Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 90

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 90–91

Unit 7: The World of Mass Media – GETTING STARTED

Đây là phần mở đầu (Getting Started) của Unit 7, chủ đề mass media (truyền thông đại chúng). Trang giới thiệu nội dung cả Unit và một đoạn hội thoại về việc quảng bá (promoting) cho một sự kiện từ thiện.

Tổng quan nội dung Unit 7

  • Pronunciation: Linking /r/ between two vowels (nối âm /r/ giữa hai nguyên âm)
  • Vocabulary: Từ vựng về mass media
  • Grammar: Adverbial clauses of manner and result (mệnh đề trạng ngữ chỉ cách thức và kết quả)
  • Skills: Reading, Speaking, Listening, Writing (mô tả biểu đồ tròn)
  • Project: So sánh hai loại hình truyền thông

Bài 1: Listen and read (Promoting a charity event)

Đây là đoạn hội thoại giữa Mark, Mai và Linda bàn cách quảng bá cho một buổi diễn ca nhạc từ thiện.

Dịch tóm tắt nội dung:

  • Mai đang căng thẳng vì được giao phụ trách quảng bá (publicity) cho buổi diễn từ thiện của câu lạc bộ, nhưng chưa thu hút được sự chú ý.
  • Linda gợi ý đăng quảng cáo (advert) trên báo địa phương, nhưng Mai cho rằng quá đắt.
  • Mark đề xuất dán posters – rẻ nhưng dễ bị bỏ qua vì quá nhiều.
  • Rồi đề xuất dùng Internet, chạy quảng cáo online cũng tốn tiền.
  • Cuối cùng Mark gợi ý đăng thông tin lên social media – miễn phí và hiệu quả.
  • Linda sẽ gọi báo địa phương hỏi giảm giá cho quảng cáo từ thiện, Mark giúp quảng bá trên Internet.

Từ vựng quan trọng:

  • publicity (n): sự quảng bá, công khai
  • advert / advertisement (n): quảng cáo
  • promote (v): quảng bá, xúc tiến
  • profit-making event: sự kiện vì lợi nhuận
  • commercials (n): quảng cáo trên TV/radio/web
  • social media presence: sự hiện diện trên mạng xã hội

Bài 2: Read the conversation again and circle the correct answers

CâuĐáp ánGiải thích
1expensive / will attractMai nói "It'll be too expensive", còn Linda nói quảng cáo trên báo sẽ thu hút được sự chú ý ("can help draw attention").
2not expensive / may notMark nói posters "not expensive", Mai nói "viewers may not pay enough attention".
3promotingMark nói mọi người dùng mạng xã hội "to advertise products and events" → quảng bá, không phải bán.
4MarkMark nói "I can help you promote the event on the Internet".

Bài 3: Find words in 1 with the following meanings

  • 1. publicity – the activity of ensuring that somebody/something gets a lot of attention (hoạt động quảng bá để thu hút sự chú ý)
  • 2. viewers – people who watch or look at something (người xem)
  • 3. commercials – advertisements on television, radio, or a website (quảng cáo trên TV/radio/web)
  • 4. presence – the ability to make a strong impression on other people (sự hiện diện, khả năng gây ấn tượng mạnh)

Mẹo: chữ cái đầu đã được gợi ý sẵn (p, v, c, p).


Bài 4: Match the two clauses to make sentences used in 1

Vế 1Nối vớiCâu hoàn chỉnh
1. They can't afford to promote the showb...as if it were a big profit-making event.
2. Mai doesn't have a big social media presencec...like Mark does.
3. There're so many postersd...that viewers may not pay enough attention to their poster.
4. They are such popular tools of communication nowadaysa...that everybody uses them to advertise products and events, and connect with people.

Giải thích ngữ pháp (liên quan grammar của Unit):

  • 1 + b: dùng as if + were (câu giả định, sự thật không phải vậy) → "như thể đó là một sự kiện vì lợi nhuận lớn".
  • 2 + c: dùng like để so sánh → "giống như Mark".
  • 3 + d4 + a: đây là adverbial clauses of result (mệnh đề chỉ kết quả):
  • so many + danh từ số nhiều + that... → quá nhiều... đến nỗi...
  • such + (a/an) + tính từ + danh từ + that... → quá... đến nỗi...

Đây chính là điểm ngữ pháp trọng tâm sẽ học trong Unit 7: cấu trúc so... thatsuch... that diễn tả kết quả.

Nếu em muốn, mình có thể giải tiếp phần Language hoặc Reading của Unit 7 ở các trang sau.

Chế độ đọc sách →