Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 22

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 22–23

Đây là phần mở đầu Unit 2: A Multicultural World (Một thế giới đa văn hóa), gồm trang giới thiệu unit và phần GETTING STARTED + đầu phần LANGUAGE.

Giới thiệu Unit 2 (This unit includes)

Nội dung unit sẽ học:

  • Pronunciation: Nguyên âm đôi (diphthongs) /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/
  • Vocabulary: Từ vựng về đa dạng văn hóa (cultural diversity)
  • Grammar: Mạo từ (Articles) – ôn tập và mở rộng
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing xoay quanh chủ đề toàn cầu hóa và đa dạng văn hóa
  • Project: Nghiên cứu về văn hóa một quốc gia

Từ vựng quan trọng trong bài

  • cultural diversity /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsəti/: sự đa dạng văn hóa
  • cuisine /kwɪˈziːn/: nền ẩm thực
  • souvenir /ˌsuːvəˈnɪə/: quà lưu niệm
  • tourist attractions: các điểm tham quan du lịch
  • booth /buːθ/: gian hàng, quầy
  • autograph /ˈɔːtəɡrɑːf/: chữ ký (của người nổi tiếng)
  • tug of war: trò kéo co
  • bamboo dancing: nhảy sạp

Bài 1: Listen and read

Đây là đoạn hội thoại tại Lễ hội Văn hóa Quốc tế ở Hà Nội. Nam dẫn Mai và Linda đi tham quan các gian hàng.

Tóm tắt nội dung:

  • Nam giới thiệu lễ hội mang văn hóa khắp thế giới đến một nơi.
  • Mai nói đây là cách học về đa dạng văn hóa, nhất là qua việc nếm thử món ăn.
  • Linda muốn thử kimchi Hàn Quốc hoặc sushi Nhật.
  • Nam dẫn đi gian Hàn Quốc nếm tteokbokki (bánh gạo cay), nơi có nhóm nhạc K-pop nổi tiếng.
  • Mai muốn ghé gian Anh trước để ăn fish and chips.
  • Cuối cùng cả nhóm quyết định đi gian Việt Nam trước để ăn spring rolls (nem) và bun cha.

Bài 2: Complete the table (dùng không quá 3 từ mỗi chỗ trống)

CountryFood to tryThings to do or buy
Japan(1) sushi
Koreakimchi, tteokbokkimeet a K-pop (2) group
Britain(3) fish and chipsbuy souvenirs
Viet Namspring rolls, (4) bun chaplay games (tug of war, bamboo dancing)

Giải thích:

  • (1) Linda nói "I'd really love to try Korean kimchi or traditional Japanese sushi".
  • (2) Nam nói nhóm K-pop nổi tiếng sẽ ở gian Hàn → gặp (K-pop) group.
  • (3) Mai nói "I'd love to try some fish and chips" ở gian Anh.
  • (4) Nam đề cập "spring rolls and bun cha" tại gian Việt Nam.

Bài 3: Find words and a phrase in 1

Tìm từ/cụm từ trong bài hội thoại có nghĩa giống các từ cho sẵn.

  • 1. variety (sự đa dạng) → (cultural) diversity
  • 2. a style of cooking (một phong cách nấu ăn) → cuisine
  • 3. tasty (ngon) → delicious
  • 4. interesting places (những nơi thú vị) → (tourist) attractions

Giải thích: Đề yêu cầu tìm từ đồng nghĩa. "diversity" = đa dạng; "cuisine" = nền ẩm thực (= phong cách nấu ăn); "delicious British dishes" → delicious nghĩa là ngon; "tourist attractions" = các điểm tham quan thú vị.


Bài 4: Complete the sentences with the correct article (a, an, the) or Ø

  • 1. Nam took Mai and Linda to the International Cultural Festival in Ha Noi.
  • 2. Tasting food from different countries is a way to learn about Ø cultural diversity.
  • 3. Nam tells his friends that a famous K-pop group will be at the Korean booth.
  • 4. The Vietnamese booth is an open booth, and is very big.

Giải thích:

  • 1. the – Tên một lễ hội cụ thể, xác định (the International Cultural Festival).
  • 2. Ø – "cultural diversity" là danh từ trừu tượng, không đếm được, mang nghĩa chung chung nên không dùng mạo từ.
  • 3. a – Lần đầu nhắc đến "famous K-pop group" (chưa xác định), bắt đầu bằng phụ âm /f/ nên dùng a.
  • 4. an – "open booth" bắt đầu bằng nguyên âm /o/ (âm /ˈəʊpən/) → đúng ra dùng an vì sau đó là cụm "open... booth". Lưu ý: đây là gian hàng chưa được xác định cụ thể, đếm được số ít nên cần mạo từ; vì "open" bắt đầu bằng nguyên âm nên chọn an.

II. LANGUAGE – Pronunciation

Bài 1: Listen and repeat – Diphthongs /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/

Đây là ba nguyên âm đôi cần luyện:

/ɔɪ//aɪ//aʊ/
joinspicycrowded
enjoybuyaround

Mẹo phát âm:

  • /ɔɪ/: bắt đầu từ âm "o" tròn môi → trượt sang "i" (giống "oi" trong tiếng Việt). VD: join, enjoy.
  • /aɪ/: bắt đầu từ "a" mở → trượt sang "i" (giống "ai"). VD: spicy, buy.
  • /aʊ/: bắt đầu từ "a" → trượt sang "u" (giống "ao"). VD: crowded, around.

Bài 2: Underline the words that contain /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/

Gạch chân các từ chứa ba âm này:

  • 1. Joyce /ɔɪ/ feels so proud /aʊ/ to be a top designer.
  • 2. The country's identity /aɪ/ as a separate nation was never destroyed /ɔɪ/.
  • 3. Diana /aɪ/ came to the fair to enjoy /ɔɪ/ food from around /aʊ/ the world.
  • 4. A noisy /ɔɪ/ crowd /aʊ/ cheered as the band finally /aɪ/ appeared on stage.

Giải thích nhanh:

  • Joyce, enjoy, destroyed, noisy chứa /ɔɪ/.
  • identity, Diana, finally chứa /aɪ/.
  • proud, around, crowd chứa /aʊ/.

Em luyện đọc to từng câu, nhấn rõ các nguyên âm đôi để quen mặt âm nhé.


Chế độ đọc sách →