Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 113
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 113–114
🔍 Kiến thức cần nhớ
Lỗi về thành phần câu và cách sửa
1. Thiếu thành phần nòng cốt:
- Câu thiếu chủ ngữ: Câu có vị ngữ nhưng không xác định được ai/cái gì thực hiện hành động
- Câu thiếu vị ngữ: Câu có chủ ngữ nhưng không cho biết chủ ngữ làm gì, như thế nào
- Câu thiếu cả chủ ngữ và vị ngữ: Chỉ là một cụm từ, chưa có nội dung thông tin hoàn chỉnh
2. Sắp xếp sai vị trí thành phần câu:
- Trong tiếng Việt, chủ ngữ thường đứng trước vị ngữ
- Việc đảo trật tự phải có mục đích tu từ rõ ràng
💡 Mẹo nhớ: Câu hoàn chỉnh = Chủ ngữ (Ai/Cái gì?) + Vị ngữ (Làm gì/Như thế nào?)
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Trong những trường hợp sau, trường hợp nào mắc lỗi về thành phần câu? Phát hiện và đề xuất phương án sửa lỗi cho những trường hợp đó.
Câu 1a
Đề bài: Bằng những khảo sát đáng tin cậy đã chỉ ra rằng, các con sông lớn đang dần dần khô cạn.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Bằng những khảo sát đáng tin cậy" → Trạng ngữ (chỉ phương tiện)
- "đã chỉ ra rằng, các con sông lớn đang dần dần khô cạn" → Vị ngữ
- Thiếu chủ ngữ: Ai/Cái gì đã chỉ ra?
Cách sửa:
- Cách sửa 1: Bổ sung chủ ngữ: Bằng những khảo sát đáng tin cậy, các nhà khoa học đã chỉ ra rằng các con sông lớn đang dần dần khô cạn.
- Cách sửa 2: Lược bỏ quan hệ từ "Bằng": Những khảo sát đáng tin cậy đã chỉ ra rằng các con sông lớn đang dần dần khô cạn.
Cách 2 — Xác định nhanh qua câu hỏi
Đặt câu hỏi: "Ai/Cái gì đã chỉ ra?" → Không có câu trả lời → Thiếu chủ ngữ
Câu 1b
Đề bài: Rất thú vị truyện ngắn sử dụng các yếu tố kì ảo, lạ lùng.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Rất thú vị" → Vị ngữ (tính từ làm vị ngữ)
- "truyện ngắn sử dụng các yếu tố kì ảo, lạ lùng" → Chủ ngữ
- Lỗi: Sắp xếp sai vị trí thành phần câu (vị ngữ đứng trước chủ ngữ không có mục đích tu từ rõ ràng)
Cách sửa:
- Truyện ngắn sử dụng các yếu tố kì ảo, lạ lùng rất thú vị.
Cách 2 — Nhận diện nhanh
Câu bắt đầu bằng tính từ "Rất thú vị" → Kiểm tra xem có đảo ngữ tu từ không → Không có → Lỗi sắp xếp sai vị trí
Câu 1c
Đề bài: Những con người vị tha giàu đức hi sinh ấy.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Những con người vị tha giàu đức hi sinh ấy" → Cụm danh từ (chủ ngữ)
- Thiếu vị ngữ: Những con người ấy làm sao? như thế nào?
Cách sửa:
- Những con người vị tha giàu đức hi sinh ấy thật đáng trân trọng.
- Những con người vị tha giàu đức hi sinh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.
Cách 2 — Đặt câu hỏi kiểm tra
Hỏi: "Những con người ấy làm gì/như thế nào?" → Không có câu trả lời → Thiếu vị ngữ
Câu 1d
Đề bài: Theo báo Tuổi trẻ cho biết, tình trạng ùn ứ nông sản của nông dân miền Tây đã bước đầu được giải quyết.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Theo báo Tuổi trẻ" → Trạng ngữ
- "cho biết" → Vị ngữ (nhưng không có chủ ngữ tương ứng)
- Lỗi: Dùng thừa từ, gây nhầm lẫn cấu trúc câu
Cách sửa:
- Cách 1: Bỏ "Theo": Báo Tuổi trẻ cho biết, tình trạng ùn ứ nông sản của nông dân miền Tây đã bước đầu được giải quyết.
- Cách 2: Bỏ "cho biết": Theo báo Tuổi trẻ, tình trạng ùn ứ nông sản của nông dân miền Tây đã bước đầu được giải quyết.
Cách 2 — Nhận diện mẫu lỗi phổ biến
Mẫu "Theo A cho biết" là lỗi thường gặp → Chỉ giữ một trong hai: "Theo A" hoặc "A cho biết"
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng lỗi rất hay xuất hiện trong đề thi, cần nhớ quy tắc: không dùng đồng thời "Theo" và "cho biết".
Câu 1e
Đề bài: Chữ người tử tù, một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Chữ người tử tù" → Chủ ngữ
- "một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân" → Thành phần phụ chú/đồng vị ngữ
- Thiếu vị ngữ: Tác phẩm đó như thế nào? có đặc điểm gì?
Cách sửa:
- Cách 1: Thêm từ "là" để biến thành phần phụ chú thành vị ngữ: Chữ người tử tù là một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân.
- Cách 2: Bổ sung vị ngữ: Chữ người tử tù, một tác phẩm được sáng tác bằng bút pháp lãng mạn của Nguyễn Tuân, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong nền văn học Việt Nam.
Cách 2 — Kiểm tra nhanh
Câu chỉ có danh từ + thành phần giải thích, không có động từ/tính từ làm vị ngữ → Thiếu vị ngữ
Câu 1g
Đề bài: Với những tin tức lan truyền trên mạng xã hội không phải bao giờ cũng chính xác.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Với những tin tức lan truyền trên mạng xã hội" → Trạng ngữ (do có quan hệ từ "Với")
- "không phải bao giờ cũng chính xác" → Vị ngữ
- Thiếu chủ ngữ
Cách sửa:
- Cách 1: Bỏ quan hệ từ "Với": Những tin tức lan truyền trên mạng xã hội không phải bao giờ cũng chính xác.
- Cách 2: Bổ sung chủ ngữ: Với những tin tức lan truyền trên mạng xã hội, chúng ta cần kiểm chứng vì chúng không phải bao giờ cũng chính xác.
Cách 2 — Nhận diện mẫu lỗi
Câu bắt đầu bằng "Với..." + vị ngữ → Thiếu chủ ngữ (vì "Với..." tạo thành trạng ngữ)
Câu 1h
Đề bài: Khổ thơ chỉ có một câu, rất đặc biệt.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Khổ thơ" → Chủ ngữ
- "chỉ có một câu" → Vị ngữ 1
- "rất đặc biệt" → Vị ngữ 2
Kết luận: Câu này KHÔNG MẮC LỖI về thành phần câu. Đây là câu có hai vị ngữ song song, hoàn toàn đúng ngữ pháp.
Cách 2 — Kiểm tra nhanh
Đặt câu hỏi: "Cái gì?" → Khổ thơ (có chủ ngữ). "Như thế nào?" → chỉ có một câu, rất đặc biệt (có vị ngữ) → Câu đúng
Câu 2
Đề bài: Phát hiện lỗi về thành phần câu ở các trường hợp sau và sửa lại.
Câu 2a
Đề bài: Truyện ngắn, thể loại linh hoạt ấy.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Truyện ngắn" → Chủ ngữ
- "thể loại linh hoạt ấy" → Thành phần đồng vị ngữ/phụ chú
- Thiếu vị ngữ
Cách sửa:
- Truyện ngắn là thể loại linh hoạt ấy.
- Truyện ngắn, thể loại linh hoạt ấy, đã thu hút nhiều nhà văn sáng tác.
Cách 2 — Nhận diện nhanh
Cấu trúc "Danh từ 1, danh từ 2" mà không có động từ → Thiếu vị ngữ
Câu 2b
Đề bài: Đã vẽ bức tranh hoành tráng này một nhóm hoạ sĩ đến từ thành phố.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Đã vẽ bức tranh hoành tráng này" → Vị ngữ
- "một nhóm hoạ sĩ đến từ thành phố" → Chủ ngữ
- Lỗi: Sắp xếp sai vị trí (vị ngữ đứng trước chủ ngữ không có mục đích tu từ)
Cách sửa:
- Một nhóm hoạ sĩ đến từ thành phố đã vẽ bức tranh hoành tráng này.
- Bức tranh hoành tráng này đã được một nhóm hoạ sĩ đến từ thành phố vẽ nên. (chuyển sang câu bị động)
Cách 2 — Đặt câu hỏi
"Ai đã vẽ?" → Một nhóm hoạ sĩ → Đưa lên đầu câu làm chủ ngữ
Câu 2c
Đề bài: Số đỏ không chỉ là một tác phẩm trào phúng đặc sắc vào bậc nhất trong văn học Việt Nam trước 1945.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Số đỏ" → Chủ ngữ
- "không chỉ là một tác phẩm trào phúng đặc sắc vào bậc nhất trong văn học Việt Nam trước 1945" → Vị ngữ (chưa hoàn chỉnh)
- Lỗi: Dùng cặp quan hệ từ "không chỉ... mà còn..." nhưng thiếu vế "mà còn"
Cách sửa:
- Số đỏ không chỉ là một tác phẩm trào phúng đặc sắc vào bậc nhất trong văn học Việt Nam trước 1945 mà còn là bức tranh sinh động về xã hội thành thị đương thời.
Cách 2 — Nhận diện cặp quan hệ từ
Thấy "không chỉ" → Tìm "mà còn" → Không có → Thiếu vế sau của cặp quan hệ từ
⚠️ Lưu ý thi: Các cặp quan hệ từ phải đi đôi: không chỉ... mà còn, vừa... vừa, càng... càng, tuy... nhưng...
Câu 2d
Đề bài: Văn bản nghị luận, loại văn bản được viết ra với mục đích thuyết phục người đọc.
Cách 1 — Phân tích ngữ pháp cơ bản
Phân tích:
- "Văn bản nghị luận" → Chủ ngữ
- "loại văn bản được viết ra với mục đích thuyết phục người đọc" → Thành phần đồng vị ngữ/phụ chú
- Thiếu vị ngữ
Cách sửa:
- Văn bản nghị luận là loại văn bản được viết ra với mục đích thuyết phục người đọc.
- Văn bản nghị luận, loại văn bản được viết ra với mục đích thuyết phục người đọc, đòi hỏi lập luận chặt chẽ và dẫn chứng thuyết phục.
Cách 2 — Nhận diện nhanh
Cấu trúc "A, B" (hai cụm danh từ) mà không có động từ nối → Thiếu vị ngữ, thêm "là" hoặc bổ sung vị ngữ
📝 Phần Kết nối đọc – viết
Đề bài: Tìm đọc thêm một bài thơ trữ tình chứa đựng câu chuyện ẩn dụ về tình yêu gần gũi với Thuyền và biển. Từ đó, viết đoạn văn (khoảng 150 chữ) so sánh hai tác phẩm.
Gợi ý thực hiện
Cách 1 — Chọn bài thơ và so sánh theo tiêu chí
Bước 1: Chọn bài thơ phù hợp
- Gợi ý: Sóng (Xuân Quỳnh), Biển (Xuân Diệu), Tương tư (Nguyễn Bính)...
Bước 2: Lập dàn ý so sánh
- Điểm giống: Đều dùng hình ảnh ẩn dụ để nói về tình yêu
- Điểm khác: Hình ảnh ẩn dụ cụ thể, cách thể hiện cảm xúc, giọng điệu
Bước 3: Viết đoạn văn
*Đoạn văn mẫu (so sánh với bài Sóng của Xuân Quỳnh):*
Thuyền và biển của Xuân Quỳnh và Sóng cùng của tác giả đều là những bài thơ trữ tình sử dụng hình ảnh ẩn dụ từ thiên nhiên để diễn tả tình yêu. Nếu Thuyền và biển mượn hình ảnh con thuyền và biển cả để nói về mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời giữa hai người yêu nhau, thì Sóng lại dùng hình tượng sóng biển để thể hiện những cung bậc cảm xúc phong phú của người con gái đang yêu. Cả hai bài thơ đều thể hiện khát vọng tình yêu mãnh liệt, sự thủy chung và nỗi lo âu về sự hữu hạn của đời người trước tình yêu vĩnh cửu. Tuy nhiên, Thuyền và biển thiên về kể chuyện tình yêu qua các cung bậc từ gặp gỡ đến xa cách, còn Sóng thiên về bộc lộ trực tiếp những trạng thái tâm lý của người đang yêu. Qua đó, ta thấy được tài năng của Xuân Quỳnh trong việc sử dụng hình ảnh thiên nhiên để khám phá chiều sâu tâm hồn con người.
Cách 2 — Viết theo mô hình PEEL
- P (Point): Nêu luận điểm so sánh
- E (Evidence): Dẫn chứng từ hai bài thơ
- E (Explain): Giải thích ý nghĩa
- L (Link): Liên kết, tổng hợp
🔍 Câu hỏi đọc hiểu bài Thuyền và biển (trang 112)
(Các câu hỏi này thuộc phần đọc hiểu văn bản, cần có nội dung bài thơ để trả lời đầy đủ)
Câu 1
Đề bài: Bạn cảm nhận như thế nào về câu chuyện được nhân vật trữ tình kể lại trong bài thơ?
Gợi ý trả lời:
Câu chuyện trong bài thơ là câu chuyện tình yêu được kể qua hình ảnh ẩn dụ thuyền và biển. Đó là một câu chuyện tình đẹp nhưng cũng đầy lo âu, thể hiện khát vọng được yêu thương, được gắn bó và nỗi sợ chia ly của người phụ nữ đang yêu.
Câu 2
Đề bài: Trong câu chuyện về thuyền và biển, hai đối tượng này được đặt trong tương quan nào? Những cung bậc tình cảm gì đã được "người kể" soi rọi, khám phá?
Gợi ý trả lời:
- Tương quan: Thuyền và biển được đặt trong mối quan hệ gắn bó, không thể tách rời. Biển là không gian bao la chở che, thuyền là đối tượng được yêu thương, nương tựa.
- Cung bậc tình cảm: Từ gặp gỡ, yêu thương, nhớ nhung đến lo âu về sự xa cách, chia ly.
Câu 3
Đề bài: Từ câu chuyện giữa thuyền và biển, bạn suy nghĩ như thế nào về vấn đề "hiểu", "biết" và "gặp" trong tình yêu đôi lứa?
Gợi ý trả lời:
Tình yêu không chỉ là sự gặp gỡ bên ngoài mà còn là sự thấu hiểu, đồng cảm sâu sắc. "Hiểu" và "biết" là nền tảng để tình yêu bền vững, còn "gặp" chỉ là khởi đầu. Qua bài thơ, ta thấy tình yêu đích thực đòi hỏi sự gắn kết cả về thể xác lẫn tâm hồn.
Câu 4
Đề bài: Nêu nhận xét về sự lồng ghép hai câu chuyện trong bài thơ. Số dòng thơ được dành cho từng câu chuyện được phân bố theo tỉ lệ nào? Bạn suy nghĩ gì về điều này?
Gợi ý trả lời:
Bài thơ lồng ghép câu chuyện thuyền-biển (ẩn dụ) với câu chuyện tình yêu thực (em-anh). Sự lồng ghép này tạo nên chiều sâu nghệ thuật, giúp tình yêu được thể hiện vừa kín đáo vừa da diết. Tỉ lệ phân bố cho thấy tác giả muốn nhấn mạnh điều gì trong tình yêu.
Câu 5
Đề bài: Bài thơ giúp bạn hiểu như thế nào về tâm sự và khát vọng của nhân vật trữ tình?
Gợi ý trả lời:
Nhân vật trữ tình (người phụ nữ) bộc lộ khát vọng được yêu thương trọn vẹn, được gắn bó bền chặt với người mình yêu. Đồng thời, đó còn là nỗi lo âu thường trực về sự chia ly, về những bất trắc có thể xảy ra trong tình yêu.
Câu 6
Đề bài: Đánh giá chung về vai trò, ý nghĩa của yếu tố tự sự được sử dụng trong bài thơ.
Gợi ý trả lời:
Yếu tố tự sự trong bài thơ có vai trò:
- Tạo mạch kể chuyện, giúp bài thơ có cốt truyện rõ ràng
- Làm cho cảm xúc trữ tình được bộc lộ tự nhiên, không gượng ép
- Tăng sức hấp dẫn, lôi cuốn người đọc theo dõi "câu chuyện tình"
- Giúp thể hiện các cung bậc cảm xúc theo trình tự thời gian
🎯 Ghi nhớ: - Câu hoàn chỉnh phải có đủ chủ ngữ và vị ngữ - Lỗi thường gặp: Thiếu chủ ngữ (do dùng trạng ngữ đầu câu), thiếu vị ngữ (chỉ có cụm danh từ), sắp xếp sai vị trí - Cách sửa: Bổ sung thành phần thiếu hoặc lược bỏ quan hệ từ thừa - Mẫu lỗi hay thi: "Theo A cho biết", "Với... + vị ngữ", "Không chỉ... (thiếu mà còn)"
