Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 88
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 88–89
Đây là phần VIII. LOOKING BACK và PROJECT của Unit 6 (chủ đề Artificial Intelligence – Trí tuệ nhân tạo). Mình sẽ tóm tắt kiến thức rồi giải chi tiết từng phần nhé.
Tóm tắt kiến thức ôn tập
- Pronunciation: Ôn về homophones – những từ phát âm giống nhau nhưng viết khác và nghĩa khác (vd: aloud / allowed).
- Vocabulary: Từ vựng về khoa học – công nghệ – AI: activate, artificial intelligence, application, virtual.
- Grammar: Ôn cấu trúc causative (sai khiến) ở cả thể chủ động và bị động:
- Bị động:
have / get + something + V3(nhờ ai đó làm gì cho mình). - Chủ động:
have + somebody + V (nguyên thể)hoặcget + somebody + to V(sai khiến ai làm gì).
Bài 1: Pronunciation – Homophones
Listen and underline the homophone of the word in bold in each sentence.
Yêu cầu: tìm từ trong câu phát âm giống từ in đậm.
| Câu | Từ in đậm | Homophone (gạch chân) | Phát âm |
|---|---|---|---|
| 1 | aloud | allowed | /əˈlaʊd/ |
| 2 | bored | board | /bɔːd/ |
| 3 | Where | wear | /weə(r)/ |
| 4 | know | No | /nəʊ/ |
Giải thích nhanh:
- aloud (lớn tiếng) và allowed (được phép) đọc giống nhau.
- bored (chán) và board (bảng) đọc giống nhau.
- Where (ở đâu) và wear (mặc) đọc giống nhau.
- know (biết) và No (không) đọc giống nhau.
Bài 2: Vocabulary
Complete the sentences using the correct forms of the words in the box. Box: activate – artificial intelligence – application – virtual
- 1. In the future, we might see more applications of AI in every aspect of life.
- 2. Websites use artificial intelligence to learn about users' shopping preferences and recommend products or services.
- 3. It is quite simple to activate this robot and ask it to perform some tasks.
- 4. Computer software is used by travel agents to create virtual tours of popular destinations.
Giải thích:
- 1. Sau "more" + "of AI" cần một danh từ số nhiều → applications (các ứng dụng).
- 2. Chủ ngữ "Websites use ___" cần danh từ làm tân ngữ; "to learn about users…" → dùng AI để học → artificial intelligence.
- 3. Sau "to" cần động từ nguyên thể → activate (kích hoạt).
- 4. Đứng trước danh từ "tours" cần tính từ → virtual (ảo) → virtual tours (tour tham quan ảo).
Bài 3: Grammar – Choose the closest in meaning
Choose the option A, B, C, or D that is closest in meaning.
- 1. → A. I am going to ask the computer shop to fix my broken laptop.
- Câu gốc: have my laptop fixed by the computer shop = nhờ tiệm sửa máy. Đáp án A diễn đạt cùng ý "nhờ tiệm sửa". (B, C sai vì tự sửa; D nghĩa là "có người khuyên tôi".)
- 2. → C. We had our home robot walk and feed our pets when we were away.
- Câu gốc: robot dắt và cho thú cưng ăn. Causative chủ động:
had + robot + walk/feed→ "sai khiến robot làm". (A đảo ngược nghĩa; D thì sai vì pets không "walk with robot".)
- 3. → D. She got a mechanic to install a smart lock on her front door yesterday.
- Câu gốc: thợ máy lắp khóa thông minh cho cô ấy. Causative chủ động:
got + somebody + to V= nhờ ai làm gì. (B nghĩa bị động "had a lock installed" cũng đúng nghĩa nhưng đổi cấu trúc; tuy nhiên đáp án chuẩn là D vì giữ rõ "a mechanic" làm chủ thể hành động.)
- 4. → B. We often get our essays checked by an app called Essy.
- Câu gốc: dùng app Essy để kiểm tra bài luận = nhờ app kiểm tra giúp. Causative bị động:
get + something + V3→ get our essays checked. (A, C, D đảo chủ thể, sai nghĩa.)
Đáp án nhanh:
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 |
|---|---|---|---|---|
| Đáp án | A | C | D | B |
Bài 4: Project – AI in Our Daily Lives
Your class is organising a Technology Fair. Think of a way of using AI in your daily life… Present your idea as an oral presentation, a poster, or a leaflet.
Đây là bài dự án nhóm, không có đáp án cố định. Gợi ý dàn ý theo 4 câu hỏi gợi ý:
- What is the AI application? Đặt tên ứng dụng (vd: StudyMate AI).
- What is its purpose? Mục đích (vd: hỗ trợ học sinh ôn tập, tạo lịch học cá nhân hóa).
- How does it work? Cách hoạt động (vd: phân tích điểm yếu của học sinh, gợi ý bài tập phù hợp).
- How will it improve your life? Lợi ích (vd: tiết kiệm thời gian, học hiệu quả hơn).
Mẫu mở đầu phần thuyết trình:
"Good morning, everyone. Today our group would like to introduce an AI application called StudyMate AI. Its main purpose is to help students study more effectively. It works by analysing each student's strengths and weaknesses, then suggesting suitable exercises. We believe it will save time and make learning more enjoyable. Thank you for listening."
Bảng tự đánh giá: Now I can…
Đây là phần tự kiểm tra bản thân. Sau khi học xong Unit 6, em tự đánh dấu mức độ làm được (✓ tạm ổn, ✓✓ tốt, ✓✓✓ rất tốt) cho các kỹ năng như: nhận diện homophone, dùng từ vựng công nghệ, dùng causative chủ động/bị động, đọc–nghe–viết về AI, và thuyết trình nhóm.
Em đã hoàn thành xong toàn bộ phần ôn tập Unit 6 rồi. Nếu muốn mình luyện thêm bài tập về causative (phần dễ nhầm nhất), cứ nói nhé.
