Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 97
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 97–98
Hai trang này là phần cuối văn bản bài thơ Vội vàng (Xuân Diệu), thông tin về tác giả – tác phẩm, và hệ thống câu hỏi đọc hiểu kèm phần Kết nối đọc – viết.
(Lưu ý nhỏ: số trang in trên ảnh là 94 và 95, nên mình ghi header theo đúng ảnh nhé.)
Tóm tắt phần lý thuyết
Về tác giả – tác phẩm:
- Xuân Diệu (1916 – 1985), tên khai sinh Ngô Xuân Diệu, quê Hà Tĩnh. Là nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ mới, giọng thơ sôi nổi, đắm say, tràn đầy tình yêu cuộc sống.
- Một số tác phẩm: Thơ thơ (1938), Gửi hương cho gió (1945), Riêng chung (1960)... Năm 1996 được truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học nghệ thuật.
- Vội vàng in trong Thơ thơ – tập thơ đầu tay, được coi là một tuyên ngôn sống của Xuân Diệu.
Đoạn thơ trên trang 94 là phần cao trào và kết của bài: cảm nhận về thời gian trôi nhanh, nỗi tiếc nuối tuổi trẻ và khát vọng tận hưởng cuộc sống đến tột cùng.
Bài 1: Cảm nhận chung về nhịp điệu bài thơ
Đề: Nêu cảm nhận chung của bạn về nhịp điệu bài thơ.
Gợi ý trả lời:
- Nhịp điệu bài thơ biến đổi linh hoạt, phản ánh sát mạch cảm xúc của nhân vật trữ tình.
- Đoạn đầu khi bộc lộ khát vọng, nhịp gấp gáp, dồn dập (các điệp ngữ "Tôi muốn", "Ta muốn" liên tiếp).
- Đoạn giữa khi nói về sự trôi chảy của thời gian, nhịp chậm lại, trầm lắng, có phần tiếc nuối, bâng khuâng.
- Đoạn cuối nhịp lại tăng tốc, hối hả, cuồng nhiệt ("Mau đi thôi!", "Ta muốn ôm... ta muốn riết... ta muốn say... ta muốn thâu...").
Như vậy nhịp thơ vừa nhanh vừa chậm, lúc sôi nổi lúc suy tư, tạo nên sức cuốn hút mạnh, đúng với cái "tôi" cuồng nhiệt, vội vàng của Xuân Diệu.
Bài 2: Cách tân trong sử dụng ngôn từ
Đề: Xuân Diệu được coi là người có nhiều cách tân trong việc sử dụng ngôn từ. Bạn có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?
Trả lời: Đồng ý. Vì:
- Ông dùng ngôn từ mới mẻ, táo bạo, đậm cảm giác: "tháng giêng ngon như một cặp môi gần", "Hỡi xuân hồng, ta muốn cắn vào ngươi!" – những hình ảnh chưa từng thấy trong thơ trung đại.
- Cách kết hợp từ độc đáo: "mơn mởn", "chếnh choáng mùi thơm", "đã đầy ánh sáng", "no nê thanh sắc" – chuyển đổi cảm giác (synaesthesia), khiến cái trừu tượng trở nên cụ thể, nếm được, sờ được.
- Hệ thống động từ mạnh tăng tiến: "ôm – riết – say – thâu – cắn" thể hiện khát vọng chiếm lĩnh cuộc sống ngày càng mãnh liệt.
- Dùng đại từ "tôi", "ta" trực tiếp bộc lộ cái tôi cá nhân – điều mới mẻ so với thơ trung đại vốn ẩn cái tôi.
Bài 3: Bức tranh thiên nhiên trong đoạn thơ thứ hai
Đề: Bức tranh thiên nhiên hiện lên như thế nào trong đoạn thơ thứ hai (từ "Của ong bướm này đây tuần tháng mật;" đến "Phải chăng sợ độ phai tàn sắp sửa?")? Qua bức tranh đó, bạn nhận ra điều gì về cái nhìn thế giới của tác giả?
Trả lời:
- Bức tranh thiên nhiên hiện lên tươi đẹp, tràn đầy sức sống và rất tình tứ: ong bướm – tuần tháng mật, hoa của đồng nội xanh rì, lá của cành tơ phơ phất, yến anh – khúc tình si, ánh sáng chớp hàng mi, tháng giêng ngon như cặp môi gần.
- Thiên nhiên được nhìn qua lăng kính tình yêu, mọi vật đều có đôi có cặp, đầy xuân sắc, xuân tình.
- Nhưng giữa niềm say mê đã có nỗi lo âu: "Tôi sung sướng. Nhưng vội vàng một nửa", và đến cuối đoạn, thiên nhiên nhuốm vị chia li, tiếc nuối ("rớm vị chia phôi", "than thầm tiễn biệt", "sợ độ phai tàn sắp sửa").
Về cái nhìn thế giới của tác giả:
- Xuân Diệu lấy con người, tuổi trẻ và tình yêu làm chuẩn mực của vẻ đẹp ("tháng giêng ngon như một cặp môi gần") – một quan niệm thẩm mỹ mới mẻ.
- Ông nhìn cuộc đời là một thiên đường ngay trên mặt đất, nhưng luôn ý thức được sự hữu hạn, ngắn ngủi của nó, nên càng yêu đời lại càng vội vàng, cuống quýt.
Bài 4: Nhận xét về nhân vật trữ tình và mạch vận động cảm xúc
Đề: Nêu nhận xét khái quát về nhân vật trữ tình. Qua sự tự bộc lộ của nhân vật trữ tình, hãy phân tích mạch vận động cảm xúc trong bài thơ.
Trả lời:
Về nhân vật trữ tình:
- Là một cái tôi cá nhân mãnh liệt, yêu cuộc sống đến độ cuồng nhiệt, khao khát giao cảm và tận hưởng.
- Đồng thời rất nhạy cảm với bước đi của thời gian, luôn day dứt trước sự trôi chảy, phai tàn.
Mạch vận động cảm xúc trải qua ba chặng:
- Khát vọng kì lạ, táo bạo (đoạn đầu): muốn "tắt nắng", "buộc gió" để giữ lại hương sắc – tức giữ lại cái đẹp, giữ lại thời gian.
- Niềm say mê xen lo âu (đoạn giữa): say đắm vẻ đẹp trần thế nhưng chợt nhận ra thời gian một đi không trở lại, tuổi trẻ ngắn ngủi, nên buồn tiếc, bâng khuâng.
- Lời giục giã sống vội vàng (đoạn cuối): từ nhận thức về cái hữu hạn, nhân vật trữ tình bừng lên khát vọng sống gấp, sống hết mình để tận hưởng cuộc đời.
Như vậy cảm xúc đi từ yêu đời → ý thức về thời gian → giục giã tận hưởng, một mạch logic chặt chẽ giữa tình cảm và triết lí.
Bài 5: Quan niệm về thời gian – nét mới so với thơ trung đại
Đề: Quan niệm về thời gian của Xuân Diệu trong bài thơ có gì mới mẻ, độc đáo so với quan niệm về thời gian trong một số bài thơ trữ tình trung đại?
Trả lời:
So sánh hai quan niệm:
| Tiêu chí | Thơ trung đại | Xuân Diệu (Vội vàng) |
|---|---|---|
| Bản chất thời gian | Tuần hoàn, vĩnh hằng (xuân đi rồi xuân lại tới) | Tuyến tính, một đi không trở lại |
| Cảm nhận | Bình thản, ung dung trước thời gian | Tiếc nuối, hốt hoảng, day dứt |
| Thước đo thời gian | Vũ trụ, thiên nhiên | Sinh mệnh và tuổi trẻ của con người |
| Thái độ sống | An nhiên, "vô vi" | Sống vội vàng, gấp gáp, tận hưởng |
Điểm mới của Xuân Diệu:
- "Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua" – thời gian luôn trôi, hiện tại đang biến thành quá khứ.
- "Nếu tuổi trẻ chẳng hai lần thắm lại" – lấy tuổi trẻ làm thước đo, vì đời người hữu hạn nên thời gian quý giá vô cùng.
- Từ đó nảy sinh quan niệm sống tích cực, hiện đại: hãy sống hết mình từng giây phút.
Bài 6: Quan niệm về cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ
Đề: Bài thơ Vội vàng thể hiện quan niệm gì của Xuân Diệu về cuộc sống, tình yêu và tuổi trẻ? Bạn có đồng ý với quan niệm đó không? Vì sao?
Trả lời:
Quan niệm của Xuân Diệu:
- Cuộc sống trần thế là đẹp nhất, là thiên đường ngay trên mặt đất, đáng để con người say mê, tận hưởng.
- Tuổi trẻ và mùa xuân là quãng đời quý giá nhất nhưng cũng ngắn ngủi, không trở lại.
- Vì vậy phải sống vội vàng, sống mãnh liệt, yêu thương và tận hưởng hết mình trước khi thời gian cướp mất.
Ý kiến cá nhân (gợi ý): Đồng ý ở khía cạnh tích cực. Quan niệm này nhắc nhở mỗi người biết trân trọng hiện tại, sống có ý nghĩa, không lãng phí tuổi trẻ. Tuy nhiên "vội vàng" cần hiểu đúng là sống tích cực, cống hiến, yêu đời, chứ không phải sống gấp, buông thả, hưởng thụ vô độ. Bạn có thể nêu quan điểm riêng nhưng nên lập luận có cơ sở.
Kết nối đọc – viết
Đề: Bài thơ Vội vàng của Xuân Diệu đã tác động như thế nào đến nhận thức của bạn về thời gian và tuổi trẻ? Viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) để trả lời câu hỏi này.
Đoạn văn tham khảo:
Đọc Vội vàng của Xuân Diệu, tôi nhận ra thời gian là dòng chảy một chiều, không bao giờ trở lại. Câu thơ "Xuân đương tới, nghĩa là xuân đương qua" như một lời cảnh tỉnh: ngay khi ta đang sống, thời gian đã âm thầm trôi đi. Nhà thơ đặt tuổi trẻ làm thước đo của thời gian, khiến tôi hiểu rằng tuổi trẻ chỉ đến một lần, ngắn ngủi và vô cùng quý giá. Từ nhận thức ấy, tôi không còn xem việc trì hoãn, lãng phí ngày tháng là chuyện nhỏ. Tôi muốn sống tích cực hơn, học tập và yêu thương hết mình, biết trân trọng từng khoảnh khắc của hiện tại. "Sống vội vàng" với tôi không phải là hấp tấp, buông thả, mà là sống trọn vẹn, có ý nghĩa, để mai sau nhìn lại không phải nuối tiếc vì đã bỏ phí tuổi xuân của chính mình.
(Khoảng 165 chữ – bạn có thể rút gọn cho đúng 150 chữ.)
Mình đã giải xong toàn bộ 6 câu hỏi đọc hiểu và phần Kết nối đọc – viết của trang 94 – 95. Các câu hỏi thiên về cảm nhận nên phần trả lời là gợi ý định hướng, bạn hãy thêm cảm nhận riêng để bài làm sinh động hơn nhé.
