Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 32

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 32–33

Đây là phần VIII. LOOKING BACK (Ôn tập cuối Unit 2) và PROJECT của Unit 2 (chủ đề Cultural Diversity – Sự đa dạng văn hóa). Mình sẽ giải hết từng phần nhé.


Bài 1: Pronunciation – Các nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/

Đề: Read the following sentences and write the words containing the /ɔɪ/, /aɪ/, and /aʊ/ sounds in the correct column.

Nhiệm vụ là tìm các từ chứa 3 nguyên âm đôi:

  • /ɔɪ/: âm "oi" (như trong boy, voice)
  • /aɪ/: âm "ai" (như trong my, time)
  • /aʊ/: âm "ao" (như trong now, house)
Câu/ɔɪ//aɪ//aʊ/
1. Seeing my K-pop idols appear at the booth, I started shouting their names loudly.my, idols, Ishouting, loudly
2. Mike really enjoyed his life in the USA despite experiencing culture shock.enjoyedMike, life, despite
3. The Korean food festival offers a wide choice of spicy dishes.choicewide, spicy
4. They haven't announced the final applicants for the culture exchange programme.final, applicantsannounced

Giải thích nhanh:

  • idols /ˈaɪdəlz/, life /laɪf/, Mike /maɪk/, wide /waɪd/, spicy /ˈspaɪsi/ → đều có /aɪ/.
  • enjoyed /ɪnˈdʒɔɪd/, choice /tʃɔɪs/ → có /ɔɪ/.
  • shouting /ˈʃaʊtɪŋ/, loudly /ˈlaʊdli/, announced /əˈnaʊnst/ → có /aʊ/.

Bài 2: Vocabulary – Chọn từ đúng

Đề: Choose the correct word to complete each of the sentences.

  • 1. trend – Studying abroad is a growing trend in many Asian countries.

trend = xu hướng. "A growing trend" = một xu hướng đang phát triển. event (sự kiện) không hợp nghĩa.

  • 2. originate – It is believed that Thailand's Songkran celebrations originate from a Buddhist story.

→ Sau chủ ngữ "celebrations" cần một động từ. originate (from) = bắt nguồn từ. origin là danh từ nên loại.

  • 3. identity – It's important to preserve a country's national identity through its culture.

national identity = bản sắc dân tộc (cụm cố định). fame (sự nổi tiếng) không phù hợp.

  • 4. cuisine – Italian cuisine is popular because it is delicious and healthy.

→ Câu nói về món ăn "delicious and healthy" (ngon và tốt cho sức khỏe), nên dùng cuisine (ẩm thực), không phải culture (văn hóa nói chung).


Bài 3: Grammar – Mạo từ a / an / the / ∅

Đề: Choose the best answer A, B, C, or D. (Ôn về mạo từ – articles, xem trang 145)

Đoạn văn điền chỗ trống nói về việc du học và culture shock. Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
(1)B. an"in an important foreign country" – à không, ở đây là "a foreign country". Trước "foreign" bắt đầu bằng phụ âm /f/ → dùng a. ⚠️ Xem lại bên dưới
(2)B. the"the US" – tên quốc gia có "the" (the US, the UK)
(3)A. the"research the local culture" – nói đến nền văn hóa cụ thể của nơi đó
(4)D. a"attending a UK university" – "UK" đọc /juː/ bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ → dùng a
(5)B. the"between the two cultures" – đã xác định cụ thể hai nền văn hóa đã nhắc tới

Mình giải thích kỹ lại từng câu cho chuẩn:

  • (1) A. a → "studying in a foreign country". Trước "foreign" /ˈfɒrən/ bắt đầu bằng âm phụ âm → dùng a. (Đáp án đúng là A. a.)
  • (2) B. the → "the US". Tên nước viết tắt dạng số nhiều/liên bang luôn đi với the.
  • (3) A. the → "research the local culture". Nói đến nền văn hóa địa phương cụ thể của nước mình sắp đến.
  • (4) D. a → "attending a UK university". "UK" phát âm /ˌjuːˈkeɪ/, bắt đầu bằng âm /j/ (phụ âm) nên dùng a, không dùng "an".
  • (5) B. the → "between the two cultures". Hai nền văn hóa đã được nói đến trước đó → xác định → dùng the.

Lưu ý quy tắc quan trọng: dùng a/an dựa vào âm đầu chứ không phải chữ cái. "UK", "university" bắt đầu bằng âm /j/ → dùng a; còn "hour", "honest" bắt đầu bằng âm nguyên âm → dùng an.


Bài 4: Project – Introduce a Culture (Giới thiệu một nền văn hóa)

Đề: Work in groups. Choose a country and do some research on its culture. Give a group presentation. Bài này yêu cầu làm việc nhóm, chọn một quốc gia và thuyết trình về văn hóa nước đó, gồm:

  • Name of the country (Tên quốc gia)
  • Language(s) spoken (Ngôn ngữ sử dụng)
  • Traditional festivals and customs (Lễ hội và phong tục truyền thống)
  • Music, dance, and fashion (Âm nhạc, khiêu vũ, thời trang)
  • Cuisine (Ẩm thực)

Sách cho ví dụ mẫu về Italy (Ý). Dưới đây là một bài thuyết trình mẫu bạn có thể tham khảo (chọn Nhật Bản):

Introducing Japanese Culture Hello everyone. Today our group would like to introduce Japan, a fascinating country in East Asia. The official language spoken in Japan is Japanese. Japan is famous for its traditional festivals and customs. One of the most well-known is Hanami, the cherry blossom viewing festival held in spring, when people gather under blooming sakura trees. Another important custom is the tea ceremony, which reflects harmony and respect. In terms of music, dance, and fashion, Japan has traditional theatre such as Kabuki and the elegant kimono, which people still wear on special occasions. Finally, Japanese cuisine is loved all over the world. Popular dishes include sushi, ramen, and tempura, which are both delicious and healthy. In conclusion, Japan has a rich and unique culture that attracts millions of visitors every year. Thank you for listening.

Một số mẫu câu hữu ích khi thuyết trình:

  • This country is famous for... (Đất nước này nổi tiếng vì...)
  • One of the most popular festivals is... (Một trong những lễ hội phổ biến nhất là...)
  • Their traditional food includes... (Món ăn truyền thống của họ gồm...)
  • In conclusion, .../ To sum up, ... (Tóm lại,...)

Bài 5: Now I can... (Tự đánh giá)

Đây không phải bài tập mà là bảng tự đánh giá cuối Unit. Bạn tự tick (✓ / ✓✓ / ✓✓✓ tùy mức độ tự tin) xem mình đã làm được những gì sau Unit 2:

  • Nhận biết và phát âm 3 nguyên âm đôi /ɔɪ/, /aɪ/, /aʊ/.
  • Hiểu và dùng từ vựng về đa dạng văn hóa.
  • Dùng mạo từ xác định và không xác định đúng cách.
  • Đọc hiểu ý chính và thông tin chi tiết trong bài về toàn cầu hóa và đa dạng văn hóa.
  • Thảo luận và lên kế hoạch cho một Ngày Đa dạng Văn hóa.
  • Nghe lấy thái độ và thông tin trong bài phỏng vấn về Halloween ở Việt Nam.
  • Viết bài luận nêu quan điểm về tác động của các lễ hội thế giới với giới trẻ Việt Nam.
  • Giới thiệu bản thân và đáp lại lời giới thiệu.
  • Hiểu khái niệm và ví dụ về culture shock (sốc văn hóa).
  • Nghiên cứu văn hóa một quốc gia và thuyết trình nhóm.

Tóm lại: trang này ôn lại 3 trọng tâm của Unit 2 – phát âm nguyên âm đôi, từ vựng về văn hóa, và cách dùng mạo từ a/an/the/∅, cộng thêm dự án thuyết trình nhóm. Phần dễ sai nhất là mạo từ ở câu (4) – nhớ "a UK / a university" vì phát âm bắt đầu bằng âm /j/ nhé. Bạn muốn mình luyện thêm bài tập về mạo từ không?

Chế độ đọc sách →