Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 135

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 135–136

🔍 Nhận diện nội dung trang

Hai trang này là phần văn bản kịch (trích đoạn vở kịch lịch sử), không phải phần bài tập chính thức. Tuy nhiên, trong văn bản có hai câu hỏi hướng dẫn đọc hiểu được in nghiêng màu cam ở lề phải:

  1. "Chú ý thái độ của Vũ Như Tô, Đan Thiềm khi Nguyễn Vũ xuất hiện." (trang 134)
  2. "Sự kiện nào được miêu tả trong lớp III?" (trang 134)
  3. "Sự kiện nào được miêu tả trong lớp IV?" (trang 135)

Đây là các câu hỏi định hướng đọc hiểu văn bản kịch. Tôi sẽ trả lời đầy đủ các câu hỏi này.


⚙️ Bài tập

Câu 1: Chú ý thái độ của Vũ Như Tô, Đan Thiềm khi Nguyễn Vũ xuất hiện

Đề bài: Phân tích thái độ của Vũ Như Tô và Đan Thiềm khi Nguyễn Vũ xuất hiện.

Cách 1 — Phân tích qua lời thoại và chỉ dẫn sân khấu

Thái độ của Đan Thiềm:

  • Khi Nguyễn Vũ xuất hiện, Đan Thiềm rú lên hỏi "Cái gì đó?" rồi nghe tiếng động ầm ầm ở xa
  • Đan Thiềm quay bảo Vũ Như Tô với giọng hốt hoảng: "Ông trốn đi, mau lên, khổ lắm"
  • Thái độ: lo lắng, sợ hãi, muốn bảo vệ Vũ Như Tô, nhận ra nguy hiểm đang đến gần
  • Khi hỏi Vũ Như Tô về việc ông định chết ở đây, giọng Đan Thiềm thể hiện sự gần gũi, quan tâm

Thái độ của Vũ Như Tô:

  • Nguyễn Vũ kể về việc lo cho Hoàng thượng, hối hận vì không can ngăn được vua
  • Vũ Như Tô đáp lại một cách bình thản, điềm tĩnh: "Bà để mặc tôi. Tôi tự có cách khu xử"
  • Thái độ: không hoảng hốt, chấp nhận số phận, tin vào lựa chọn của mình
  • Vũ Như Tô thể hiện sự xẵng (cộc lốc, dứt khoát) khi trả lời
Cách 2 — Phân tích đối lập tính cách
Nhân vậtThái độBiểu hiện
Đan ThiềmLo lắng, hốt hoảngRú lên, giục trốn, hỏi dồn dập
Vũ Như TôBình thản, cứng cỏiNói xẵng, tự tin có cách xử lý

Ý nghĩa: Sự đối lập này cho thấy Đan Thiềm là người thực tế, nhạy cảm với nguy hiểm, còn Vũ Như Tô là người lý tưởng, sống chết vì nghệ thuật, không màng đến an nguy bản thân.


Câu 2: Sự kiện nào được miêu tả trong lớp III?

Đề bài: Xác định sự kiện chính được miêu tả trong lớp III của vở kịch.

Cách 1 — Tóm tắt sự kiện theo trình tự

Sự kiện chính trong lớp III:

Lê Trung Mại chạy đến báo tin cuộc nổi loạn của Trịnh Duy Sản:

  • Trịnh Duy Sản mưu với lũ Lê Quảng Đô, Trịnh Tri Sâm lập vua khác
  • Đêm qua đã kéo quân vào cửa Bắc Thần
  • Trịnh Duy Sản sửa thuyền bè, hợp ở bến đò Thái Cực, nói reo lên là đi đánh Trần Cao
  • Đem ba nghìn quân Kim Ngô hộ vệ vào cửa Bắc Thần đốt lửa cho sáng
  • Hoàng thượng (vua Lê Tương Dực) bị giết chết khi chạy trốn

Chi tiết về cái chết của vua:

  • Hoàng thượng thấy lửa sáng, hốt hoảng tưởng giặc đến
  • Vội lên ngựa ra cửa Bảo Khánh, trời tối nên đi không đèn đuốc
  • Khi qua cửa Thái Học đến ao Chu Tước ở phường Bích Câu thì gặp Duy Sản
  • Vua bị võ sĩ tên Hạch đuổi theo, đâm vua ngã ngựa rồi giết chết
Cách 2 — Khái quát một câu

Sự kiện lớp III: Cuộc binh biến của Trịnh Duy Sản dẫn đến việc vua Lê Tương Dực bị giết hại, đánh dấu bước ngoặt bi kịch của vở kịch.


Câu 3: Sự kiện nào được miêu tả trong lớp IV?

Đề bài: Xác định sự kiện chính được miêu tả trong lớp IV của vở kịch.

Cách 1 — Phân tích diễn biến

Sự kiện chính trong lớp IV:

  1. Nguyễn Vũ tự vẫn:
  • Nguyễn Vũ khóc thương vua, cảm động quá, ngã xuống
  • Ông nói lời từ biệt: "Ơn tri ngộ mới được tám năm... Hoàng thượng băng hà lão thần cũng không yên được với chúng"
  • Nguyễn Vũ rút dao đâm cổ tự tử và ngã lăn ra
  1. Phản ứng của các nhân vật:
  • Lê Trung Mại: "Trời ơi! Cụ lớn Đông các!" (vực dậy, máu me đầm đìa)
  • Nguyễn Vũ trước khi chết: "Thôi mặc ta cho ta chết. Sống chỉ thêm nhục nhã" rồi ngất đi
  • Vũ Như Tô hỏi: "Thảm nào chưa?"
  • Lê Trung Mại: "Có lẽ Cụ lớn chết rồi. Sao chóng thế được? Chết thực rồi!"
  • Đan Thiềm thở dài: "Biến đến thế là cùng!"
  1. Tin tức về triều đình:
  • Một bọn nội giám khác vào báo tin
  • Trịnh Duy Sản giết Thiên tử, hội triều đình lập con Mục Y Vương là Quang Trí lên ngôi
  • Võ Tả Hầu Phùng Mai đứng lên mắng quân phản nghịch, bị Trịnh Duy Sản chém ngay ở nhà Nghị sự
  • An Hoà Hầu Nguyễn Hoằng Dụ ở bên Bồ Đề được tin vua bị giết...
Cách 2 — Khái quát một câu

Sự kiện lớp IV: Nguyễn Vũ tuẫn tiết vì trung thành với vua, đồng thời tin tức về triều đình đại loạn sau khi Trịnh Duy Sản giết vua và lập vua mới được loan báo.


🔍 Kiến thức cần nhớ

Về thể loại kịch:

  • Lớp kịch: Đơn vị phân chia trong một hồi/màn kịch, thường được đánh dấu bằng sự thay đổi nhân vật trên sân khấu
  • Chỉ dẫn sân khấu: Phần in nghiêng trong ngoặc đơn, mô tả hành động, cử chỉ, giọng điệu của nhân vật
  • Xung đột kịch: Mâu thuẫn giữa các nhân vật hoặc giữa nhân vật với hoàn cảnh

Về nội dung:

  • Đoạn trích thuộc vở kịch "Vũ Như Tô" của Nguyễn Huy Tưởng
  • Bối cảnh: Cuộc nổi loạn của Trịnh Duy Sản chống lại vua Lê Tương Dực (năm 1516)
  • Chủ đề: Bi kịch của người nghệ sĩ giữa lý tưởng nghệ thuật và thực tế xã hội

💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích kịch, chú ý ba yếu tố: lời thoại (nhân vật nói gì), chỉ dẫn sân khấu (hành động, giọng điệu), và bối cảnh (sự kiện đang diễn ra).
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về kịch thường yêu cầu phân tích xung đột, tính cách nhân vật qua lời thoại, hoặc ý nghĩa của sự kiện. Cần đọc kỹ cả phần chỉ dẫn sân khấu (in nghiêng) vì đó là nguồn thông tin quan trọng.
🎯 Ghi nhớ: Trong vở kịch "Vũ Như Tô", lớp III và IV đánh dấu cao trào bi kịch với cái chết của vua Lê Tương Dực và sự tuẫn tiết của Nguyễn Vũ, tạo nền cho bi kịch của Vũ Như Tô ở các lớp tiếp theo.
Chế độ đọc sách →