Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 123
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 123–124
🔍 Kiến thức cần nhớ
Về truyện thơ dân gian
- Truyện thơ là thể loại văn học dân gian kết hợp giữa tự sự và trữ tình, kể chuyện bằng thơ
- Truyện thơ thường phản ánh khát vọng tự do, tình yêu, hạnh phúc của con người
- Truyện thơ dân tộc thiểu số (như truyện thơ Mường) mang đậm bản sắc văn hóa vùng miền
Về văn bản "Nàng Ởm nhắn nhủ"
- Trích từ truyện thơ "Nàng Ởm - chàng Bồng Hương" của dân tộc Mường
- Bối cảnh: Vùng núi phía Tây tỉnh Thanh Hóa (Cành Nành, Ca Da, Kỳ Ống, Làn Ai)
- Nội dung: Câu chuyện tình yêu bi thương của Nàng Ởm và chàng Bồng Hương - hai người yêu nhau từ nhỏ nhưng bị cha mẹ ngăn cấm, dẫn đến cái chết đau thương
⚙️ Bài tập
PHẦN CỦNG CỐ, MỞ RỘNG
Câu 1
Đề bài: Chỉ ra các điểm tương đồng, khác biệt giữa truyện thơ và thơ trữ tình. Kể tên các bài thơ trữ tình giàu yếu tố tự sự mà bạn biết, ngoài các bài có trong sách giáo khoa Ngữ văn lớp 11.
Cách 1 — Phân tích đối chiếu theo tiêu chí
A. Điểm tương đồng giữa truyện thơ và thơ trữ tình:
| Tiêu chí | Điểm chung |
|---|---|
| Hình thức | Đều sử dụng ngôn ngữ thơ ca, có vần, nhịp |
| Yếu tố trữ tình | Đều bộc lộ cảm xúc, tình cảm của nhân vật hoặc tác giả |
| Ngôn ngữ | Giàu hình ảnh, biểu cảm, sử dụng nhiều biện pháp tu từ |
| Tính nhạc | Đều có tính nhạc, dễ ngâm, dễ hát |
B. Điểm khác biệt:
| Tiêu chí | Truyện thơ | Thơ trữ tình |
|---|---|---|
| Phương thức biểu đạt chính | Tự sự kết hợp trữ tình | Trữ tình là chủ đạo |
| Cốt truyện | Có cốt truyện hoàn chỉnh, có mở đầu - diễn biến - kết thúc | Thường không có cốt truyện, hoặc cốt truyện mờ nhạt |
| Nhân vật | Có hệ thống nhân vật rõ ràng, có tính cách, số phận | Chủ yếu là nhân vật trữ tình (cái tôi tác giả) |
| Dung lượng | Thường dài, có thể hàng nghìn câu | Thường ngắn gọn, cô đọng |
| Mục đích | Kể chuyện, phản ánh hiện thực qua câu chuyện | Bộc lộ cảm xúc, tâm trạng |
| Thời gian, không gian | Cụ thể, chi tiết, gắn với diễn biến câu chuyện | Thường mang tính ước lệ, tượng trưng |
C. Các bài thơ trữ tình giàu yếu tố tự sự:
- "Đồng chí" (Chính Hữu) - kể về tình đồng đội trong kháng chiến
- "Bếp lửa" (Bằng Việt) - kể về kỷ niệm với bà
- "Ánh trăng" (Nguyễn Duy) - kể câu chuyện về sự vô tình với quá khứ
- "Lượm" (Tố Hữu) - kể về chú bé liên lạc hy sinh
- "Ông đồ" (Vũ Đình Liên) - kể về sự tàn lụi của nho học
- "Khi con tu hú" (Tố Hữu) - kể tâm trạng người tù cách mạng
Cách 2 — Phân tích theo bản chất thể loại
Bản chất sự khác biệt:
- Truyện thơ = Truyện + Thơ → Ưu tiên KỂ CHUYỆN bằng ngôn ngữ thơ
- Thơ trữ tình = Thơ thuần túy → Ưu tiên BỘC LỘ CẢM XÚC
Có thể hình dung trên một trục:
Tự sự thuần túy ←——— Truyện thơ ←——— Thơ trữ tình có yếu tố tự sự ←——— Thơ trữ tình thuần túy
💡 Mẹo nhớ: "Truyện thơ = kể chuyện bằng thơ; Thơ trữ tình = bộc lộ lòng mình bằng thơ"
Câu 2
Đề bài: Tìm đọc thêm các truyện thơ dân gian nổi tiếng được in trong một số sách thuộc loại hợp tuyển, tổng tập (ví dụ: Tổng tập văn học Việt Nam, tập 40 và tập 41, NXB Khoa học xã hội, Hà Nội, 2000). Ghi lại phần tóm tắt nội dung các truyện thơ dân gian đã đọc cùng một số câu, đoạn thơ bạn cho là đặc sắc.
Cách 1 — Hướng dẫn thực hiện theo các bước
Bước 1: Tìm nguồn tài liệu
- Thư viện trường, thư viện tỉnh/thành phố
- Sách điện tử trên các trang web uy tín
- Bộ Tổng tập văn học Việt Nam (NXB Khoa học xã hội)
Bước 2: Một số truyện thơ dân gian nổi tiếng cần tìm đọc
| STT | Tên truyện thơ | Dân tộc | Nội dung chính |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiễn dặn người yêu | Thái | Tình yêu bi thương của đôi trai gái bị chia cắt |
| 2 | Út Lót - Hồ Liêu | Mường | Tình yêu chung thủy vượt qua thử thách |
| 3 | Khun Lú - Nàng Ủa | Thái | Tình yêu và sự hy sinh |
| 4 | Tiếng hát làm dâu | H'Mông | Nỗi khổ của người phụ nữ làm dâu |
| 5 | Chàng Lú - Nàng Ủa | Thái | Bi kịch tình yêu do hủ tục |
Bước 3: Mẫu ghi chép
TÊN TRUYỆN THƠ: .............................
DÂN TỘC: .....................................
TÓM TẮT NỘI DUNG:
..............................................
..............................................
CÂU/ĐOẠN THƠ ĐẶC SẮC:
"............................................."
LÝ DO CHỌN: ..................................
Cách 2 — Gợi ý nội dung một số truyện thơ tiêu biểu
1. "Tiễn dặn người yêu" (Dân tộc Thái)
Tóm tắt: Chàng trai và cô gái yêu nhau tha thiết nhưng bị gia đình ngăn cấm. Cô gái bị ép gả cho người khác. Chàng trai đau khổ, tiễn người yêu đi lấy chồng với những lời dặn dò đầy xót xa. Cuối cùng, sau nhiều năm chịu đựng cuộc sống bất hạnh, họ được đoàn tụ.
Giá trị: Ca ngợi tình yêu chung thủy, phê phán hủ tục ép duyên.
2. "Tiếng hát làm dâu" (Dân tộc H'Mông)
Tóm tắt: Kể về nỗi khổ của người con gái khi về làm dâu nhà chồng - phải lao động vất vả, bị đối xử tàn tệ, không được về thăm cha mẹ.
Giá trị: Phản ánh thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ, lên án chế độ gia trưởng.
⚠️ Lưu ý thi: Đây là dạng bài tập thực hành, yêu cầu học sinh chủ động tìm đọc và ghi chép. Trong bài kiểm tra, có thể hỏi về đặc điểm chung của truyện thơ dân tộc thiểu số.
Câu 3
Đề bài: Lập dàn ý chi tiết cho bài văn nghị luận về một vấn đề xã hội (tự chọn) theo những gợi ý ở phần Viết.
Cách 1 — Dàn ý mẫu về vấn đề "Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số"
I. MỞ BÀI
- Dẫn dắt: Việt Nam có 54 dân tộc với nền văn hóa đa dạng, phong phú
- Nêu vấn đề: Trong xu thế hội nhập, việc bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số đang đặt ra nhiều thách thức
- Luận đề: Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số là trách nhiệm của toàn xã hội
II. THÂN BÀI
1. Giải thích vấn đề
- Văn hóa dân tộc thiểu số: ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, trang phục, văn học dân gian (trong đó có truyện thơ)...
- Bảo tồn: giữ gìn, phát huy những giá trị tốt đẹp
2. Thực trạng
- Nhiều giá trị văn hóa đang bị mai một (ngôn ngữ, nghề truyền thống, truyện thơ dân gian...)
- Thế hệ trẻ ít quan tâm đến văn hóa truyền thống
- Một số nơi đã có những nỗ lực bảo tồn đáng ghi nhận
3. Nguyên nhân
- Tác động của toàn cầu hóa, đô thị hóa
- Thiếu chính sách hỗ trợ đồng bộ
- Ý thức của cộng đồng chưa cao
4. Hậu quả nếu không bảo tồn
- Mất đi bản sắc dân tộc
- Đứt gãy truyền thống văn hóa
- Nghèo nàn về đời sống tinh thần
5. Giải pháp
- Nhà nước: chính sách hỗ trợ, đầu tư nghiên cứu, sưu tầm
- Cộng đồng: nâng cao ý thức, truyền dạy cho thế hệ sau
- Cá nhân: tìm hiểu, trân trọng, quảng bá văn hóa dân tộc
6. Liên hệ bản thân
- Là học sinh, cần tìm hiểu và trân trọng văn hóa các dân tộc
- Góp phần quảng bá qua các hoạt động học tập, ngoại khóa
III. KẾT BÀI
- Khẳng định lại tầm quan trọng của việc bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số
- Lời kêu gọi hành động
Cách 2 — Dàn ý mẫu về vấn đề "Tình yêu và hôn nhân tự do"
(Liên hệ trực tiếp với nội dung truyện thơ "Nàng Ởm - chàng Bồng Hương")
I. MỞ BÀI
- Từ bi kịch của Nàng Ởm và chàng Bồng Hương → vấn đề quyền tự do trong tình yêu, hôn nhân
II. THÂN BÀI
1. Bài học từ truyện thơ dân gian
- Hủ tục ép duyên gây ra bi kịch
- Khát vọng tự do yêu đương là chính đáng
2. Thực trạng hiện nay
- Pháp luật bảo vệ quyền tự do hôn nhân
- Vẫn còn tình trạng ép buộc, can thiệp ở một số nơi
3. Quan điểm cá nhân
- Tôn trọng quyền tự do lựa chọn
- Kết hợp hài hòa giữa tình cảm cá nhân và ý kiến gia đình
III. KẾT BÀI
- Khẳng định giá trị của tình yêu tự do, hôn nhân bình đẳng
💡 Mẹo nhớ: Dàn ý nghị luận xã hội: Giải thích → Thực trạng → Nguyên nhân → Hậu quả → Giải pháp → Liên hệ
Câu 4
Đề bài: Nếu được giao nhiệm vụ điều hành cuộc thảo luận trên lớp về một vấn đề đời sống, bạn sẽ nêu yêu cầu gì đối với những người tham gia để đảm bảo cho cuộc thảo luận đạt kết quả mong muốn?
Cách 1 — Liệt kê theo nhóm yêu cầu
A. Yêu cầu về chuẩn bị:
- Tìm hiểu trước vấn đề thảo luận
- Đọc tài liệu liên quan
- Sưu tầm dẫn chứng, số liệu
- Hình thành quan điểm cá nhân
- Chuẩn bị ý kiến
- Viết ra các luận điểm chính
- Dự kiến câu hỏi có thể được đặt ra
- Chuẩn bị phản biện
B. Yêu cầu trong quá trình thảo luận:
- Về thái độ:
- Tôn trọng người nói, lắng nghe tích cực
- Không ngắt lời, không chê bai
- Cởi mở, sẵn sàng tiếp thu ý kiến khác
- Về phát biểu:
- Xin phép trước khi nói
- Nói rõ ràng, mạch lạc, đúng trọng tâm
- Có dẫn chứng, lập luận thuyết phục
- Không nói lan man, không lạc đề
- Về phản biện:
- Phản biện ý kiến, không phản bác cá nhân
- Đưa ra lý lẽ, không áp đặt
- Chấp nhận khi người khác có lý
- Về thời gian:
- Tuân thủ thời gian quy định
- Không độc chiếm diễn đàn
C. Yêu cầu sau thảo luận:
- Tổng kết những điểm đã thống nhất
- Ghi nhận những ý kiến khác biệt
- Rút kinh nghiệm cho lần sau
Cách 2 — Xây dựng "Nội quy thảo luận"
NỘI QUY THẢO LUẬN TRÊN LỚP
| STT | Quy định | Mục đích |
|---|---|---|
| 1 | Giơ tay xin phát biểu | Đảm bảo trật tự |
| 2 | Mỗi lượt nói tối đa 2 phút | Công bằng thời gian |
| 3 | Nói đúng chủ đề | Tập trung vấn đề |
| 4 | Có dẫn chứng khi nêu ý kiến | Tăng tính thuyết phục |
| 5 | Tôn trọng ý kiến khác biệt | Xây dựng môi trường dân chủ |
| 6 | Phản biện lịch sự, có lý lẽ | Tranh luận văn minh |
| 7 | Tắt điện thoại hoặc để chế độ im lặng | Tập trung |
| 8 | Ghi chép ý kiến hay | Học hỏi lẫn nhau |
Tiêu chí đánh giá người tham gia:
- Mức độ chuẩn bị: 20%
- Chất lượng ý kiến: 40%
- Thái độ tham gia: 20%
- Kỹ năng lắng nghe, phản hồi: 20%
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này kiểm tra kỹ năng tổ chức hoạt động nhóm - một kỹ năng mềm quan trọng. Cần trả lời có hệ thống, logic.
🔍 Phần THỰC HÀNH ĐỌC
Lưu ý: Trang 122-123 giới thiệu văn bản "Nàng Ởm nhắn nhủ" (trích Nàng Ởm - chàng Bồng Hương - truyện thơ dân tộc Mường) cùng với hướng dẫn đọc. Đây là phần văn bản đọc, không phải bài tập.
Một số điều cần lưu ý khi đọc văn bản:
- Tóm tắt nội dung văn bản
- Xác định người kể chuyện trong văn bản và ý nghĩa của việc triển khai câu chuyện theo lời kể của nhân vật này
- Tìm hiểu khát vọng tình yêu tự do, ước mong hạnh phúc và cách ứng xử của nhân vật khi từng chịu cuộc đời đau khổ được thể hiện qua văn bản
- Liên hệ với văn bản Lời tiễn dặn để rút ra những nhận định phù hợp, cần thiết về hướng tiếp nhận các truyện thơ của một số cộng đồng dân tộc thiểu số ở Việt Nam
🎯 Ghi nhớ: - Truyện thơ là thể loại kết hợp tự sự và trữ tình, khác với thơ trữ tình thuần túy ở chỗ có cốt truyện và hệ thống nhân vật - Truyện thơ dân tộc thiểu số phản ánh khát vọng tự do, tình yêu và phê phán hủ tục - Khi điều hành thảo luận, cần đặt ra yêu cầu rõ ràng về chuẩn bị, thái độ, cách phát biểu và phản biện - Nghị luận xã hội cần có dàn ý logic: Giải thích → Thực trạng → Nguyên nhân → Giải pháp → Liên hệ
