Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 52

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 52–53

Hai trang này thuộc phần VocabularyGrammar của Unit 4, chủ đề về đời sống đô thị (urban life)đô thị hóa (urbanisation). Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải chi tiết từng bài.


Tóm tắt lý thuyết

Từ vựng (Urban life)

TừLoạiNghĩa
affordvcó đủ tiền để mua/làm gì đó
housingnnhà ở (nhà, căn hộ… để ở)
expandvmở rộng, phát triển lớn hơn
seekvtìm kiếm
unemploymentntình trạng thất nghiệp

Ngữ pháp 1: Present perfect (Thì hiện tại hoàn thành – ôn tập & mở rộng)

  • Diễn tả việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại HOẶC vừa hoàn thành trong quá khứ rất gần.
  • Cấu trúc nói "lần thứ mấy": It/This/That + be + the first/the second time + S + have/has + (V3/ed)
  • This is the second time I have visited this city.
  • Cấu trúc trải nghiệm độc nhất: It/This/That/Noun/Gerund + be + the best/the worst/the only/the most… + S + have/has (ever) + V3/ed
  • That is the worst meal I have ever had in this city.

Ngữ pháp 2: Double comparatives (So sánh kép để chỉ sự thay đổi)

  • Diễn tả thay đổi tăng/giảm dần: adj-er and adj-er hoặc more and more + adj
  • Towns are getting bigger and bigger.
  • The air is becoming more and more polluted.
  • Diễn tả hai việc thay đổi cùng nhau: The + comparative…, the + comparative…
  • The bigger the city gets, the more crowded it becomes.

Bài 1 (Trang 50): Match the words with their meanings

Nối từ với nghĩa tương ứng.

  • 1 – c: afford = to have enough money to buy or do something
  • 2 – d: housing = houses, flats, etc. that people live in
  • 3 – a: expand = to become larger in size, number, or importance
  • 4 – e: seek = to look for something or somebody
  • 5 – b: unemployment = the number of people not having a job

Bài 2 (Trang 50): Complete the sentences using the correct forms of the words in 1

Điền dạng đúng của các từ trong bài 1.

  • 1. Higher unemployment can result in increasing crime rates in big cities.

→ Cần một danh từ làm chủ ngữ; "higher unemployment" (thất nghiệp cao hơn) dẫn đến tỉ lệ tội phạm tăng.

  • 2. Not many young couples can afford to buy their own house in big cities.

→ Sau "can" cần động từ nguyên thể; "afford to buy" = có đủ tiền để mua.

  • 3. There is a shortage of affordable housing in big cities.

→ Sau tính từ "affordable" cần danh từ; "affordable housing" = nhà ở giá phải chăng.

  • 4. Since they started using farmland for building houses, many towns have expanded into cities.

→ "have + V3/ed" (hiện tại hoàn thành); "expanded into cities" = mở rộng thành các thành phố.

  • 5. Many people are leaving the countryside in order to seek better opportunities in big cities.

→ Sau "in order to" cần động từ nguyên thể; "seek better opportunities" = tìm kiếm cơ hội tốt hơn.


Bài 1 (Trang 51): Circle the underlined part that is incorrect, then correct it

Tìm phần gạch chân sai và sửa lại.

  • 1. This is the first time I saw such a tall building in my life.

Sai: B (saw) → sửa thành have seen.

→ Cấu trúc "This is the first time + S + have/has + V3". Vế "This is" ở hiện tại nên mệnh đề sau dùng hiện tại hoàn thành.

  • 2. Mount Fuji in Japan is the most beautiful place we had ever visited.

Sai: C (had) → sửa thành have.

→ Cấu trúc trải nghiệm độc nhất "is the most beautiful place + S + have/has ever + V3". Vế "is" ở hiện tại nên dùng "have", không dùng "had".

  • 3. This has been the second time my mother has warned me not to spend all my money on clothes.

Sai: A (has been) → sửa thành is.

→ Cấu trúc "This is the second time + S + have/has + V3". Vế đầu để ở hiện tại đơn ("is"), còn mệnh đề sau ("has warned") mới dùng hiện tại hoàn thành.


Bài 2 (Trang 51): Choose the best option closest in meaning

Chọn câu gần nghĩa nhất với câu đã cho.

Câu 1. Housing is getting more and more expensive in big cities, so many local residents can't afford to buy their own place.
(Nhà ở ngày càng đắt đỏ ở các thành phố lớn, nên nhiều cư dân địa phương không đủ tiền mua nhà riêng.)

  • Đáp án: AMany local residents in big cities can't buy their own place because housing is becoming more expensive every day.
  • Giải thích: A giữ nguyên cả ý "nhà ngày càng đắt" (becoming more expensive every day) và "không mua được nhà". B sai vì "more and more local residents" làm sai chủ thể tăng. C trái nghĩa (nói nhà đủ rẻ). D dùng so sánh nhất "the most expensive" – sai sắc thái so với "ngày càng đắt".

Câu 2. The more people move into big cities, the higher the unemployment is.
(Càng nhiều người chuyển vào thành phố lớn, tỉ lệ thất nghiệp càng cao.)

  • Đáp án: BMore people moving into big cities causes higher unemployment.
  • Giải thích: So sánh kép "The more…, the higher…" chỉ quan hệ nhân – quả: di cư nhiều → thất nghiệp cao. B diễn đạt đúng quan hệ này. A đảo ngược nhân quả. C, D đưa ra ý trái ngược (despite / because there are more jobs).

Câu 3. The more houses are built, the less space we have for plants and trees.
(Càng xây nhiều nhà, càng ít không gian cho cây cối.)

  • Đáp án: CWe have less space for plants and trees because more houses are built.
  • Giải thích: Câu gốc chỉ quan hệ "xây nhiều nhà → ít không gian cây cối". C giữ đúng nhân quả. A dùng "Although" (trái ý). B đổi thành "fewer houses" (sai logic). D sai hoàn toàn ý.

Bài 3 (Trang 51): Make true sentences about urbanisation (Speaking)

Làm việc theo cặp, nói câu thật về đô thị hóa ở khu vực em biết, dùng so sánh képhiện tại hoàn thành.

Đây là bài nói nên không có đáp án cố định. Dưới đây là một bài mẫu em có thể tham khảo và đổi theo quê mình:

Urbanisation has changed my home town a lot over the past few years. The local authority has built more roads and has improved public transport. There are more and more high-rise buildings in the centre, and the streets are getting busier and busier. The more factories are opened, the more people from nearby villages have come here to find jobs. However, the air has become more and more polluted, and the bigger the town gets, the more crowded it becomes.

Một số mẫu câu hữu ích:

  • More and more + N + have/has been built… (Ngày càng nhiều… đã được xây)
  • The local authority has expanded/improved (Chính quyền đã mở rộng/cải thiện…)
  • The bigger…, the more crowded… (Càng lớn… càng đông…)
  • The more we invest in…, the better… (Càng đầu tư vào…, càng tốt…)

Mẹo nhỏ: cứ chọn một thay đổi tích cực (đường sá, hạ tầng) và một thay đổi tiêu cực (ô nhiễm, kẹt xe) để câu chuyện cân bằng và thuyết phục hơn.

Chế độ đọc sách →