Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 34–35

Unit 3: Green living (Sống xanh)

Trang 32 là trang mở đầu Unit 3, giới thiệu nội dung cả bài học:

  • Pronunciation: Nguyên âm đôi /ɪə/, /eə/, /ʊə/
  • Vocabulary: Từ vựng về sống xanh
  • Grammar: Động từ đi với giới từ; mệnh đề quan hệ chỉ cả câu
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing về chủ đề bảo vệ môi trường

I. GETTING STARTED – Green Classroom Competition

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đề: Nghe và đọc đoạn hội thoại về cuộc thi "Lớp học Xanh".

Dịch nội dung chính:

  • Nam: Này các cậu, nhìn thông báo này! Trường mình đang tổ chức Cuộc thi Lớp học Xanh. Lớp xanh nhất sẽ thắng một chuyến du lịch sinh thái!
  • Mark: Hào hứng quá! Nhưng các lớp được chấm điểm thế nào?
  • Nam: Ở đây nói rằng các lớp sẽ được chấm dựa trên: nâng cao nhận thức về môi trường, giảm lượng khí thải carbon, và sử dụng tài nguyên hiệu quả.
  • Mai: Mình nghĩ nên bắt đầu bằng việc dọn dẹp lớp thường xuyên hơn và trồng nhiều cây hơn.
  • Nam: Đúng, đó là việc dễ nhất, nhưng ta cũng cần thay đổi thói quen của các bạn để hình thành thói quen thân thiện môi trường.
  • Mark: Cái đó khó hơn. Nhiều bạn mua chai nước nhựa mỗi ngày rồi vứt đi sau một lần dùng.
  • Nam: Nhựa mất hàng trăm năm để phân hủy, điều đó chắc chắn không tốt cho môi trường.
  • Mai: Mình có thể đặt một bình nước uống lớn trong lớp để bơm đầy lại chai dùng nhiều lần.
  • Mark: Ý hay! Để giảm khí thải, ta nên tắt đèn và điều hòa trước khi rời lớp.
  • Mai: Sao không đặt vài tấm biển màu sáng cạnh các cửa để nhắc mọi người nhỉ?
  • Nam: Nhiều ý hay rồi đấy. Gặp nhau sau giờ học để bàn thêm nhé!

Từ khó:

  • carbon footprint: lượng khí thải carbon
  • decompose: phân hủy
  • eco-friendly: thân thiện môi trường
  • reusable: có thể tái sử dụng
  • ecotour: chuyến du lịch sinh thái

Bài 2: Tick (✓) the green ideas mentioned

Đề: Đọc lại hội thoại và đánh dấu những ý tưởng xanh được nhắc đến.

Ý tưởngĐáp án
1. putting more plants in the classroom
2. asking students to bring single-use water bottles
3. placing a big water jug in the classroom
4. leaving lights and air conditioners on when leaving the classroom
5. placing reminders on saving electricity near doors

Giải thích:

  • Ý 1, 3, 5 đều được Mai và Mark đề xuất trong bài (trồng thêm cây, đặt bình nước lớn, đặt biển nhắc nhở).
  • Ý 2 sai vì các bạn muốn dùng chai tái sử dụng, không phải chai dùng một lần.
  • Ý 4 sai vì họ muốn TẮT đèn/điều hòa, không phải để bật.

Bài 3: Find words and phrases (Tìm từ/cụm từ theo nghĩa)

Đề: Tìm trong bài 1 các từ có nghĩa sau.

  1. clean up – làm cho một nơi hoàn toàn sạch sẽ, gọn gàng
  2. eco-friendly – tốt cho môi trường
  3. decompose – bị phá hủy dần dần và tự nhiên
  4. carbon footprint – thước đo lượng CO₂ thải ra

Bài 4: Complete the sentences (Hoàn thành câu)

Đề: Hoàn thành câu với từ trong bài 1.

  1. Many students throw (1) away plastic water bottles after a single use, (2) which is not good for the environment.
  2. We need to turn (3) off the lights and air conditioners before leaving the classroom.
  3. Some students leave them (4) on when they rush out, (5) which is a waste of electricity.

Giải thích:

  • throw away = vứt đi; turn off = tắt; leave on = để (đèn) bật.
  • which ở câu 1 và 3 là mệnh đề quan hệ chỉ CẢ CÂU phía trước (đây chính là điểm ngữ pháp của Unit này). "which is not good..." = điều đó không tốt cho môi trường.

II. LANGUAGE – Pronunciation

Diphthongs /ɪə/, /eə/, and /ʊə/

Bài 1: Listen and repeat (Nghe và lặp lại)

Đề: Nghe, lặp lại rồi luyện đọc các từ.

/ɪə//eə//ʊə/
ideaawarenesssure
yearsair conditionersecotour

Mẹo phát âm:

  • /ɪə/: đọc như "i-ơ" (idea, year, here, near).
  • /eə/: đọc như "e-ơ" (air, aware, care).
  • /ʊə/: đọc như "u-ơ" (sure, tour, pure).

Bài 2: Underline the words with the sounds

Đề: Gạch chân các từ chứa âm /ɪə/, /eə/, /ʊə/.

  1. There are many volunteers here to help clean up the beach.
  • here /hɪə/ → /ɪə/
  1. Ecotourism encourages tourists to develop eco-friendly habits when travelling.
  • Ecotourism, tourists → chứa /ʊə/ (tour-)
  1. It is clear that not all people are aware of the negative impact of their daily habits on the environment.
  • clear /klɪə/ → /ɪə/
  • aware /əˈweə/ → /eə/

Tổng hợp:

  • /ɪə/: here, clear
  • /eə/: aware
  • /ʊə/: ecotourism, tourists

Bạn muốn mình giải tiếp các trang sau (Vocabulary, Grammar) không?

Chế độ đọc sách →