Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 64

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 64–65

Trang này gồm 3 phần chính: Pronunciation (phát âm), Vocabulary (từ vựng) và Grammar (ngữ pháp). Mình sẽ tóm tắt lý thuyết rồi giải hết từng bài.


Lý thuyết 1: Pronunciation – Stressing auxiliary and modal verbs

(Nhấn trọng âm trợ động từ và động từ khuyết thiếu)

Trợ động từ (do, have, will, can...) và động từ khuyết thiếu (can, would, must...) thường KHÔNG được nhấn trong lời nói liền mạch. Nhưng chúng ĐƯỢC nhấn trong các trường hợp sau:

  • Khi đứng một mình, không có động từ chính theo sau (trong câu trả lời ngắn).
  • Can we walk to the cinema? – Yes, we can.
  • Khi viết tắt với "not" trong câu phủ định.
  • You haven't applied for the job yet.
  • Khi dùng để nhấn mạnh sự phản đối/không đồng ý với câu nói trước đó.
  • A: Nam wasn't interested in that job. → B: He was interested in the job.

Bài 1 (Pronunciation): Listen and repeat. Pay attention to the stressed words.

Đề bài yêu cầu nghe và lặp lại, chú ý các từ được nhấn (in màu). Mình chỉ rõ từ nào được nhấn và lý do:

CâuTừ được nhấnLý do
1. I don't like working with numbers, but my brother does.doesĐứng cuối câu, không có động từ chính theo sau
2. I will help you with your maths homework if I can.canModal verb đứng cuối, không có động từ chính theo sau
3. B: I have.haveTrả lời ngắn, đứng một mình
4. My brother couldn't ride a bike two months ago, but he can now.couldn't / can"couldn't" = phủ định viết tắt; "can" đứng cuối nhấn mạnh sự tương phản

Bài 2 (Pronunciation): Listen and underline the stressed auxiliary and modal verbs...

Gạch chân trợ/khuyết động từ được nhấn, sau đó luyện nói theo cặp.

  • 1. I would help you find a job if I could.

→ "would" và "could" nhấn vì câu điều kiện, "could" đứng cuối câu.

  • 2. When he started his first job, he wasn't used to working in an office, but he is used to it now.

→ "wasn't" (phủ định viết tắt); "is" nhấn để tương phản với quá khứ.

  • 3. B: Yes, I am.

→ Trả lời ngắn, đứng một mình.

  • 4. B: He was, but he's retired now.

→ "was" đứng một mình trong trả lời ngắn, nhấn mạnh.


Lý thuyết 2: Vocabulary – Work (Công việc)

Các từ vựng cần nhớ:

  • challenging (adj): đầy thách thức, khó theo cách thú vị
  • relevant (adj): liên quan, thích hợp
  • bonus (n): tiền thưởng
  • employ (v): thuê, tuyển dụng
  • rewarding (adj): đáng làm, mang lại sự thỏa mãn

Bài 1 (Vocabulary): Match the words with their meanings.

Nối từ với nghĩa tiếng Anh:

TừĐáp ánNghĩa tiếng AnhDịch
1. challenging (adj)cdifficult in an interesting way that tests your abilitykhó theo cách thú vị, thử thách năng lực
2. relevant (adj)drelated to a subject or to something happening or being discussedliên quan đến chủ đề/vấn đề đang bàn
3. bonus (n)bmoney added to somebody's salary as a reward for good worktiền cộng thêm vào lương để thưởng
4. employ (v)eto have someone work or do a job for you and pay them for itthuê người làm việc và trả công
5. rewarding (adj)aworth doing, especially by making you feel satisfied that you have done something usefulđáng làm, mang lại cảm giác thỏa mãn

Bài 2 (Vocabulary): Complete the sentences with the words in 1.

Điền từ ở bài 1 vào chỗ trống (chú ý chia dạng từ):

  • 1. The company has to employ more workers to meet the production targets.

→ Cần động từ "thuê thêm công nhân" → employ.

  • 2. Peter wants to become a pilot although he knows it is a challenging job.

→ "a ___ job" → tính từ "đầy thử thách" → challenging.

  • 3. Workers will receive a generous bonus if they achieve their performance goals.

→ "a generous ___" (một khoản hào phóng) → danh từ "tiền thưởng" → bonus.

  • 4. Consider completing your course before you apply for this job because it will require relevant qualifications.

→ "___ qualifications" (bằng cấp liên quan) → relevant.

  • 5. Working as a babysitter could be a rewarding experience if you enjoy working with children.

→ "a ___ experience" (trải nghiệm đáng giá) → rewarding.


Lý thuyết 3: Grammar – Simple, compound, and complex sentences

(Câu đơn, câu ghép, câu phức – ôn tập & mở rộng)

1. Câu đơn (Simple sentence): chỉ có một mệnh đề độc lập.

  • My brother didn't apply for the job.

2. Câu ghép (Compound sentence):hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập nối với nhau bằng:

  • Liên từ kết hợp (coordinating): and, but, or, nor, yet, so
  • Liên từ tương quan (correlative): not only... but also
  • Trạng từ liên kết (conjunctive adverb): as a result, moreover, in fact, on the other hand
  • VD: My brother didn't apply for the job, but he was offered an apprenticeship.
  • VD: Being a nurse is a very tiring job; moreover, you don't earn a high salary.

3. Câu phức (Complex sentence):một (hoặc nhiều) mệnh đề độc lập + ít nhất một mệnh đề phụ thuộc nối bằng liên từ phụ thuộc: when, while, because, although, if, so that.

  • VD: When I was younger, I wanted to become a driver.
  • VD: Because my brother is often late for work, he is never promoted.
Mẹo nhớ: mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng when, because, although... thì không đứng một mình thành câu được → đó là dấu hiệu câu phức.

Bài 1 (Grammar): Combine the following simple sentences, using the words in brackets.

Nối hai câu đơn thành một câu, dùng từ trong ngoặc:

  • 1. He left school with no academic qualifications. He found a well-paid job. (although)

Although he left school with no academic qualifications, he found a well-paid job.
(Giải thích: "although" = mặc dù, nối ý nhượng bộ – dù không có bằng cấp nhưng vẫn tìm được việc lương cao. Đây là câu phức.)

  • 2. People learn English well. They will have a better chance of getting a job. (if)

If people learn English well, they will have a better chance of getting a job.

(Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng "will". Diễn tả điều kiện có thật ở tương lai.)

  • 3. This job requires good language skills. It also requires communication skills. (not only ... but also)

→ This job requires not only good language skills but also communication skills.
(Cấu trúc "not only... but also" nối hai cụm danh từ song song – câu ghép. Lưu ý hai vế phải cùng dạng ngữ pháp.)

  • 4. My dad attended a cooking course. He can open his own restaurant. (so that)

→ My dad attended a cooking course so that he can open his own restaurant.
("so that" = để mà, chỉ mục đích. Bố tham gia khóa nấu ăn để có thể mở nhà hàng riêng. Câu phức.)


Bài 2 (Grammar): Work in pairs. Add more clauses to make compound or complex sentences.

Đây là bài luyện nói theo cặp: thêm mệnh đề vào các câu cho sẵn để tạo câu ghép/câu phức. Dưới đây là gợi ý câu mẫu cho từng câu:

1. I want to become a doctor.

  • I want to become a doctor because I want to help sick people. (câu phức)
  • Although my grades are not very good, I want to become a doctor. (câu phức)
  • I want to become a doctor, and I will study very hard to achieve my goal. (câu ghép)

2. I admire teachers.

  • I admire teachers because they devote their lives to educating young people.
  • I admire teachers, but I don't think I'm patient enough to become one.

3. There are jobs that no longer exist.

  • There are jobs that no longer exist because technology has replaced them.
  • There are jobs that no longer exist, so people need to learn new skills.

4. Some jobs will be done by robots in the future.

  • Some jobs will be done by robots in the future, so many workers may lose their jobs.
  • Although some jobs will be done by robots in the future, humans will still be needed for creative work.
Khi tự luyện, em nhớ: dùng and, but, so, moreover... → câu ghép; dùng because, although, when, if, so that... → câu phức.

Tóm lại, trang này dạy em ba kỹ năng ngôn ngữ của Unit 5 (chủ đề Công việc): cách nhấn trọng âm trợ/khuyết động từ, từ vựng về công việc, và phân biệt – kết hợp câu đơn/ghép/phức. Phần nào em muốn mình giải thích kỹ thêm thì cứ nói nhé.

Chế độ đọc sách →