Giải Ngữ Văn 12 - Tập Một trang 141
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Ngữ Văn · Trang 141–142
Chào các em! Hai trang này nằm trong bài học về đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài (trích vở kịch Vũ Như Tô của Nguyễn Huy Tưởng). Trang 140 là phần kết của đoạn trích kịch, còn trang 141 gồm thông tin tác giả, tác phẩm và hệ thống câu hỏi. Cô sẽ giải chi tiết cho các em nhé.
Tóm tắt phần lý thuyết
Phần cuối đoạn trích (lớp IX):
- Lũ quân báo tin kinh thành phát hỏa, Cửu Trùng Đài sắp thành tro tàn.
- Vũ Như Tô vẫn không tin, kêu lên "Vô lí! Vô lí!", coi "Đời ta không quý bằng Cửu Trùng Đài".
- Khi tận mắt thấy ngọn lửa, ông tuyệt vọng, đau đớn rú lên và cuối cùng chua chát chấp nhận đi đến pháp trường: "Thôi thế là hết. Dẫn ta đến pháp trường!".
Về tác giả – tác phẩm:
- Nguyễn Huy Tưởng (1912 – 1960), quê Bắc Ninh (nay thuộc Hà Nội), là nhà văn, nhà viết kịch chuyên khai thác đề tài lịch sử.
- Vũ Như Tô là vở bi kịch lịch sử gồm 5 hồi, dựa trên sự kiện có thật ở Thăng Long đầu thế kỉ XVI. Nhân vật chính là kiến trúc sư Vũ Như Tô tài cao, chí lớn, cương trực. Bị vua Lê Tương Dực ép xây Cửu Trùng Đài, ông từ chối, sau nghe lời Đan Thiềm khuyên "mượn tay bạo chúa" để thực hiện mộng lớn nên đã xây. Công trình tốn kém, sưu thuế tăng, dân chết, dân oán. Cuối cùng Trịnh Duy Sản dấy binh, giết vua, đốt đài, giết Vũ Như Tô.
- Đoạn trích thuộc hồi cuối của vở kịch.
Câu 1: Tóm tắt các sự kiện chính và nhận xét về diễn biến
Đề: Tóm tắt các sự kiện chính trong đoạn trích. Bạn có nhận xét gì về diễn biến của các sự kiện?
Các sự kiện chính:
- Đan Thiềm hốt hoảng báo tin loạn, giục Vũ Như Tô trốn đi nhưng ông không nghe.
- Quân khởi loạn tràn vào, lùng bắt Vũ Như Tô và Đan Thiềm.
- Đan Thiềm hết lời van xin tha cho Vũ Như Tô, sẵn sàng chết thay nhưng vô ích.
- Vũ Như Tô vẫn một mực tin mình vô tội, mong được gặp An Hòa Hầu để phân trần.
- Cửu Trùng Đài bị đốt cháy; Vũ Như Tô đau đớn, vỡ mộng và bị giải ra pháp trường.
Nhận xét về diễn biến:
- Các sự kiện diễn ra dồn dập, căng thẳng, gấp gáp, đúng đặc trưng của cao trào bi kịch.
- Diễn biến đi từ hỗn loạn bên ngoài đến bi kịch nội tâm của nhân vật, kết thúc bằng cái chết và sự sụp đổ của lí tưởng. Đây là kết cấu bi kịch điển hình: mâu thuẫn được đẩy đến đỉnh điểm rồi giải quyết bằng thảm kịch.
Câu 2: Tình huống kịch và phản ứng của các nhân vật
Đề: Tình huống kịch được miêu tả trong đoạn trích là gì? Trước tình huống đó, mỗi nhân vật đã có những phản ứng, hành động như thế nào? Những phản ứng, hành động đó thể hiện đặc điểm tính cách gì của nhân vật?
Tình huống kịch: Quân nổi loạn dưới sự cầm đầu của Trịnh Duy Sản tràn vào cung, giết vua, đốt Cửu Trùng Đài, truy bắt và giết Vũ Như Tô cùng Đan Thiềm. Đó là tình huống sinh tử, đẩy nhân vật đến lựa chọn cuối cùng.
Phản ứng của các nhân vật:
| Nhân vật | Phản ứng, hành động | Tính cách thể hiện |
|---|---|---|
| Đan Thiềm | Hốt hoảng, lo lắng, nhiều lần giục Vũ Như Tô trốn; van xin quân lính tha cho ông, xin chết thay | Tỉnh táo, trọng người tài, quên mình vì người khác |
| Vũ Như Tô | Bình tĩnh, không trốn, không tin mình có tội, đòi gặp An Hòa Hầu để phân trần, coi mạng sống không bằng Cửu Trùng Đài | Cương trực nhưng ảo tưởng, mê đắm nghệ thuật đến mức xa rời thực tế |
| Quân khởi loạn, quân sĩ | Hằn học, căm ghét, reo mừng khi đốt được đài, gọi Vũ Như Tô là "giống vật không biết nhục" | Đại diện cho thái độ của dân chúng oán hận |
Câu 3: Xung đột chính và cách triển khai
Đề: Xung đột chính trong đoạn trích là gì? Xung đột đó được triển khai như thế nào qua các lớp kịch?
Xung đột chính: Có hai tầng xung đột đan xen.
- Xung đột giữa nhân dân lao động khốn khổ với hôn quân bạo chúa và phe cánh ăn chơi xa xỉ (xung đột xã hội).
- Xung đột giữa quan niệm nghệ thuật cao siêu, thuần túy với lợi ích thiết thực của nhân dân (xung đột trong chính con người nghệ sĩ Vũ Như Tô).
Cách triển khai qua các lớp kịch:
- Các lớp đầu: không khí căng thẳng, Đan Thiềm báo loạn và giục trốn, Vũ Như Tô vẫn khăng khăng ở lại → xung đột bắt đầu lộ rõ.
- Các lớp giữa: quân loạn tràn vào, Đan Thiềm van xin, mâu thuẫn giữa "kẻ giết" và "người bị giết" lên cao.
- Lớp cuối (lớp IX): Cửu Trùng Đài bị đốt, Vũ Như Tô vỡ mộng → xung đột được đẩy lên đỉnh điểm và giải quyết bằng thảm kịch. Cả hai mâu thuẫn đều chưa thể giải quyết trọn vẹn, để lại nỗi day dứt.
Câu 4: Diễn biến tâm trạng của Vũ Như Tô
Đề: Phân tích diễn biến tâm trạng của Vũ Như Tô được thể hiện trong đoạn trích (dựa vào các lời thoại và hành động của nhân vật).
Diễn biến tâm trạng đi theo bốn chặng:
- Bình tĩnh, tự tin vào sự vô tội: Ông không hề sợ hãi, không chịu trốn, tin rằng mình quang minh chính đại ("Vô lí! Vô lí!"). Ông không hiểu vì sao bị căm ghét.
- Khao khát phân trần: Ông một mực muốn gặp An Hòa Hầu để giãi bày, vì tin người này sẽ hiểu và bảo vệ Cửu Trùng Đài.
- Tuyệt vọng tột cùng khi đài bị cháy: Khi tận mắt thấy lửa, ông "rú lên": "Đốt thực rồi! Đốt thực rồi! Ôi đảng ác! ... Ôi mộng lớn! Ôi Đan Thiềm! Ôi Cửu Trùng Đài!". Đây là tiếng kêu của một tâm hồn vỡ mộng, đau đớn vì lí tưởng và công trình cả đời tan thành tro bụi.
- Chua chát chấp nhận: Cuối cùng ông buông lời "Thôi thế là hết. Dẫn ta đến pháp trường!" – sự cam chịu của con người đã mất hết.
Nhận xét: Tâm trạng Vũ Như Tô chuyển từ tự tin → khắc khoải → tuyệt vọng → cam chịu. Đó là bi kịch của người nghệ sĩ ôm mộng lớn nhưng đặt lí tưởng sai chỗ, xa rời quyền lợi của nhân dân.
Câu 5: Ý nghĩa hình tượng Cửu Trùng Đài
Đề: Hình tượng Cửu Trùng Đài trong vở kịch có ý nghĩa gì? Bạn có suy nghĩ gì về những phản ứng khác nhau của các nhân vật khi Cửu Trùng Đài bị đốt cháy?
Ý nghĩa hình tượng Cửu Trùng Đài: Đây là hình tượng đa nghĩa.
- Với Vũ Như Tô và Đan Thiềm: là hiện thân của cái Đẹp, của khát vọng nghệ thuật vĩnh cửu, là "mộng lớn" để lưu danh muôn thuở.
- Với nhân dân: là biểu tượng của sự xa hoa, là nơi chất chứa mồ hôi, xương máu, sưu thuế nặng nề, là nguồn gốc của khổ đau.
Cửu Trùng Đài vừa đẹp đẽ vừa tội lỗi, vừa là kết tinh tài năng vừa là kết quả của bóc lột. Đó chính là mâu thuẫn không thể hòa giải giữa nghệ thuật thuần túy và đời sống nhân dân.
Suy nghĩ về phản ứng khác nhau:
- Vũ Như Tô đau đớn, tuyệt vọng vì mất công trình tâm huyết.
- Quân sĩ, dân chúng reo mừng "Cửu Trùng Đài đã cháy!", coi đó là "thực đáng ăn mừng".
Hai phản ứng trái ngược cho thấy khoảng cách lớn giữa quan niệm của người nghệ sĩ và nguyện vọng của quần chúng. Cái Đẹp khi tách rời lợi ích nhân dân thì không được trân trọng. Đây là vấn đề khiến người đọc day dứt, suy ngẫm.
Câu 6: Suy nghĩ về các mối quan hệ
Đề: Vở kịch gợi cho bạn suy nghĩ gì về mối quan hệ giữa nghệ thuật và cuộc sống, giữa lí tưởng và thực tế, giữa cá nhân và lịch sử?
Gợi ý trả lời:
Về nghệ thuật và cuộc sống: Nghệ thuật chân chính phải gắn với cuộc sống và phục vụ con người. Cái Đẹp xây trên xương máu, nước mắt của nhân dân thì khó tồn tại. Vũ Như Tô sáng tạo nên công trình vĩ đại nhưng lại quay lưng với khổ đau của dân nên phải trả giá.
Về lí tưởng và thực tế: Lí tưởng cao đẹp đến đâu cũng cần đặt trong điều kiện thực tế. Vũ Như Tô ôm mộng lớn nhưng ảo tưởng, không nhận ra hoàn cảnh xã hội, nên lí tưởng trở thành bi kịch.
Về cá nhân và lịch sử: Mỗi cá nhân phải hòa hợp với quy luật, với nguyện vọng của thời đại. Khi cá nhân đi ngược dòng chảy lịch sử, dù tài năng đến đâu cũng có thể bị nghiền nát.
Câu 7: Phân tích lời đề tựa
Đề: Trong lời đề tựa kịch Vũ Như Tô, Nguyễn Huy Tưởng viết:
"Than ôi! Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết. Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm."
Lời đề tựa này cho thấy thái độ gì của tác giả đối với các nhân vật? Thái độ đó được biểu hiện như thế nào qua văn bản Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài?
Thái độ của tác giả:
- Câu "Như Tô phải hay những kẻ giết Như Tô phải? Ta chẳng biết" thể hiện sự băn khoăn, không phán xét một chiều. Tác giả không khẳng định ai đúng ai sai tuyệt đối, vì cả hai phía đều có lí lẽ riêng: Vũ Như Tô có tội với dân nhưng cũng đáng thương; người giết ông cũng có lí do chính đáng.
- Câu "Cầm bút chẳng qua cùng một bệnh với Đan Thiềm" cho thấy tác giả đồng cảm, trân trọng những người yêu và biết quý cái tài, cái Đẹp (Đan Thiềm biệt nhỡn liên tài). Nguyễn Huy Tưởng tự nhận mình cũng mắc "bệnh" mê cái Đẹp ấy.
Biểu hiện qua văn bản:
- Tác giả vừa cảm thông với khát vọng nghệ thuật của Vũ Như Tô, vừa để cho nhân dân nổi loạn có lí do chính đáng → cái nhìn nhân văn, đa chiều.
- Vũ Như Tô được khắc họa vừa đáng trọng (tài năng, cương trực) vừa đáng trách, đáng thương (ảo tưởng, vỡ mộng).
- Đan Thiềm được dựng lên với hình ảnh người tri kỉ, hết lòng vì người tài → thể hiện rõ "bệnh" yêu cái Đẹp mà tác giả nhắc đến.
→ Tác giả thể hiện thái độ trân trọng, cảm thông nhưng cũng khách quan, để lại câu hỏi mở cho người đọc.
Kết nối đọc – viết
Đề: Theo bạn, vấn đề xã hội nào được đề cập trong đoạn trích? Viết một đoạn văn (khoảng 150 chữ) trình bày suy nghĩ của bạn về vấn đề đó.
Vấn đề xã hội gợi ý: Mối quan hệ giữa cái Đẹp (nghệ thuật) và lợi ích của nhân dân, hoặc trách nhiệm của người tài năng đối với cộng đồng.
Đoạn văn tham khảo (khoảng 150 chữ):
Đoạn trích Vĩnh biệt Cửu Trùng Đài đặt ra vấn đề về mối quan hệ giữa cái Đẹp và lợi ích của nhân dân. Cửu Trùng Đài là công trình nghệ thuật kì vĩ, kết tinh tài năng của Vũ Như Tô, nhưng nó được xây nên bằng mồ hôi, xương máu và sưu thuế nặng nề của dân chúng. Vì thế, dù đẹp đến đâu, công trình ấy vẫn bị nhân dân căm ghét và đốt cháy. Câu chuyện cho thấy một chân lí: cái Đẹp chỉ thực sự có giá trị khi gắn liền với cuộc sống và hạnh phúc của con người. Người nghệ sĩ, người tài năng không thể chỉ theo đuổi lí tưởng riêng mà quay lưng với nỗi khổ của cộng đồng. Trong xã hội hôm nay, bài học ấy vẫn còn nguyên giá trị: mọi sáng tạo, mọi cống hiến đều cần hướng tới lợi ích chung, đặt con người làm trung tâm thì mới bền vững và đáng trân trọng.
Các em lưu ý ôn kỹ đặc trưng bi kịch (xung đột, cao trào, kết thúc thảm kịch) và tính cách hai nhân vật Vũ Như Tô, Đan Thiềm vì đây là phần thường ra trong đề nhé. Cô chúc các em học tốt!
