Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 97

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 97–98

🔍 Kiến thức cần nhớ

Trang 96 trình bày lý thuyết về kỹ năng Nói và Nghe trong văn bản nghị luận, bao gồm:

1. Tìm ý và sắp xếp ý

  • Nếu chọn vấn đề đã giải quyết ở phần Viết: xem lại dàn ý đã lập, đối chiếu với nội dung bài nói
  • Nếu chọn vấn đề khác: nghiên cứu kỹ đề tài, đặt câu hỏi để tìm ý (bản chất vấn đề, tính chất tích cực/tiêu cực, ý nghĩa với cá nhân và cộng đồng)
  • Sắp xếp ý theo trật tự: Mở đầu → Triển khai → Kết luận

2. Thực hành nói

  • Mở đầu: Nêu vấn đề xã hội cần đánh giá, bình luận
  • Triển khai: Phân tích bản chất vấn đề, nêu ý kiến đánh giá có lí lẽ và bằng chứng, đối thoại với ý kiến khác
  • Kết luận: Nêu ý nghĩa của việc đánh giá, bình luận về vấn đề

3. Trao đổi

  • Người nói: Nắm bắt thắc mắc, tiếp thu ý kiến, khẳng định quan điểm có cơ sở
  • Người nghe: Chủ động nêu ý kiến thảo luận, hướng vào cả nội dung và cách thức trình bày

4. Bảng tự đánh giá bài nói (5 tiêu chí)

  1. Chọn được vấn đề thu hút sự quan tâm của xã hội
  2. Ý kiến đánh giá, bình luận mạch lạc, rõ ràng
  3. Trình bày đúng bản chất của vấn đề
  4. Kết hợp phương tiện ngôn ngữ và phi ngôn ngữ hiệu quả
  5. Thể hiện bài nói chủ động, tự tin, tạo hứng thú cho người nghe

⚙️ Bài tập

Phần CỦNG CỐ, MỞ RỘNG


Câu 1

Đề bài: Hãy so sánh luận đề, luận điểm, các yếu tố bổ trợ của ba văn bản: Cầu hiền chiếu, Tôi có một ước mơ, Một thời đại trong thi ca.

Cách 1 — Phương pháp lập bảng so sánh

Bước 1: Xác định luận đề của từng văn bản

Văn bảnLuận đề
Cầu hiền chiếuKêu gọi người hiền tài ra giúp nước, xây dựng đất nước trong thời kỳ mới
Tôi có một ước mơKhát vọng về sự bình đẳng chủng tộc, tự do và công bằng cho người da đen tại Mỹ
Một thời đại trong thi caKhẳng định đặc trưng và giá trị của phong trào Thơ mới trong lịch sử văn học Việt Nam

Bước 2: Xác định các luận điểm chính

Văn bảnLuận điểm chính
Cầu hiền chiếu(1) Người hiền tài là nguyên khí quốc gia; (2) Thực trạng người tài chưa được trọng dụng; (3) Lời kêu gọi hiền tài ra giúp nước
Tôi có một ước mơ(1) Thực trạng bất công với người da đen; (2) Niềm tin vào lý tưởng tự do, bình đẳng; (3) Ước mơ về một nước Mỹ đoàn kết, không phân biệt chủng tộc
Một thời đại trong thi ca(1) Thơ mới là tiếng nói của cái "tôi" cá nhân; (2) Sự khác biệt giữa Thơ mới và thơ cũ; (3) Bi kịch và vẻ đẹp của cái "tôi" Thơ mới

Bước 3: Xác định các yếu tố bổ trợ

Văn bảnYếu tố bổ trợ
Cầu hiền chiếuYếu tố biểu cảm (lời lẽ tha thiết, chân thành); dẫn chứng lịch sử; lập luận chặt chẽ theo mô hình chiếu
Tôi có một ước mơYếu tố biểu cảm mạnh mẽ; điệp ngữ "I have a dream"; hình ảnh ẩn dụ; dẫn chứng từ Tuyên ngôn Độc lập Mỹ
Một thời đại trong thi caYếu tố miêu tả, tự sự; dẫn chứng thơ cụ thể; so sánh, đối chiếu; giọng văn trữ tình, giàu cảm xúc

Bước 4: Nhận xét tổng hợp

  • Điểm chung: Cả ba văn bản đều có luận đề rõ ràng, hệ thống luận điểm logic, sử dụng yếu tố biểu cảm để tăng sức thuyết phục
  • Điểm khác biệt:
  • Cầu hiền chiếu: Mang tính chính luận, hành chính (thể chiếu)
  • Tôi có một ước mơ: Mang tính diễn thuyết, kêu gọi hành động
  • Một thời đại trong thi ca: Mang tính phê bình văn học, học thuật
Cách 2 — Phương pháp phân tích theo tiêu chí

Tiêu chí 1: Về luận đề

  • Cả ba văn bản đều có luận đề mang tính thời đại, phản ánh những vấn đề quan trọng của xã hội
  • Cầu hiền chiếu hướng đến vấn đề nhân tài và xây dựng đất nước
  • Tôi có một ước mơ hướng đến vấn đề nhân quyền, bình đẳng
  • Một thời đại trong thi ca hướng đến vấn đề văn học, nghệ thuật

Tiêu chí 2: Về luận điểm

  • Cầu hiền chiếu: Luận điểm được sắp xếp theo logic: nêu vấn đề → phân tích thực trạng → đề xuất giải pháp
  • Tôi có một ước mơ: Luận điểm phát triển theo cảm xúc tăng tiến, từ thực tại đau khổ đến ước mơ tươi sáng
  • Một thời đại trong thi ca: Luận điểm được triển khai theo phương pháp so sánh, đối chiếu

Tiêu chí 3: Về yếu tố bổ trợ

  • Yếu tố thuyết minh: Cả ba văn bản đều sử dụng để giải thích khái niệm, làm rõ vấn đề
  • Yếu tố biểu cảm: Đặc biệt nổi bật trong Tôi có một ước mơMột thời đại trong thi ca
  • Yếu tố tự sự, miêu tả: Rõ nét trong Một thời đại trong thi ca khi tái hiện bối cảnh văn học
💡 Mẹo nhớ: Khi so sánh văn bản nghị luận, luôn xác định: Luận đề (vấn đề trung tâm) → Luận điểm (các ý chính) → Yếu tố bổ trợ (cách thức làm rõ luận điểm)

Câu 2

Đề bài: Qua việc đọc ba văn bản trong bài học, theo bạn, sự chặt chẽ trong cấu trúc của văn bản nghị luận phụ thuộc vào những điều gì?

Cách 1 — Phương pháp phân tích tổng hợp

Sự chặt chẽ trong cấu trúc văn bản nghị luận phụ thuộc vào các yếu tố sau:

1. Hệ thống luận điểm rõ ràng, logic

  • Các luận điểm phải được sắp xếp theo trình tự hợp lý (thời gian, không gian, nhân quả, tăng tiến...)
  • Mỗi luận điểm phải phục vụ cho việc làm sáng tỏ luận đề
  • Ví dụ: Trong Cầu hiền chiếu, các luận điểm đi từ khẳng định vai trò người hiền → phân tích thực trạng → kêu gọi hành động

2. Mối quan hệ giữa các phần trong văn bản

  • Mở bài, thân bài, kết bài phải liên kết chặt chẽ
  • Các đoạn văn trong thân bài phải có sự chuyển tiếp tự nhiên
  • Ví dụ: Trong Tôi có một ước mơ, phần mở đầu nêu bối cảnh, thân bài triển khai ước mơ, kết luận khẳng định niềm tin

3. Lí lẽ và bằng chứng thuyết phục

  • Lí lẽ phải logic, có căn cứ
  • Bằng chứng phải xác thực, tiêu biểu, phù hợp với luận điểm
  • Ví dụ: Trong Một thời đại trong thi ca, Hoài Thanh dẫn chứng nhiều câu thơ cụ thể để minh họa cho nhận định

4. Ngôn ngữ liên kết

  • Sử dụng các từ ngữ, câu văn chuyển tiếp giữa các phần
  • Dùng phép lặp, phép thế, phép nối để tạo sự mạch lạc

5. Tính nhất quán trong quan điểm

  • Toàn bộ văn bản phải hướng về một luận đề thống nhất
  • Không có sự mâu thuẫn giữa các luận điểm
Cách 2 — Phương pháp quy nạp từ ba văn bản

Từ việc phân tích ba văn bản, có thể rút ra các yếu tố quyết định sự chặt chẽ:

Yếu tốBiểu hiện trong ba văn bản
Luận đề rõ ràngCả ba văn bản đều xác định rõ vấn đề trung tâm ngay từ đầu
Luận điểm có hệ thốngCác luận điểm được triển khai theo trình tự logic, không trùng lặp
Lí lẽ xác đángMỗi luận điểm đều được lý giải bằng những lí lẽ có căn cứ
Bằng chứng tiêu biểuDẫn chứng cụ thể, xác thực, có sức thuyết phục
Liên kết mạch lạcCác phần, các đoạn được nối kết tự nhiên, logic
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng câu hỏi yêu cầu khái quát kiến thức từ nhiều văn bản. Cần nêu được ít nhất 3-4 yếu tố và có dẫn chứng minh họa.

Câu 3

Đề bài: Yếu tố thuyết minh, miêu tả, tự sự, biểu cảm được sử dụng trong văn bản nghị luận có tác dụng gì?

Cách 1 — Phương pháp phân tích từng yếu tố

1. Yếu tố thuyết minh

  • Tác dụng: Giải thích, làm rõ các khái niệm, thuật ngữ, sự kiện
  • Ví dụ: Trong Một thời đại trong thi ca, Hoài Thanh thuyết minh về khái niệm "cái tôi" trong Thơ mới
  • Hiệu quả: Giúp người đọc hiểu đúng, hiểu sâu vấn đề được bàn luận

2. Yếu tố miêu tả

  • Tác dụng: Tái hiện sinh động hình ảnh, sự vật, hiện tượng
  • Ví dụ: Trong Tôi có một ước mơ, Martin Luther King miêu tả hình ảnh nước Mỹ tương lai nơi trẻ em da đen và da trắng nắm tay nhau
  • Hiệu quả: Tạo ấn tượng trực quan, giúp người đọc hình dung cụ thể vấn đề

3. Yếu tố tự sự

  • Tác dụng: Kể lại sự kiện, câu chuyện làm bằng chứng cho luận điểm
  • Ví dụ: Trong Cầu hiền chiếu, Quang Trung nhắc đến bối cảnh lịch sử đất nước vừa trải qua chiến tranh
  • Hiệu quả: Tạo tính chân thực, cụ thể cho lập luận

4. Yếu tố biểu cảm

  • Tác dụng: Bộc lộ cảm xúc, thái độ của người viết
  • Ví dụ: Trong Tôi có một ước mơ, giọng điệu tha thiết, đầy nhiệt huyết của Martin Luther King
  • Hiệu quả: Tạo sự đồng cảm, lay động tình cảm người đọc, tăng sức thuyết phục
Cách 2 — Phương pháp tổng hợp theo chức năng

Tác dụng chung của các yếu tố bổ trợ trong văn bản nghị luận:

Chức năngGiải thích
Làm rõ luận điểmCác yếu tố thuyết minh, miêu tả, tự sự giúp cụ thể hóa những nhận định trừu tượng
Tăng sức thuyết phụcBằng chứng sinh động, cảm xúc chân thành khiến người đọc dễ chấp nhận quan điểm
Tạo sự hấp dẫnVăn bản nghị luận không khô khan mà trở nên sinh động, lôi cuốn
Kết nối với người đọcYếu tố biểu cảm tạo sự đồng cảm, yếu tố tự sự tạo sự gần gũi
Đa dạng hóa cách lập luậnKết hợp nhiều phương thức biểu đạt giúp văn bản phong phú, không đơn điệu
💡 Mẹo nhớ: Các yếu tố bổ trợ trong văn bản nghị luận như "gia vị" trong món ăn – không phải thành phần chính nhưng giúp "món ăn" thêm hấp dẫn và dễ "tiêu hóa".

Câu 4

Đề bài: Bạn hãy chọn một đề tài trong mục Chuẩn bị viết của phần Viết và thực hiện các nhiệm vụ sau:

  • a. Tìm ý và lập dàn ý cho bài viết về đề tài đã chọn. Viết hai đoạn triển khai hai ý kế nhau.
  • b. Chuyển từ dàn ý bài viết sang dàn ý bài nói, dựa vào đó để tập luyện cách trình bày bài nói.
Cách 1 — Ví dụ với đề tài "Văn hóa đọc trong giới trẻ hiện nay"

a. Tìm ý và lập dàn ý:

Dàn ý bài viết:

I. Mở bài

  • Dẫn dắt: Trong thời đại công nghệ số, thói quen đọc sách của giới trẻ đang có nhiều thay đổi
  • Nêu vấn đề: Văn hóa đọc trong giới trẻ hiện nay – thực trạng và giải pháp

II. Thân bài

Luận điểm 1: Thực trạng văn hóa đọc trong giới trẻ

  • Số lượng sách đọc trung bình của thanh niên Việt Nam còn thấp
  • Nhiều bạn trẻ ưa thích mạng xã hội, video ngắn hơn đọc sách
  • Tuy nhiên, vẫn có bộ phận giới trẻ yêu thích và duy trì thói quen đọc

Luận điểm 2: Nguyên nhân của thực trạng

  • Sự phát triển của công nghệ giải trí
  • Áp lực học tập, công việc khiến thời gian đọc sách bị thu hẹp
  • Thiếu sự định hướng, khuyến khích từ gia đình, nhà trường

Luận điểm 3: Tầm quan trọng của văn hóa đọc

  • Đọc sách giúp mở rộng kiến thức, phát triển tư duy
  • Rèn luyện khả năng tập trung, kiên nhẫn
  • Nuôi dưỡng tâm hồn, làm giàu đời sống tinh thần

Luận điểm 4: Giải pháp phát triển văn hóa đọc

  • Bản thân mỗi người trẻ cần ý thức tầm quan trọng của việc đọc
  • Gia đình, nhà trường tạo môi trường khuyến khích đọc sách
  • Xã hội cần có nhiều hoạt động quảng bá văn hóa đọc

III. Kết bài

  • Khẳng định lại tầm quan trọng của văn hóa đọc
  • Lời kêu gọi giới trẻ xây dựng thói quen đọc sách

Hai đoạn văn triển khai (Luận điểm 1 và 2):

Đoạn 1 – Thực trạng văn hóa đọc:

Nhìn vào thực tế hiện nay, văn hóa đọc trong giới trẻ Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức. Theo thống kê, số lượng sách đọc trung bình của người Việt chỉ khoảng 1-2 cuốn mỗi năm, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Đặc biệt, với sự bùng nổ của mạng xã hội và các nền tảng giải trí trực tuyến, nhiều bạn trẻ dành phần lớn thời gian rảnh để lướt Facebook, TikTok hay xem video ngắn thay vì cầm một cuốn sách. Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn u ám khi vẫn có một bộ phận không nhỏ giới trẻ yêu thích đọc sách, tham gia các câu lạc bộ sách, chia sẻ cảm nhận về những tác phẩm hay trên các diễn đàn. Điều này cho thấy văn hóa đọc vẫn có chỗ đứng trong đời sống tinh thần của thanh niên, chỉ cần được khơi dậy và phát triển đúng cách.

Đoạn 2 – Nguyên nhân của thực trạng:

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng văn hóa đọc chưa phát triển mạnh trong giới trẻ. Trước hết, sự phát triển vượt bậc của công nghệ giải trí đã tạo ra vô số lựa chọn hấp dẫn, từ game online, phim ảnh đến mạng xã hội, khiến việc đọc sách trở nên "nhạt nhẽo" trong mắt nhiều bạn trẻ. Bên cạnh đó, áp lực học tập và công việc ngày càng lớn khiến thời gian dành cho việc đọc sách bị thu hẹp đáng kể. Nhiều học sinh, sinh viên sau giờ học căng thẳng chỉ muốn thư giãn bằng những hình thức giải trí nhanh, dễ tiếp cận hơn là đọc một cuốn sách dày. Ngoài ra, không thể không nhắc đến việc thiếu sự định hướng từ gia đình và nhà trường. Khi cha mẹ không có thói quen đọc sách, khi nhà trường chưa tạo được môi trường khuyến khích đọc, thì việc hình thành văn hóa đọc ở giới trẻ sẽ gặp nhiều khó khăn.


b. Chuyển dàn ý bài viết sang dàn ý bài nói:

Dàn ý bài nói:

I. Mở đầu (1-2 phút)

  • Chào hỏi, tạo sự chú ý (có thể đặt câu hỏi: "Các bạn đã đọc bao nhiêu cuốn sách trong năm qua?")
  • Giới thiệu vấn đề: Văn hóa đọc trong giới trẻ

II. Triển khai (5-7 phút)

  • Nêu thực trạng (kèm số liệu, ví dụ cụ thể)
  • Phân tích nguyên nhân (tương tác với người nghe: "Theo các bạn, vì sao...?")
  • Khẳng định tầm quan trọng của việc đọc sách
  • Đề xuất giải pháp (có thể dùng slide minh họa)

III. Kết luận (1 phút)

  • Tóm tắt ý chính
  • Lời kêu gọi hành động
  • Cảm ơn và mời trao đổi

Lưu ý khi trình bày:

  • Sử dụng ngôn ngữ nói tự nhiên, tránh đọc nguyên văn
  • Kết hợp cử chỉ, ánh mắt, giọng điệu
  • Tương tác với người nghe bằng câu hỏi
  • Có thể sử dụng hình ảnh, video minh họa
Cách 2 — Ví dụ với đề tài "Ý thức bảo vệ môi trường của giới trẻ"

(Học sinh có thể tự chọn đề tài khác và áp dụng cách làm tương tự)

⚠️ Lưu ý thi: Câu này yêu cầu thực hành, cần viết đủ hai đoạn văn và trình bày rõ sự khác biệt giữa dàn ý bài viết và dàn ý bài nói.

Câu 5

Đề bài: Tìm đọc thêm một số văn bản nghị luận và ghi chép các thông tin cơ bản sau:

  • Vấn đề được bàn luận, ý nghĩa của vấn đề
  • Quan điểm của người viết
  • Đối tượng tác động
  • Nghệ thuật lập luận
  • Mức độ thuyết phục
Cách 1 — Hướng dẫn cách ghi chép và ví dụ minh họa

Mẫu ghi chép văn bản nghị luận:

Tiêu chíNội dung ghi chép
Tên văn bản(Ghi tên văn bản, tác giả, năm sáng tác/xuất bản)
Vấn đề được bàn luận(Nêu luận đề chính của văn bản)
Ý nghĩa của vấn đề(Vấn đề có ý nghĩa gì với cá nhân, xã hội?)
Quan điểm của người viết(Tác giả đồng tình hay phản đối? Thái độ như thế nào?)
Đối tượng tác động(Văn bản hướng đến ai? Độc giả nào?)
Nghệ thuật lập luận(Cách sắp xếp luận điểm, sử dụng lí lẽ, bằng chứng, yếu tố bổ trợ)
Mức độ thuyết phục(Đánh giá cá nhân về sức thuyết phục của văn bản)

Ví dụ minh họa với văn bản "Tiếng nói của văn nghệ" (Nguyễn Đình Thi):

Tiêu chíNội dung
Tên văn bản"Tiếng nói của văn nghệ" – Nguyễn Đình Thi (1948)
Vấn đề được bàn luậnSức mạnh và vai trò của văn nghệ đối với đời sống con người
Ý nghĩa của vấn đềKhẳng định giá trị nhân văn của văn học nghệ thuật, đặc biệt trong bối cảnh kháng chiến
Quan điểm của người viếtĐề cao vai trò của văn nghệ trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, kết nối con người
Đối tượng tác độngNgười đọc nói chung, đặc biệt là những người làm công tác văn hóa, văn nghệ

| Nghệ thuật lập luận | Lập luận chặt chẽ, kết hợp

Chế độ đọc sách →