Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 49

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 49–50

Mình xem kỹ hai trang ảnh rồi. Một lưu ý nhỏ trước nhé: số in ở góc dưới hai trang là 48 và 49 (không phải 49 – 50), nên mình giải đúng theo nội dung thực tế trên ảnh. Hai trang này gồm ba phần: mục Củng cố, mở rộng (có câu hỏi để làm), mục Thực hành đọc (phần lưu ý + bắt đầu văn bản Cải ơi!).


Phần I: CỦNG CỐ, MỞ RỘNG

Đây là phần ôn tập sau bài học về truyện ngắn hiện đại (Chí Phèo – Nam Cao và Vợ nhặt – Kim Lân). Mình giải lần lượt từng câu.

Câu 1

Đề: Qua bài học này, theo bạn, điều gì làm nên sức hấp dẫn của một truyện ngắn hiện đại?

Gợi ý trả lời: Sức hấp dẫn của một truyện ngắn hiện đại thường đến từ nhiều yếu tố kết hợp:

  • Tình huống truyện độc đáo, giàu ý nghĩa: ví dụ tình huống "nhặt được vợ" giữa nạn đói (Vợ nhặt), hay bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người (Chí Phèo). Tình huống bất ngờ buộc nhân vật bộc lộ tính cách và làm bật chủ đề.
  • Nhân vật có chiều sâu tâm lí, có số phận riêng nhưng mang ý nghĩa khái quát cho cả một lớp người.
  • Nghệ thuật trần thuật linh hoạt: điểm nhìn di động, đan xen lời người kể chuyện và lời nhân vật, miêu tả nội tâm tinh tế.
  • Ngôn ngữ giàu sức gợi, mang dấu ấn cá nhân của nhà văn (giọng văn lạnh lùng mà thấm thía của Nam Cao, giọng mộc mạc, ấm áp của Kim Lân).
  • Giá trị nhân đạo và hiện thực sâu sắc, để lại dư âm và suy ngẫm trong lòng người đọc.

Vì sao chọn hướng này: câu hỏi yêu cầu khái quát từ chính các tác phẩm vừa học, nên cần dẫn dắt từ tình huống → nhân vật → nghệ thuật kể → ngôn ngữ → tư tưởng. Đây là khung phân tích chuẩn cho truyện ngắn.

Câu 2

Đề: Thảo luận nhóm: Suy nghĩ của bạn về hình tượng các nhân vật nữ: thị Nở (Chí Phèo – Nam Cao) và người vợ nhặt (Vợ nhặt – Kim Lân). Từ đó, hãy đánh giá giá trị nhân đạo của mỗi tác phẩm.

Gợi ý trả lời:

Tiêu chíThị NởNgười vợ nhặt
Ngoại hìnhXấu "ma chê quỷ hờn", dở hơi, nghèoRách rưới, gầy guộc vì đói, cong cớn
Vẻ đẹp bên trongGiàu tình thương, sự quan tâm mộc mạc (bát cháo hành)Khát khao sống, biết hi sinh, dịu dàng đảm đang khi về làm dâu
Vai trò với nhân vật chínhĐánh thức phần "người", khơi dậy khát vọng lương thiện ở Chí PhèoThắp lên niềm tin, hi vọng đổi đời cho mẹ con Tràng

Đánh giá giá trị nhân đạo:

  • Chí Phèo: Nam Cao phát hiện và trân trọng phần người, khát vọng hoàn lương ngay trong những con người bị xã hội ruồng bỏ; đồng thời tố cáo xã hội đẩy người lương thiện đến tha hóa và bi kịch.
  • Vợ nhặt: Kim Lân ngợi ca khát vọng sống, tình người và niềm tin vào tương lai của người lao động ngay bên bờ vực cái chết; tố cáo tội ác gây ra nạn đói.

Vì sao trả lời như vậy: cả hai nhân vật nữ đều "xấu" bề ngoài nhưng là điểm tựa làm sáng lên vẻ đẹp tâm hồn và khát vọng của nhân vật chính, từ đó bộc lộ tấm lòng nhân đạo của hai nhà văn. So sánh theo bảng giúp thấy rõ điểm tương đồng (đẹp ở bên trong) và khác biệt.

Câu 3

Đề: Tìm đọc thêm một số truyện ngắn của Nam Cao (Lão Hạc, Đời thừa, Bài học quét nhà, Cái chết của con mực,...) và Kim Lân (Con chó xấu xí, Làng,...); từ đó, phân tích những nét nổi bật trong cách kể chuyện của từng tác giả.

Gợi ý trả lời: Đây là câu yêu cầu tự đọc mở rộng. Sau khi đọc, có thể rút ra:

  • Cách kể của Nam Cao: thường dùng ngôi thứ ba với điểm nhìn linh hoạt, đi sâu vào độc thoại nội tâm; giọng văn lạnh lùng, khách quan bên ngoài mà chan chứa yêu thương bên trong; hay đặt nhân vật vào bi kịch tinh thần (Lão Hạc, Đời thừa).
  • Cách kể của Kim Lân: gắn bó với đời sống nông thôn, ngôn ngữ mộc mạc đậm chất khẩu ngữ; chú trọng diễn biến tâm lí qua hành động, cử chỉ đời thường; giọng ấm áp, tin yêu vào con người (Làng, Con chó xấu xí).

Vì sao: câu này nhằm so sánh phong cách trần thuật, nên cần bám vào ngôi kể, điểm nhìn, giọng điệu và cách xây dựng nhân vật của mỗi tác giả.


Phần II: THỰC HÀNH ĐỌC – Một số điều cần lưu ý khi đọc văn bản

Đây là phần hướng dẫn (không phải bài tập), mình tóm tắt 4 điểm cần chú ý khi đọc truyện:

  • So sánh trật tự sự kiện trong câu chuyện và trong truyện kể (mạch truyện), nhận xét hiệu quả nghệ thuật của cách tổ chức.
  • Đặc điểm người kể chuyện: ngôi kể, quan hệ và thái độ với nhân vật.
  • Hệ thống điểm nhìn: kể theo điểm nhìn của ai, điểm nhìn bên trong hay bên ngoài chiếm ưu thế, mỗi điểm nhìn hé lộ điều gì về tâm lí nhân vật.
  • Sự cộng hưởng giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật.

Phần III: Văn bản "Cải ơi!" – Nguyễn Ngọc Tư

Hai trang chỉ mới in phần mở đầu của truyện, chưa có câu hỏi đọc hiểu kèm theo. Mình tóm tắt nội dung và đặc điểm để bạn nắm trước.

Về tác giả: Nguyễn Ngọc Tư sinh năm 1976, quê Cà Mau, nổi tiếng với Cánh đồng bất tận, Giao thừa,... Văn của bà đậm chất Nam Bộ, giàu tình người.

Tóm tắt đoạn đã in:

  • Đoàn ca múa nhạc giải tán, Quách Phú Thàn dẫn ông già Năm Nhỏ về ngã ba Sương, nơi Thàn có cô bồ mới quen tên Diễm Thương bán quán.
  • Ông Năm Nhỏ suốt gần mười hai năm lặn lội đi tìm con gái tên Cải. Năm Cải mười ba tuổi, vì mê chơi làm mất đôi trâu, sợ đòn nên bỏ nhà đi mất.
  • Vợ ông nghi ông ngược đãi con riêng của chồng trước nên giận, thậm chí người ta đồn ông giết con. Ông bỏ xứ ra đi, quyết tìm cho được con về.
  • Ông xin làm sai vặt trong đoàn ca múa, trước giờ diễn mượn micro gọi "Cải ơi, ba là Năm Nhỏ nè con...". Thàn cũng là kẻ tha hương, ôm mộng làm ca sĩ nổi tiếng nhưng lận đận.

Nét nghệ thuật nổi bật cần chú ý khi đọc:

  • Ngôn ngữ đậm chất khẩu ngữ Nam Bộ (tía, mùng, hổng, rít, ai dè, thúi...) tạo không khí chân thực, gần gũi.
  • Cốt truyện kể về những phận người nhỏ bé, tha hương, khát khao tìm lại tình thân.
  • Giọng văn thấm đẫm tình thương và nỗi xót xa.

Khi sách đưa câu hỏi đọc hiểu cho văn bản này, bạn gửi mình trang tiếp theo nhé, mình sẽ giải chi tiết từng câu.

Chế độ đọc sách →