước (đến 28/8/1945)

  • Các địa phương khác từ rừng núi, nông thôn, thành thị nối tiếp nhau khởi nghĩa.
  • Đến ngày 28-8-1945, Đồng Nai Thượng và Hà Tiên là những địa phương cuối cùng giành chính quyền. Tổng khởi nghĩa thắng lợi trên phạm vi cả nước.

Bước 4: Khai sinh nước Việt Nam mới (2-9-1945)

  • Ngày 2-9-1945, tại Quảng trường Ba Đình (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc Tuyên ngôn Độc lập, tuyên bố với toàn thể nhân dân và thế giới sự ra đời của Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Đặc điểm nổi bật:

  • Trong Cách mạng tháng Tám, trước áp lực và hoạt động khôn khéo của lực lượng cách mạng, quân Nhật ở Hà Nội và các địa phương phải án binh bất động, không can thiệp vào tiến trình khởi nghĩa. Nhờ đó, khởi nghĩa diễn ra nhanh chóng và ít đổ máu.

Khai thác Tư liệu 1: Tư liệu từ báo Cứu quốc (số 36, ngày 5-9-1945) mô tả không khí ngày lễ Độc lập 2-9-1945 tại vườn hoa Ba Đình: từ 12 giờ trưa, dòng người cuồn cuộn đổ về, đủ mặt các giới, các đoàn thể, không còn sự phân biệt đẳng cấp, tín ngưỡng, nam nữ, thế hệ... Tất cả đều là người dân Việt Nam đến nhận lời tuyên bố chính thức về nền độc lập của nước nhà. Điều này cho thấy tinh thần đoàn kết dân tộc và niềm vui sướng, tự hào khi đất nước giành được độc lập.


Cách 2 — Trình bày theo không gian (từ trung tâm ra toàn quốc)

Có thể trình bày diễn biến Cách mạng tháng Tám theo hướng phân tích từ trung tâm đầu não lan tỏa ra toàn quốc:

1. Khởi đầu từ căn cứ địa cách mạng:

  • Tân Trào (Tuyên Quang) → giải phóng Thái Nguyên (16-8) → mở đường tiến về Hà Nội.

2. Các tỉnh giành chính quyền sớm nhất (18-8):

  • Bắc Giang, Hải Dương (đồng bằng Bắc Bộ), Hà Tĩnh (Bắc Trung Bộ), Quảng Nam (Nam Trung Bộ) → cho thấy phong trào lan rộng đồng loạt trên nhiều vùng miền.

3. Ba trung tâm chính trị lớn nhất:

  • Hà Nội (19-8): Thủ đô – trung tâm chính trị Bắc Bộ
  • Huế (23-8): Kinh đô cũ – trung tâm Trung Bộ
  • Sài Gòn (25-8): Trung tâm Nam Bộ

4. Hoàn thành trên toàn quốc:

  • Đến 28-8: Tất cả các địa phương đều giành chính quyền (chỉ trong vòng 12 ngày kể từ 16-8).

5. Kết quả:

  • 2-9-1945: Tuyên ngôn Độc lập – khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

Nhận xét: Cách mạng tháng Tám diễn ra nhanh chóng (chỉ trong khoảng 2 tuần), ít đổ máu, thắng lợi trọn vẹn trên phạm vi cả nước nhờ sự chuẩn bị chu đáo và chớp đúng thời cơ.


💡 Mẹo nhớ: Ghi nhớ mốc thời gian bằng quy tắc "18 – 19 – 23 – 25 – 28": - 18/8: Bốn tỉnh đầu tiên (Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam) - 19/8: Hà Nội - 23/8: Huế - 25/8: Sài Gòn - 28/8: Hoàn thành cả nước
⚠️ Lưu ý thi: - Đề thi thường hỏi: "Tỉnh nào giành chính quyền sớm nhất?" → Bắc Giang, Hải Dương, Hà Tĩnh, Quảng Nam (18-8-1945). - Phân biệt: Ngày 19-8 là ngày khởi nghĩa thắng lợi ở Hà Nội (không phải ngày Tổng khởi nghĩa bắt đầu). Tổng khởi nghĩa bắt đầu từ 14-8-1945 (khi Nhật đầu hàng Đồng minh). - Câu hỏi về đặc điểm: Cách mạng tháng Tám diễn ra "nhanh chóng, ít đổ máu" – đây là đặc điểm quan trọng cần nêu khi phân tích.
🎯 Ghi nhớ: Cách mạng tháng Tám năm 1945 thắng lợi nhờ sự kết hợp giữa thời cơ khách quan (Nhật đầu hàng Đồng minh) và sự chuẩn bị chủ quan chu đáo của Đảng (15 năm xây dựng lực lượng). Đảng đã chớp đúng thời cơ "ngàn năm có một", lãnh đạo toàn dân giành chính quyền trong cả nước chỉ trong vòng 2 tuần, ít đổ máu – đây là bài học lớn về nghệ thuật chớp thời cơ cách mạng.
Chế độ đọc sách →