Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 105
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 105–106
Thầy lưu ý nhỏ trước nhé: ảnh các em gửi thực ra là trang 101 và 102 của sách (góc trang ghi rõ số 101, 102), không phải 105–106. Thầy sẽ giải đúng theo nội dung trong ảnh.
Hai trang này gồm:
- Phần cuối đoạn trích Trở về (trích Ông già và biển cả – Hê-minh-uê) cùng hệ thống câu hỏi đọc hiểu và bài viết kết nối.
- Phần mở đầu Văn bản 3: Hồn Trương Ba, da hàng thịt (trích) của Lưu Quang Vũ.
Tóm tắt phần lý thuyết / ngữ liệu
*Đoạn cuối truyện Trở về: Sang ngày thứ ba, Xan-ti-a-gô đâm chết con cá kiếm khổng lồ, buộc nó vào mạn thuyền để quay về. Trên đường về, máu con cá thu hút lũ cá mập. Ông lão chiến đấu kiên cường (dùng lao, dao buộc vào mái chèo, rồi cây gậy) nhưng cá mập quá đông đã rỉa hết thịt con cá kiếm. Cuối cùng ông chỉ đưa được bộ xương khổng lồ về bờ, rồi về lán lăn ra ngủ. Trở về* là đoạn nằm ở phần cuối tiểu thuyết.
*Văn bản 3 – Hồn Trương Ba, da hàng thịt:* Vở kịch của Lưu Quang Vũ. Đoạn trích thuộc Hồi VII, mở đầu bằng lớp kịch "Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác" – nơi Hồn Trương Ba đau khổ vì phải sống trong thân xác anh hàng thịt thô lỗ, muốn tách ra khỏi xác.
Câu 1: Bố cục đoạn trích Trở về
Gợi ý trả lời: Có thể chia làm 3 phần:
- Hành trình Xan-ti-a-gô đưa con cá kiếm về và cuộc chiến với lũ cá mập trên biển.
- Ông lão trở về đất liền trong đêm với bộ xương con cá, về lán ngủ thiếp.
- Phản ứng của mọi người (Ma-nô-lin, ngư dân, du khách) trước bộ xương cá – và đoạn đối thoại giữa ông lão với cậu bé.
Liên hệ giữa các phần: Các phần nối tiếp nhau theo mạch sự kiện, từ thử thách ngoài biển khơi → trở về đất liền → dư âm sau chuyến đi. Phần sau làm sáng tỏ ý nghĩa biểu tượng của phần trước: chiến thắng và thất bại đan xen, tô đậm vẻ đẹp của ý chí con người.
Câu 2: Cuộc đối thoại giữa Xan-ti-a-gô và Ma-nô-lin
Đề: Cuộc đối thoại dài nhất tác phẩm này cho ta biết gì về quan hệ giữa hai nhân vật?
Trả lời:
- Nội dung: Hai người nói về chuyến đi, về con cá, về dự định tiếp tục ra khơi cùng nhau. Ma-nô-lin chăm sóc, lo lắng cho ông lão, khẳng định sẽ trở lại học nghề từ ông.
- Hình thức: Đối thoại ngắn, mộc mạc, chân thành, xen lẫn im lặng và những giọt nước mắt.
- Quan hệ hai nhân vật: Đó là tình thầy – trò, ông – cháu gắn bó sâu nặng; sự yêu thương, kính trọng, đồng cảm và niềm tin nối tiếp giữa hai thế hệ. Ma-nô-lin là điểm tựa tinh thần, là người duy nhất hiểu và trân trọng ông lão.
Câu 3: Diễn biến tâm lí của Xan-ti-a-gô
Trả lời theo mạch:
- Trên biển: kiệt sức nhưng vẫn quyết tâm; xen lẫn tự hào (đâm chết cá kiếm) và xót xa, hối tiếc khi cá mập rỉa hết thịt; tự trách "đã đưa thuyền đi quá xa".
- Khi trở về: mệt mỏi cùng cực, dồn hết sức lực cuối cùng để về bờ rồi lăn ra ngủ.
- Khi tỉnh dậy, gặp Ma-nô-lin: dịu lại, ấm áp, tìm thấy sự an ủi và lại nhen lên dự định ra khơi.
→ Tâm lí đi từ căng thẳng, đau đớn, hối tiếc đến bình thản và hồi sinh ý chí. Đó là vẻ đẹp của con người "có thể bị hủy diệt nhưng không thể bị đánh bại".
Câu 4: Hành động "khóc" của Ma-nô-lin
Đề: Tác giả miêu tả hành động "khóc" của Ma-nô-lin bao nhiêu lần? Lí giải.
Trả lời: Trong đoạn trích, Ma-nô-lin khóc nhiều lần (lặp lại khi nhìn thấy đôi bàn tay bị thương của ông lão và trong suốt lúc chăm sóc, trò chuyện).
Lí giải: Tiếng khóc thể hiện:
- Tình thương, sự xót xa trước những gì ông lão phải chịu đựng.
- Lòng kính trọng, cảm phục ý chí phi thường của người thầy.
- Sự đồng cảm sâu sắc và tình cảm gắn bó ruột thịt.
Nước mắt ấy làm ấm lại câu chuyện vốn nhuốm màu cô đơn, khắc nghiệt, đồng thời tô đậm giá trị nhân văn của tác phẩm.
Câu 5: Thái độ các nhân vật trước bộ xương cá kiếm
Trả lời (so sánh):
| Nhân vật | Thái độ |
|---|---|
| Ma-nô-lin | Xúc động, khóc, thấu hiểu chiến công và sự gian khổ của ông lão |
| Nhóm ngư dân | Kinh ngạc, thán phục trước kích thước khổng lồ của con cá; hiểu giá trị thật sự của chuyến đi |
| Chủ khách sạn | Chú ý đến bộ xương như một điều lạ |
| Hai du khách | Hiểu lầm, tưởng đó là xương cá mập – hoàn toàn không nhận ra ý nghĩa thực |
→ Sự đối lập trong thái độ làm nổi bật: chỉ những người trong nghề, gắn bó với biển mới hiểu được giá trị và sự kì vĩ của chiến công; còn người ngoài cuộc thì hời hợt, nhầm lẫn. Điều này gợi nỗi cô đơn của người anh hùng.
Câu 6: Ngôn ngữ kể chuyện, đối thoại và "nguyên lí tảng băng trôi"
Trả lời:
- Ngôn ngữ kể chuyện: giản dị, khách quan, ít miêu tả tâm trạng trực tiếp, chủ yếu thuật lại hành động và sự việc.
- Ngôn ngữ đối thoại: ngắn gọn, mộc mạc, đời thường nhưng giàu sức gợi.
Liên hệ "nguyên lí tảng băng trôi": Hê-minh-uê chủ trương phần nổi (chữ nghĩa, sự việc) chỉ là một phần nhỏ, phần chìm (ý nghĩa, tư tưởng, cảm xúc) mới là phần lớn để người đọc tự suy ngẫm. Lối viết kiệm lời, nhiều khoảng lặng trong đoạn trích chính là biểu hiện của nguyên lí này: đằng sau câu chữ giản đơn là tầng nghĩa sâu về ý chí, lòng dũng cảm, nỗi cô đơn và khát vọng con người.
Câu 7: Ý nghĩa và liên tưởng từ đoạn kết
Gợi ý trả lời: Đoạn kết (ông lão về lán ngủ, để lại bộ xương cá; cậu bé khóc; mọi người chiêm ngưỡng) gợi mở:
- Quan hệ giữa thành công và thất bại: chiến công có thể không còn nguyên vẹn nhưng giá trị tinh thần thì bất tử.
- Sự nối tiếp thế hệ: giấc ngủ của ông lão và sự hiện diện của Ma-nô-lin gợi niềm tin, hi vọng vào tương lai.
- Vẻ đẹp con người: kiên cường, không khuất phục trước nghịch cảnh.
- Liên tưởng đến giấc mơ về "đàn sư tử" – biểu tượng cho sức sống, khát vọng không tàn lụi.
Câu 8: Chuyến đi của Xan-ti-a-gô – thắng hay bại?
Trả lời:
- Xét bề ngoài: là một thất bại – ông lão đánh được con cá lớn nhưng chỉ mang về bộ xương, mất hết thành quả vật chất.
- Xét bản chất: là một chiến thắng về tinh thần – ông đã chứng minh được ý chí, lòng dũng cảm, sự bền bỉ; không gục ngã trước biển cả và lũ cá mập. Đúng như câu nói nổi tiếng: "Con người có thể bị hủy diệt chứ không thể bị đánh bại".
Xan-ti-a-gô là biểu tượng của: con người với ý chí kiên cường, khát vọng chinh phục, lòng dũng cảm và phẩm giá bất khuất trước thử thách của số phận và thiên nhiên.
Kết nối đọc – viết
Đề: Hê-minh-uê viết: "Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả". Viết đoạn văn khoảng 150 chữ chia sẻ cảm nhận của em.
Đoạn văn tham khảo:
Câu nói "Ông lão biết rằng không ai phải cô đơn nơi biển cả" gợi cho tôi nhiều suy ngẫm về sự gắn bó giữa con người và thiên nhiên. Giữa mênh mông biển khơi, Xan-ti-a-gô tưởng như chỉ có một mình, nhưng ông không hề cô độc. Biển cả với những đàn cá, cánh chim, vì sao và cả con cá kiếm khổng lồ đã trở thành người bạn đồng hành, đối thủ đáng kính của ông. Ông trò chuyện với chúng, coi chúng là một phần của mình. Chính sự hòa hợp ấy giúp ông vượt qua những khoảnh khắc kiệt sức và tuyệt vọng. Với tôi, câu nói còn mang ý nghĩa rộng hơn: con người không bao giờ thực sự đơn độc nếu biết yêu thương, kết nối với thế giới xung quanh và sống bằng niềm tin, nghị lực. Đó cũng chính là vẻ đẹp nhân văn sâu sắc mà Hê-minh-uê gửi gắm qua hình tượng ông lão đánh cá kiên cường.
(Khoảng 160 chữ – em có thể rút gọn cho vừa 150 chữ nhé.)
Văn bản 3: Hồn Trương Ba, da hàng thịt (phần mở đầu trang 102)
Trang 102 mới chỉ giới thiệu văn bản, gồm:
Câu hỏi khởi động (trước khi đọc): Hãy nhớ lại một tình huống mà bạn tự mâu thuẫn với chính mình. Khi ấy bạn đã cảm thấy ra sao? Chia sẻ về những trải nghiệm cụ thể đó.
Gợi ý: Em hãy kể một tình huống thật – ví dụ vừa muốn nghỉ ngơi vừa biết phải học bài, vừa muốn nói thật lòng vừa sợ làm tổn thương người khác. Khi đó ta thấy day dứt, giằng xé, khó đưa ra quyết định. Tình huống này giúp em dễ đồng cảm với bi kịch "hồn một nơi, xác một nẻo" của Trương Ba.
Phần văn bản tóm lược Hồi VII và mở ra lớp kịch "Cuộc đối thoại giữa Hồn và Xác". Đây mới là đoạn dẫn nhập, chưa có câu hỏi đọc hiểu, nên các em chỉ cần nắm tình huống kịch: Hồn Trương Ba đau khổ vì bị Xác Hàng Thịt lấn át, muốn tách ra khỏi thân xác thô lỗ.
Nếu em gửi đúng ảnh trang 105–106, thầy sẽ giải tiếp phần đó cho em nhé. Có chỗ nào chưa rõ cứ hỏi thầy.
