Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11

Unit 1: Life stories we admire (Những câu chuyện cuộc đời ta ngưỡng mộ)

Trang 8 giới thiệu nội dung của Unit 1 và phần GETTING STARTED với bài hội thoại về Đặng Thùy Trâm. Trang 9 là phần tiếp theo của hội thoại cùng các bài tập 2, 3, 4 và phần Pronunciation.


Nội dung Unit 1 gồm (This unit includes)

  • Pronunciation: Diphthongs /eɪ/ và /əʊ/ (nguyên âm đôi)
  • Vocabulary: Phrases related to life stories (cụm từ về câu chuyện cuộc đời)
  • Grammar: Past simple vs. Past continuous (quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn)
  • Reading về cuộc đời Steve Jobs
  • Speaking về hai anh hùng dân tộc Việt Nam
  • Listening về cuộc đời Walt Disney
  • Writing: viết tiểu sử Walt Disney
  • Everyday English: bày tỏ niềm vui
  • Culture/CLIL: các nữ hoàng nổi tiếng trong lịch sử
  • Project: thiết kế câu chuyện hình ảnh về cuộc đời một người

I. GETTING STARTED – The diary of Dang Thuy Tram

Dịch nội dung hội thoại

Mark hỏi Nam đang đọc gì. Nam đang đọc cuốn "Last Night I Dreamed of Peace: The Diary of Dang Thuy Tram" (Đêm qua tôi mơ thấy hòa bình – Nhật ký Đặng Thùy Trâm).

Nam kể: Đặng Thùy Trâm sinh năm 1942 tại Huế, học ngành y ở Hà Nội, tình nguyện nhập ngũ năm 24 tuổi, làm bác sĩ phẫu thuật trong kháng chiến chống Mỹ. Bà viết nhật ký khi đang làm việc tại một bệnh viện dã chiến ở tỉnh Quảng Ngãi. Nhật ký ghi lại trải nghiệm cá nhân của bà trong chiến tranh và thể hiện tình yêu với gia đình, đất nước. Bà hy sinh khi đang làm nhiệm vụ trong rừng ở Quảng Ngãi, chỉ mới 27 tuổi.

Một người lính Mỹ tìm thấy và cứu cuốn nhật ký khỏi bị đốt. Hơn 30 năm sau khi Trâm mất, một bản sao được trả về cho mẹ bà. Nhật ký được xuất bản ở Việt Nam năm 2005 và dịch ra nhiều thứ tiếng khác. Nay bà được coi là anh hùng dân tộc vì đã hiến dâng cả tuổi trẻ và cuộc đời để cứu người trong chiến tranh.

Từ vựng khó

  • surgeon /ˈsɜːdʒən/: bác sĩ phẫu thuật
  • volunteer /ˌvɒlənˈtɪə/: tình nguyện
  • resistance war: cuộc kháng chiến
  • field hospital: bệnh viện dã chiến
  • personal accounts: những ghi chép/lời kể cá nhân
  • devote (to): hiến dâng, cống hiến
  • national hero: anh hùng dân tộc

Bài 2: Read the conversation again and circle the correct answer

Đọc lại hội thoại và khoanh đáp án đúng.

  1. Dang Thuy Tram was born in Hue.

→ Đáp án: Hue. Trong bài Nam nói "She was born in Hue in 1942".

  1. Tram operated on injured soldiers during the war.

→ Đáp án: operated on (mổ/phẫu thuật cho). Vì bà làm "surgeon" (bác sĩ phẫu thuật).

  1. She died when she was very young.

→ Đáp án: young. Bà mất khi mới 27 tuổi.

  1. An American soldier kept her diary for more than three decades before returning a copy to her family.

→ Đáp án: more than three decades (hơn ba thập kỷ). Bài viết "more than 30 years after Tram's death" = hơn 30 năm = hơn ba thập kỷ.


Bài 3: Find words and a phrase in 1 with the following meanings

Tìm từ/cụm từ trong bài 1 theo nghĩa cho sẵn.

  1. accounts – descriptions of things that have happened (những ghi chép/lời kể về sự việc đã xảy ra)
  2. death – the end of somebody's life (sự kết thúc cuộc đời, cái chết)
  3. devote ... to – giving time, attention, etc. to something (dành thời gian, sự quan tâm cho điều gì)
  4. youth – the period of time when a person is young (thời tuổi trẻ)

Bài 4: Complete the sentences based on the conversation

Hoàn thành câu dựa vào hội thoại. Chú ý dùng đúng thì (quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn).

Dang Thuy Tram was a young surgeon. She (1) wrote her diary while she (2) was working in a field hospital during the war. One day, she (3) was killed while she (4) was doing her duty in the jungle. She was only 27 then. An American soldier (5) kept her diary for many years before returning a copy to her family.

Giải thích:

  • (1) wrote: hành động chính trong quá khứ → quá khứ đơn.
  • (2) was working: hành động đang diễn ra làm nền (while + đang làm việc) → quá khứ tiếp diễn.
  • (3) was killed: bị giết – dùng bị động quá khứ tiếp diễn "was being killed"? Theo bài gốc "she was killed while she was doing her duty" → ở đây hành động bị giết là hành động ngắn cắt ngang, nên dùng quá khứ đơn bị động: was killed.
  • (4) was doing: hành động đang diễn ra (while) → quá khứ tiếp diễn.
  • (5) kept: giữ trong nhiều năm → quá khứ đơn.

II. LANGUAGE – Pronunciation: Diphthongs /eɪ/ và /əʊ/

Bài 1: Listen and repeat

Bảng phân loại từ theo âm:

/eɪ//əʊ/
agesoldier
savedwrote
translatedhero
againstshows

Mẹo nhớ:

  • /eɪ/ đọc giống "ây" – age (âyj), saved (sâyvd).
  • /əʊ/ đọc giống "âu/ô" – soldier (sô-l-jơ), wrote (rôut).

Bài 2: Underline the words that contain the /eɪ/ and /əʊ/ sounds

Gạch chân các từ chứa hai âm trên trong đoạn văn.

In the first year when The Diary of Dang Thuy Tram was published, more than 300,000 copies were sold. The book was also translated into more than 16 different languages. A film based on the diary was made in 2009. Its name is Don't burn.

Các từ chứa âm /eɪ/: translated, based, made, name.

Các từ chứa âm /əʊ/: sold, don't (Don't).

(Lưu ý: "year" chứa âm /ɪə/ chứ không phải /eɪ/, nên không gạch.)

Dịch đoạn văn: Trong năm đầu tiên khi Nhật ký Đặng Thùy Trâm được xuất bản, hơn 300.000 bản đã được bán ra. Cuốn sách cũng được dịch ra hơn 16 thứ tiếng khác nhau. Một bộ phim dựa trên cuốn nhật ký được làm năm 2009, tên là "Đừng đốt" (Don't burn).


Chế độ đọc sách →