Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 8

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 8–9

Tổng quan

Hai trang này là bảng tổng hợp nội dung các Unit (từ Unit 6 đến Unit 10) cùng phần Review 3 và Review 4. Bảng chia theo các kỹ năng và mảng kiến thức: Pronunciation, Vocabulary, Grammar, Reading, Speaking, Listening, Writing, Everyday English, Culture/CLIL và Project.

Chi tiết từng Unit

Unit 6: ARTIFICIAL INTELLIGENCE (Trí tuệ nhân tạo) – Trang 76-87

  • Pronunciation: Homophones (từ đồng âm) – tr.78
  • Vocabulary: Từ và cụm từ về khoa học, công nghệ – tr.78
  • Grammar: Active and passive causatives (cấu trúc nhờ/sai khiến chủ động và bị động) – tr.79
  • Reading: Đọc lấy thông tin cụ thể về ứng dụng AI trong giáo dục – tr.80
  • Speaking: Thảo luận về ứng dụng AI trong giáo dục – tr.82
  • Listening: Nghe hướng dẫn vận hành robot gia đình – tr.82
  • Writing: Viết essay về ưu/nhược điểm của robot gia đình – tr.83
  • Everyday English: Gây sự chú ý và ngắt lời – tr.84
  • Culture/CLIL: Sự tiến hóa của robot – tr.85
  • Project: Nghiên cứu/thiết kế ứng dụng AI mới – tr.87

Unit 7: THE WORLD OF MASS MEDIA (Thế giới truyền thông đại chúng) – Trang 88-99

  • Pronunciation: Nối âm /r/ giữa hai nguyên âm – tr.90
  • Vocabulary: Từ về truyền thông đại chúng – tr.90
  • Grammar: Adverbial clauses of manner and result (mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả) – tr.91
  • Reading: Đọc so sánh truyền thông số và truyền thống – tr.92
  • Speaking: So sánh các loại hình truyền thông – tr.94
  • Listening: Nghe về tin giả trên internet – tr.95
  • Writing: Mô tả biểu đồ tròn (pie charts) – tr.95
  • Everyday English: Nói chuyện xã giao (small talk) – tr.97
  • Culture/CLIL: Các loại truyền thông trên thế giới – tr.98
  • Project: So sánh hai loại hình truyền thông – tr.99

Unit 8: WILDLIFE CONSERVATION (Bảo tồn động vật hoang dã) – Trang 100-111

  • Pronunciation: Assimilation (đồng hóa âm) – tr.102
  • Vocabulary: Từ về bảo tồn động vật hoang dã – tr.102
  • Grammar: Adverbial clauses of condition and comparison (mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện và so sánh) – tr.103
  • Reading: Đọc bản tin về bảo tồn động vật hoang dã – tr.104
  • Speaking: Đề xuất hoạt động cho sự kiện bảo tồn – tr.105
  • Listening: Nghe về mối đe dọa với loài hổ – tr.106
  • Writing: Viết báo cáo giải pháp bảo vệ hổ – tr.108
  • Everyday English: Bày tỏ sự lo lắng – tr.108
  • Culture/CLIL: Sách Đỏ IUCN – tr.109
  • Project: Thiết kế poster về loài nguy cấp – tr.111

REVIEW 3 – Trang 112-115

Unit 9: CAREER PATHS (Con đường nghề nghiệp) – Trang 116-127

  • Pronunciation: Trọng âm câu và nhịp điệu – tr.118
  • Vocabulary: Cụm từ về chọn nghề – tr.118
  • Grammar: Three-word phrasal verbs (cụm động từ ba từ) – tr.119
  • Reading: Đọc về những điều cần cân nhắc khi chọn nghề – tr.120
  • Speaking: Nói về các yếu tố khi theo các nghề khác nhau – tr.121
  • Listening: Nghe về nghề dạy học – tr.122
  • Writing: Viết sơ yếu lý lịch (CV) – tr.123
  • Everyday English: Hỏi và đưa ra lời giải thích rõ ràng – tr.124
  • Culture/CLIL: Những nghề được săn đón trong tương lai – tr.125
  • Project: Khảo sát kế hoạch nghề nghiệp của học sinh tốt nghiệp – tr.127

Unit 10: LIFELONG LEARNING (Học tập suốt đời) – Trang 128-139

  • Pronunciation: Ngữ điệu trong câu hỏi (ôn tập) – tr.130
  • Vocabulary: Cụm từ về học tập suốt đời – tr.130
  • Grammar: Reported speech – tường thuật mệnh lệnh, yêu cầu, lời mời và lời khuyên – tr.131
  • Reading: Đọc thông điệp của hiệu trưởng gửi học sinh tốt nghiệp – tr.132
  • Speaking: Nói về những tấm gương học tập suốt đời – tr.134
  • Listening: Nghe về thách thức của học tập suốt đời – tr.135
  • Writing: Tổng hợp và tóm tắt để viết bài về lợi ích và thách thức của học tập suốt đời – tr.136
  • Everyday English: Cảm ơn và đáp lại lời cảm ơn – tr.136
  • Culture/CLIL: Một trong những người tốt nghiệp đại học lớn tuổi nhất – tr.137
  • Project: Làm tờ rơi về thói quen học tập suốt đời – tr.139

REVIEW 4 – Trang 138-141

Từ vựng đáng chú ý trong mục lục

  • homophones: từ đồng âm (phát âm giống, nghĩa khác)
  • causatives: cấu trúc nhờ/sai khiến (have/get something done)
  • assimilation: hiện tượng đồng hóa âm khi nói nhanh
  • adverbial clauses: mệnh đề trạng ngữ
  • phrasal verbs: cụm động từ
  • reported speech: lời nói gián tiếp/tường thuật
  • curriculum vitae (CV): sơ yếu lý lịch
  • endangered species: loài nguy cấp
  • lifelong learning: học tập suốt đời

Trang này không có bài tập cần giải. Khi bạn gửi các trang nội dung bài học (ví dụ Reading, Grammar, Writing...), mình sẽ giải chi tiết từng câu nhé.

Chế độ đọc sách →