Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 163

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 163–164

📋 Nội dung trang

Trang này không có bài tập.

Đây là BẢNG TRA CỨU TÊN RIÊNG NƯỚC NGOÀI - một phần phụ lục của sách giáo khoa, không phải nội dung bài tập.


🔍 Tóm tắt nội dung

Bảng tra cứu này cung cấp thông tin về cách phiên âm tiếng Việt của các tên riêng nước ngoài xuất hiện trong sách, bao gồm:

Cấu trúc bảng:

CộtNội dung
STTSố thứ tự (từ 1 đến 66)
Phiên âmCách viết tên riêng theo phiên âm tiếng Việt
Tên riêng nước ngoàiTên gốc bằng ngôn ngữ nước ngoài
BàiSố bài học có đề cập đến tên riêng này
TrangSố trang xuất hiện trong sách

Các loại tên riêng được liệt kê:

1. Tên nhân vật lịch sử và văn học:

  • A-léch-xan-đrơ Xéc-ghê-ê-vích Pu-skin (Aleksandr Sergeyevich Pushkin)
  • A-bra-ham Lin-côn (Abraham Lincoln)
  • Uy-li-am Séch-xpia (William Shakespeare)
  • Hăm-lét (Hamlet), Ô-phê-li-a (Ophélia)...

2. Tên địa danh:

  • A-la-ba-ma (Alabama), Ca-li-pho-ni-a (California)
  • Pa-ri (Paris), Niu Oóc (New York)...

3. Tên nhân vật thần thoại:

  • Dớt (Zeus), Prô-mê-tê (Prométhée)
  • Crô-nốt (Cronos), Ha-đét (Hadès)...

4. Tên nghệ sĩ, nhà khoa học:

  • Lê-ô-na đờ Vanh-xi (Leonardo da Vinci)
  • Mác-tin Lu-thơ Kinh (Martin Luther King)...

💡 Giá trị sử dụng

Bảng tra cứu này giúp học sinh:

  1. Tra cứu nhanh cách phiên âm đúng các tên riêng nước ngoài
  2. Định vị vị trí xuất hiện của các tên riêng trong sách (bài nào, trang nào)
  3. Hiểu mối liên hệ giữa cách viết phiên âm tiếng Việt và tên gốc
  4. Hỗ trợ ôn tập khi cần tìm lại thông tin về các nhân vật, địa danh đã học

🎯 Ghi nhớ: Đây là phần phụ lục tra cứu, không phải nội dung bài học hay bài tập. Học sinh nên sử dụng bảng này như công cụ hỗ trợ khi đọc các văn bản có tên riêng nước ngoài trong sách.
Chế độ đọc sách →