Giải Ngữ Văn 12 - Tập Hai trang 135

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 135–136

  • Trang 131: Phần 2. VIẾT (4 đề bài tự chọn) và phần 3. NÓI VÀ NGHE (3 nội dung thực hành theo nhóm) – thuộc bài Ôn tập học kì II.
  • Trang 132: BẢNG TRA CỨU THUẬT NGỮ – không phải bài tập, chỉ là bảng tra cứu tham khảo.

Dưới đây, tôi sẽ hướng dẫn giải chi tiết từng đề ở phần Viết và từng nội dung ở phần Nói và Nghe.


⚙️ Phần 2. VIẾT

Đề 1: Nêu một bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm học tập của bạn muốn thực hiện; phác thảo kế hoạch thực hiện bài tập dự án đó.

Đề bài: Trình bày ý tưởng dự án và lập kế hoạch thực hiện.

Cách 1 — Trình bày theo mẫu kế hoạch dự án chuẩn

Bước 1: Xác định dự án

Ví dụ: Dự án "Khám phá văn học địa phương – Sưu tầm và giới thiệu truyện kể dân gian vùng đất quê hương".

Bước 2: Phác thảo kế hoạch

Hạng mụcNội dung cụ thể
Tên dự ánSưu tầm truyện kể dân gian địa phương
Mục tiêuThu thập ít nhất 10 truyện kể dân gian; biên soạn thành tập sách nhỏ; trình bày trước lớp
Thành viênNhóm 5 người, phân công: 2 người sưu tầm, 1 người phỏng vấn nghệ nhân, 1 người biên tập, 1 người thiết kế
Thời gian4 tuần (Tuần 1: lập kế hoạch; Tuần 2–3: sưu tầm, phỏng vấn; Tuần 4: biên tập, trình bày)
Phương phápPhỏng vấn người cao tuổi, tra cứu tài liệu thư viện, khảo sát thực địa
Sản phẩmTập sách điện tử (hoặc in), bài thuyết trình PowerPoint, video phỏng vấn ngắn
Đánh giáTự đánh giá nhóm + đánh giá chéo giữa các nhóm + nhận xét của giáo viên

Bước 3: Dự kiến khó khăn và giải pháp

  • Khó khăn: Người cao tuổi khó liên hệ → Giải pháp: Nhờ chính quyền địa phương giới thiệu.
  • Khó khăn: Thời gian hạn chế → Giải pháp: Phân công rõ ràng, họp nhóm trực tuyến hàng tuần.
Cách 2 — Trình bày dạng sơ đồ tư duy kết hợp văn bản ngắn gọn

Viết dưới dạng đoạn văn ngắn (khoảng 300–400 từ), trong đó lồng ghép các ý: lý do chọn đề tài → mục tiêu → cách thực hiện → sản phẩm dự kiến → tiêu chí đánh giá. Cách này phù hợp khi đề yêu cầu "nêu" (không bắt buộc lập bảng).


Đề 2: Viết bài văn nghị luận bàn về một vấn đề liên quan đến con đường phía trước của tuổi trẻ, từ những gợi ý của các văn bản đọc trong sách giáo khoa Ngữ văn 12, tập hai.

Cách 1 — Dàn ý nghị luận xã hội chuẩn SGK

Mở bài:

  • Dẫn dắt: Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất nhưng cũng nhiều thử thách nhất trên hành trình lập thân, lập nghiệp.
  • Nêu vấn đề: Con đường phía trước của tuổi trẻ – cơ hội, thách thức và thái độ sống cần có.

Thân bài:

Luận điểm 1: Con đường phía trước mở ra nhiều cơ hội

  • Thời đại hội nhập, công nghệ phát triển → cơ hội học tập, làm việc đa dạng.
  • Liên hệ văn bản đọc trong SGK (ví dụ: các bài nghị luận về lẽ sống, về trách nhiệm công dân).

Luận điểm 2: Thách thức đi kèm

  • Sự cạnh tranh khốc liệt, áp lực thành công, nguy cơ mất phương hướng.
  • Dẫn chứng từ thực tế và từ các văn bản đã học (hồi kí, phóng sự về đời sống xã hội).

Luận điểm 3: Thái độ và hành động cần có

  • Tự học, tự rèn luyện; dám ước mơ nhưng biết hành động thực tế.
  • Giữ bản lĩnh, trung thực, có trách nhiệm với cộng đồng.
  • Liên hệ quan điểm từ các tác giả trong SGK.

Luận điểm 4: Phản biện

  • Một số người trẻ bi quan, thụ động, đổ lỗi cho hoàn cảnh → cần phê phán nhẹ nhàng và khích lệ.

Kết bài:

  • Khẳng định: Con đường phía trước tuy không bằng phẳng nhưng tuổi trẻ có đủ sức mạnh để vượt qua nếu biết trang bị tri thức, kĩ năng và lý tưởng sống đúng đắn.
Cách 2 — Viết theo hướng từ một câu nói/hình ảnh trong văn bản đọc

Chọn một câu nói ấn tượng từ văn bản đã học làm "điểm tựa" cho toàn bài. Ví dụ: Lấy tinh thần từ một đoạn trích nghị luận trong SGK, rồi mở rộng bàn luận. Cách này giúp bài viết có điểm nhấn văn chương, tránh khô khan.


Đề 3: Viết bức thư gửi cho một đối tượng phù hợp để trao đổi về vấn đề lựa chọn nghề nghiệp.

Cách 1 — Viết thư theo bố cục chuẩn

Bố cục bức thư:

[Địa danh], ngày ... tháng ... năm ...

Kính gửi (hoặc Gửi) [đối tượng: thầy/cô, anh/chị, bạn bè,...],

(1) Lời chào, giới thiệu lý do viết thư.

(2) Nội dung chính:
- Chia sẻ suy nghĩ về việc lựa chọn nghề nghiệp: Tại sao đây là vấn đề quan trọng với bản thân?
- Những băn khoăn: chọn theo đam mê hay theo nhu cầu xã hội? Theo mong muốn gia đình hay theo năng lực cá nhân?
- Quan điểm cá nhân: Nghề nghiệp phù hợp là nghề kết hợp được năng lực, sở thích và giá trị xã hội.
- Mong muốn được lắng nghe ý kiến, kinh nghiệm từ người nhận thư.

(3) Kết thư: Lời cảm ơn, lời chúc, mong hồi âm.

Trân trọng,
[Họ tên người viết]
Cách 2 — Viết thư theo phong cách tâm tình, tự nhiên

Thay vì trình bày lần lượt các luận điểm, người viết kể lại hành trình suy nghĩ của mình (từ lúc mơ hồ → tìm hiểu → đến thời điểm hiện tại), xen kẽ câu hỏi gửi đến người nhận. Cách này tạo giọng văn chân thực, gần gũi, phù hợp nếu gửi cho bạn bè hoặc anh chị đi trước.

💡 Mẹo nhớ: Dù viết thư theo phong cách nào, cần đảm bảo: (1) Có đối tượng nhận thư rõ ràng; (2) Nội dung tập trung vào vấn đề lựa chọn nghề nghiệp; (3) Thể hiện được quan điểm cá nhân; (4) Ngôn ngữ phù hợp với mối quan hệ giữa người viết và người nhận.

Đề 4: Chuẩn bị bài phát biểu trong lễ phát động một phong trào hay một hoạt động xã hội nào đó.

Cách 1 — Bài phát biểu theo bố cục chuẩn

Ví dụ: Phát biểu trong lễ phát động phong trào "Thanh niên tình nguyện vì cộng đồng".

Bố cục:

Phần mở đầu:

  • Lời chào (kính thưa các thầy cô, các bạn...).
  • Giới thiệu bối cảnh: Hôm nay, chúng ta cùng nhau phát động phong trào...
  • Nêu ý nghĩa của buổi lễ.

Phần nội dung:

  • Lý do phát động: Nhu cầu thực tế của cộng đồng (ví dụ: hỗ trợ người khó khăn, bảo vệ môi trường...).
  • Mục tiêu cụ thể của phong trào: Số lượng hoạt động, đối tượng hướng đến, thời gian thực hiện.
  • Kêu gọi hành động: Mỗi người có thể đóng góp bằng cách nào? (thời gian, công sức, vật chất...).
  • Dẫn chứng truyền cảm hứng: Những tấm gương thanh niên tình nguyện tiêu biểu.

Phần kết:

  • Khẳng định ý nghĩa của phong trào.
  • Lời kêu gọi mạnh mẽ, chân thành.
  • Lời cảm ơn.
Cách 2 — Phát biểu theo hướng kể chuyện (storytelling)

Mở đầu bằng một câu chuyện thực tế (hoặc tình huống giả định) có sức lay động → từ đó dẫn đến thông điệp của phong trào → kêu gọi hành động. Cách này tạo cảm xúc mạnh, dễ thu hút người nghe hơn so với cách trình bày theo dàn ý truyền thống.

⚠️ Lưu ý thi: Bài phát biểu cần: ngôn ngữ trang trọng nhưng gần gũi; có lập luận thuyết phục; thể hiện nhiệt huyết của người nói; phù hợp với đối tượng nghe và hoàn cảnh phát biểu.

⚙️ Phần 3. NÓI VÀ NGHE

Nội dung 1: Trình bày kết quả thực hiện bài tập dự án

Đề bài: Trình bày lại kết quả thực hiện bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm đã hoàn thành theo yêu cầu của SGK Ngữ văn 12, tập hai, trên cơ sở tiếp thu những góp ý và việc hoàn thiện sản phẩm ngay sau hoạt động nói và nghe ở Bài 6.

Cách 1 — Trình bày theo trình tự logic

Dàn ý trình bày:

  1. Giới thiệu dự án: Tên dự án, thành viên nhóm, mục tiêu ban đầu.
  2. Quá trình thực hiện: Các bước đã làm, phân công nhiệm vụ, thời gian hoàn thành.
  3. Kết quả đạt được: Sản phẩm cụ thể (tập sách, video, bài thuyết trình...).
  4. Những điều chỉnh sau góp ý ở Bài 6: Nêu rõ đã tiếp thu ý kiến gì, sửa đổi/bổ sung ra sao.
  5. Bài học kinh nghiệm: Điều làm tốt, điều cần cải thiện.
  6. Kết luận: Ý nghĩa của dự án đối với nhóm và với việc học Ngữ văn.
Cách 2 — Trình bày kết hợp trình chiếu và minh họa sản phẩm

Sử dụng slide hoặc poster, kết hợp cho xem sản phẩm thực tế (nếu có). Khi nói, tập trung vào điểm nổi bật và sự thay đổi so với phiên bản trước (sau khi tiếp thu góp ý). Cách này sinh động, trực quan hơn.


Nội dung 2: Đề xuất đề tài thảo luận về vấn đề xã hội thường tạo ra sự phân cực trong ý kiến

Đề bài: Theo trải nghiệm và hiểu biết của bạn, những vấn đề xã hội nào thường tạo ra sự phân cực trong các ý kiến phân tích, đánh giá, bàn luận? Đề xuất đề tài thảo luận về một vấn đề thuộc loại này và nêu ý kiến riêng.

Cách 1 — Xác định vấn đề, đề xuất đề tài, nêu quan điểm

Bước 1: Nhận diện các vấn đề xã hội thường gây phân cực

  • Giáo dục: Nên hay không nên bỏ thi tốt nghiệp THPT? Học đại học có phải con đường duy nhất?
  • Công nghệ: Mạng xã hội – lợi hay hại đối với giới trẻ?
  • Văn hóa: Bảo tồn truyền thống hay tiếp nhận văn hóa ngoại lai?
  • Đạo đức: Thành công bằng mọi giá – đúng hay sai?

Bước 2: Chọn một đề tài cụ thể

Ví dụ: "Mạng xã hội – công cụ kết nối hay nguyên nhân khiến giới trẻ cô đơn hơn?"

Bước 3: Nêu ý kiến riêng

  • Thừa nhận tính hai mặt của vấn đề.
  • Nêu quan điểm cá nhân có lập luận: Mạng xã hội là công cụ trung tính; vấn đề nằm ở cách sử dụng. Giới trẻ cần được giáo dục về kĩ năng số để tận dụng mặt tích cực và hạn chế mặt tiêu cực.
Cách 2 — Tổ chức thảo luận theo mô hình tranh biện

Chia nhóm thành hai phe (ủng hộ – phản đối), mỗi phe chuẩn bị luận điểm, dẫn chứng. Sau đó tổng hợp, rút ra kết luận chung. Cách này rèn tư duy phản biện và kĩ năng lắng nghe.


Nội dung 3: Thuyết trình về cơ hội và thách thức đối với đất nước

Đề bài: Cơ hội và thách thức đối với đất nước là một vấn đề lớn mà mỗi cá nhân có thể đề cập theo những cách khác nhau, tuỳ vào nhận thức và vốn sống của mình. Hãy chọn một đề tài phù hợp liên quan đến vấn đề này để thuyết trình.

Cách 1 — Thuyết trình theo dàn ý nghị luận

Ví dụ đề tài: "Cơ hội và thách thức của Việt Nam trong thời đại chuyển đổi số"

Dàn ý:

  1. Mở đầu: Đặt vấn đề – Chuyển đổi số là xu thế tất yếu toàn cầu; Việt Nam đang ở đâu trên hành trình này?
  1. Cơ hội:
  • Dân số trẻ, năng động, tiếp cận công nghệ nhanh.
  • Chính sách Nhà nước khuyến khích đổi mới sáng tạo.
  • Cơ hội rút ngắn khoảng cách phát triển với các nước tiên tiến.
  1. Thách thức:
  • Hạ tầng công nghệ chưa đồng đều giữa thành thị và nông thôn.
  • Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu.
  • An ninh mạng, bảo mật thông tin.
  • Nguy cơ tụt hậu nếu không kịp thích ứng.
  1. Giải pháp/Đề xuất:
  • Đầu tư giáo dục STEM, nâng cao kĩ năng số cho mọi tầng lớp.
  • Xây dựng hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo.
  • Hoàn thiện khung pháp lý về công nghệ.
  1. Kết luận: Vai trò của thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai – trong việc nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức.
Cách 2 — Thuyết trình từ góc nhìn cá nhân, kết hợp trải nghiệm

Thay vì trình bày khái quát, người nói chọn một khía cạnh nhỏ mà mình có trải nghiệm thực tế (ví dụ: học trực tuyến trong đại dịch, tham gia cuộc thi sáng tạo công nghệ...) → từ đó mở rộng ra vấn đề cơ hội và thách thức của đất nước. Cách này tạo sự chân thực, thuyết phục bằng câu chuyện cá nhân.

💡 Mẹo nhớ: Khi thuyết trình, cần: (1) Có dàn ý rõ ràng; (2) Dẫn chứng cụ thể, cập nhật; (3) Giọng nói tự tin, giao tiếp bằng mắt với người nghe; (4) Sử dụng phương tiện hỗ trợ (slide, hình ảnh, số liệu) nếu có thể.

Trang 132 – Bảng tra cứu thuật ngữ

Trang này không có bài tập. Đây là Bảng tra cứu thuật ngữ liệt kê 35 thuật ngữ quan trọng trong chương trình Ngữ văn 12 (tập hai), kèm thông tin về bài học và số trang tương ứng. Một số thuật ngữ tiêu biểu: bài tập dự án, bằng chứng, biện pháp tu từ, chủ đề, cú pháp, dữ liệu, điệp ngữ, giá trị giáo dục/nhận thức/thẩm mĩ/văn hoá của tác phẩm văn học, hồi kí, kí, phóng sự, thơ trữ tình, văn bản nghị luận, văn bản thông tin...

Bảng này dùng để tra cứu nhanh khi ôn tập, không yêu cầu giải bài.


🎯 Ghi nhớ: Phần Ôn tập học kì II tập trung vào kĩ năng tổng hợp: viết nghị luận, viết thư, chuẩn bị bài phát biểu, thuyết trình và thảo luận nhóm. Khi làm bài, luôn bám sát yêu cầu đề, liên hệ kiến thức đã học trong SGK, và thể hiện rõ quan điểm cá nhân có lập luận, dẫn chứng thuyết phục.
Chế độ đọc sách →