Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 62

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 62–63

Mấy bạn ơi, ảnh thực tế đánh số trang là 60 và 61 (góc dưới mỗi trang), nên mình giải theo đúng số trang in trên sách nhé.

Đây là phần mở đầu Unit 5: The world of work (Thế giới việc làm) – mục GETTING STARTED.


Phần giới thiệu Unit 5

Trang 60 liệt kê những nội dung sẽ học trong Unit 5:

  • Pronunciation: Nhấn trọng âm trợ động từ và động từ khuyết thiếu.
  • Vocabulary: Từ vựng về công việc.
  • Grammar: Câu đơn, câu ghép, câu phức (ôn tập và mở rộng).
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing đều xoay quanh chủ đề việc làm và xin việc.
  • Communication and Culture/CLIL: Diễn đạt sự lo lắng; những nghề lạ trên thế giới.
  • Project: Tìm hiểu công việc bán thời gian phù hợp cho học sinh.

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Chép lại đoạn hội thoại "Our parents' jobs":

Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?

Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.

Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.

Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?

Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home. My mum's usually at work then. She teaches at a primary school.

Mark: Working with kids must be fun.

Lan: Yes, she loves her job though teaching can be tiring. Getting up in front of the class and putting up a performance every day seem so stressful.

Mark: I agree. My mum used to be a teacher, but she gave up her job to look after me and my brother.

Lan: How about your dad?

Mark: He has a nine-to-five job. He's an accountant at a bank.

Lan: Working with numbers must be difficult.

Mark: Yes, but it's not just numbers. You need to learn so many regulations and build good working relationships with clients.

Lan: I guess he often goes on business trips.

Mark: Not really, but he works overtime. He sometimes comes back home when I'm already in bed.

Lan: You're good at maths, so you should follow in his footsteps.

Mark: Definitely not. Neither I nor my brother wants to become an accountant. I'm interested in computer programming because it opens up so many job opportunities. What about you, Lan?

Lan: Well, I love working with children, so I want to become a primary school teacher like my mum.

Mark: Didn't you say last year you wanted to become a scientist?

Lan: (laughing) Yeah…

Dịch đoạn quan trọng

  • Bố Lan là công nhân nhà máy, làm theo ca, hôm nay làm ca đêm.
  • Mẹ Lan dạy ở trường tiểu học, yêu nghề dù dạy học khá mệt.
  • Bố Mark làm kế toán ở ngân hàng, giờ hành chính 9 đến 5, hay làm thêm giờ.
  • Mark thích lập trình máy tính; Lan muốn làm giáo viên tiểu học giống mẹ.

Từ khó

  • work in shifts: làm việc theo ca
  • night shift: ca đêm
  • tiring: mệt mỏi
  • nine-to-five job: công việc giờ hành chính (9h–17h)
  • accountant: kế toán
  • regulations: quy định, quy tắc
  • clients: khách hàng
  • go on business trips: đi công tác
  • work overtime: làm thêm giờ
  • follow in his footsteps: nối nghiệp, theo bước chân
  • job opportunities: cơ hội việc làm

Bài 2: Read the conversation again and put a tick (✓)

Đánh dấu vào cột phù hợp.

Who …Lan's dadMark's dadLan's mum
1. is a factory worker?
2. is a bank accountant?
3. works in shifts?
4. is a primary school teacher?

Giải thích:

  • Bố Lan là công nhân nhà máy, làm theo ca → câu 1 và 3.
  • Bố Mark là kế toán ngân hàng → câu 2.
  • Mẹ Lan dạy trường tiểu học → câu 4.

Bài 3: Match the words/phrases (Nối từ/cụm từ)

Đáp ánCụm hoàn chỉnh
1. workd. overtimework overtime (làm thêm giờ)
2. go ona. business tripsgo on business trips (đi công tác)
3. nine-to-fiveb. jobnine-to-five job (việc giờ hành chính)
4. nightc. shiftnight shift (ca đêm)

Tất cả các cụm này đều xuất hiện trong đoạn hội thoại ở Bài 1.


Bài 4: Complete the sentences (Hoàn thành câu)

Dùng các cụm/mệnh đề trong khung dựa vào hội thoại ở Bài 1.

1. In Lan's opinion, being an accountant is c. a difficult job.
→ Lan nói "Working with numbers must be difficult", nên với Lan làm kế toán là công việc khó.

2. Mark wants to study computer programming a. because it opens up so many job opportunities.
→ Mark nói thích lập trình vì nó mở ra nhiều cơ hội việc làm. "because" mở đầu mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do.

3. Lan likes to work with children, b. so she wants to become a primary school teacher like her mum.
→ Lan thích làm việc với trẻ em nên muốn làm giáo viên tiểu học. "so" nối mệnh đề chỉ kết quả.

4. Lan's mum loves her job d. though teaching can be tiring.
→ Mẹ Lan yêu nghề dù dạy học khá mệt. "though" chỉ sự nhượng bộ (mặc dù).

Mẹo nhỏ: chú ý liên từ ở đầu mỗi lựa chọn (because/so/though) để ghép đúng ý nghĩa với câu cho sẵn.

Chế độ đọc sách →