Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 133
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 133–134
Hai trang này thuộc văn bản đọc "Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài" (trích vở kịch Vũ Như Tô) của Nguyễn Huy Tưởng, sách Ngữ Văn 12 – Tập Một (bộ Kết nối tri thức với cuộc sống). Đây là phần văn bản kịch chứ không có bài tập trắc nghiệm, nhưng bên lề trang có ba câu hỏi gợi ý đọc hiểu (in trong khung màu). Cô sẽ tóm tắt nội dung và giải kỹ từng câu hỏi gợi ý đó nhé.
Tóm tắt nội dung đoạn trích (Lớp I và đầu Lớp II)
Đoạn trích là Hồi thứ năm, cảnh "Một cung cấm".
- Lớp I: Cuộc đối thoại giữa Đan Thiềm và Vũ Như Tô. Đan Thiềm hớt hải báo tin loạn nổi lên, khuyên Vũ Như Tô mau trốn đi để giữ mạng. Vũ Như Tô một mực không tin, không chịu trốn vì cho rằng mình không có tội, vì khát vọng hoàn thành Cửu Trùng Đài.
- Lớp II: Có thêm Nguyễn Vũ xuất hiện. Mọi người bàn tán về tin Nguyên Quận công Trịnh Duy Sản làm phản.
Câu hỏi 1: "Lời thoại và hành động thể hiện thái độ gì của các nhân vật?"
(Khung gợi ý ở Lớp I, đối thoại Vũ Như Tô – Đan Thiềm)
Trả lời:
Nhân vật Đan Thiềm:
- Lời thoại dồn dập, gấp gáp: "Nguy đến nơi rồi… Ông Cả!", "Ông trốn đi, mau lên không thì không kịp", "Ông nghe tôi! Ông trốn đi!".
- Chỉ dẫn hành động: thở hổn hển, lời có vẻ van lơn, thất vọng.
- → Thể hiện thái độ lo lắng, hốt hoảng, tha thiết và đầy tình nghĩa. Đan Thiềm là người tỉnh táo, biết "thời thế", trọng tài năng. Bà lo cho tính mạng Vũ Như Tô hơn cả bản thân ("Ông mà có mệnh hệ nào thì nước ta không còn ai tô điểm nữa").
Nhân vật Vũ Như Tô:
- Lời thoại bình thản, cứng cỏi: "Làm gì phải trốn?", "Tôi làm gì nên tội?", "Người quân tử không bao giờ sợ chết", "Tôi sống với Cửu Trùng Đài, chết cũng với Cửu Trùng Đài".
- → Thể hiện thái độ kiên định đến mức cố chấp, không tin mình có tội, mê đắm nghệ thuật và lý tưởng cái đẹp đến mức xa rời thực tế. Ông không nhận ra mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật của mình với đời sống lầm than của dân chúng.
Vì sao hiểu như vậy: Hệ thống lời thoại và các chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng trong ngoặc) đặt hai nhân vật ở thế đối lập rõ rệt: một bên tỉnh – một bên mê, một bên gấp gáp – một bên thản nhiên. Sự đối lập này chính là cách tác giả khắc họa bi kịch của người nghệ sĩ.
Câu hỏi 2: "Tình huống kịch được miêu tả trong lớp I là gì?"
(Khung gợi ý ở cuối trang 132, lời Đan Thiềm báo tin loạn)
Trả lời:
Tình huống kịch trong Lớp I là tình huống loạn lạc, biến cố nguy cấp:
- Dân gian đói kém nổi lên tứ tung.
- Giặc Trần Cao về đóng ở Bồ Đề, thanh thế rất mạnh.
- Trong triều, Nguyên Quận công Trịnh Duy Sản vì can vua mà bị đánh, nay mưu cùng đồng đảng giả mượn tiếng đi dẹp giặc rồi quay binh về làm loạn.
- Quân nổi loạn coi Vũ Như Tô là thủ phạm gây nên mọi tai họa, quyết giết ông và phá Cửu Trùng Đài.
Đây là tình huống đẩy nhân vật vào lựa chọn sinh tử: trốn để sống hay ở lại để bảo vệ công trình. Mâu thuẫn kịch lên đến đỉnh điểm: mâu thuẫn giữa nhân dân lầm than với hôn quân bạo chúa, và mâu thuẫn giữa khát vọng nghệ thuật cao siêu của Vũ Như Tô với lợi ích thiết thực của nhân dân.
Câu hỏi 3: "Bối cảnh nào được tái hiện thông qua các chỉ dẫn sân khấu?"
(Khung gợi ý ở trang 133, đoạn có tiếng quân, tiếng trống…)
Trả lời:
Chỉ dẫn sân khấu trong đoạn: (có tiếng quân ầm ầm, tiếng trống, tiếng chiêng, tiếng tù và, tiếng ngựa hí).
Bối cảnh được tái hiện:
- Một không khí binh đao, hỗn loạn của cuộc bạo loạn đang ập đến rất gần.
- Âm thanh dồn dập (trống, chiêng, tù và, ngựa hí, tiếng quân) gợi cảm giác nguy cấp, dồn ép, cho thấy loạn quân đã tiến sát cung cấm.
Tác dụng: Chỉ dẫn âm thanh này làm tăng nhịp độ căng thẳng của vở kịch, tạo sức ép thời gian buộc nhân vật phải quyết định ngay. Nó cũng tô đậm sự đối lập: bên ngoài là tiếng loạn dồn dập, bên trong Vũ Như Tô vẫn điềm nhiên không chịu trốn, qua đó càng làm nổi bật bi kịch của ông.
