Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 106
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 106–107
Đây là phần III. READING và IV. SPEAKING của Unit 8 với chủ đề Wildlife conservation news (Tin tức về bảo tồn động vật hoang dã).
Tóm tắt nội dung & từ vựng quan trọng
Bài đọc gồm 3 mẩu tin ngắn về bảo tồn động vật hoang dã ở Việt Nam. Dưới đây là các từ vựng được tô vàng (highlight) mà em cần nhớ:
- spawning ground (n): bãi đẻ trứng (nơi rùa biển và các loài vật để lại trứng)
- debris /ˈdebriː/ (n): mảnh vỡ, rác vụn
- nursery (n): vườn ươm (nơi nuôi/ươm cây non hoặc sinh vật non)
- marine (adj): thuộc về biển
- vulnerable (adj): dễ bị tổn thương, dễ bị hại
- endangered species: loài có nguy cơ tuyệt chủng
- threatened with extinction: bị đe doạ tuyệt chủng
- raise public awareness: nâng cao nhận thức cộng đồng
Bài 1: Work in pairs – Discuss
Đề bài: Do you often read news stories about wildlife? If yes, what are they about?
Đây là câu hỏi thảo luận khởi động, không có đáp án cố định. Gợi ý trả lời:
Yes, I often read news about wildlife. They are usually about endangered animals, conservation programmes, and efforts to protect rare species from extinction.
(Có, em thường đọc tin về động vật hoang dã. Chúng thường nói về các loài nguy cấp, các chương trình bảo tồn và nỗ lực bảo vệ loài quý hiếm khỏi tuyệt chủng.)
Bài 2: Chọn tiêu đề phù hợp cho mỗi mẩu tin
Đề bài: Read the news items and choose the most suitable headline for each one. There are TWO extra headlines.
Các tiêu đề cho sẵn:
- A. Plans to help coral reefs recover
- B. Sea turtle protection efforts supported by hundreds of volunteers
- C. The effect of diving activities on coral reefs
- D. Wildlife art exhibition to raise public awareness and funds
- E. Young wildlife artists to hold exhibition of vulnerable species
| Mẩu tin | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | Tin nói hơn 600 tình nguyện viên tham gia bảo vệ rùa biển → đúng với "sea turtle protection... hundreds of volunteers" |
| 2 | A | Tin nói về các kế hoạch phục hồi rạn san hô (clean-ups, re-grow coral) → "Plans to help coral reefs recover" |
| 3 | D | Tin về triển lãm tranh "Paint for wildlife" để gây quỹ và nâng cao nhận thức → "Wildlife art exhibition to raise public awareness and funds" |
Hai tiêu đề thừa là C và E.
Lưu ý: E không đúng vì người vẽ tranh là học sinh trung học, không phải "young wildlife artists" tổ chức triển lãm về loài nguy cấp; trọng tâm tin 3 là gây quỹ và nâng cao nhận thức (D phù hợp hơn).
Dịch nhanh các mẩu tin:
- Tin 1: Hơn 600 tình nguyện viên tham gia hoạt động bảo tồn rùa biển ở đảo Côn Đảo tuần trước. Họ đảm bảo bãi đẻ trứng an toàn, cứu trứng rùa và vùi xuống cát. Rùa biển đang bị đe doạ tuyệt chủng trên toàn cầu nên các chương trình bảo tồn được tổ chức hằng năm để nâng cao nhận thức.
- Tin 2: Chính quyền địa phương đang phục hồi hệ sinh thái rạn san hô ở vịnh Nha Trang bằng cách dọn dẹp đáy biển, loại bỏ rác, ươm và gắn lại san hô vỡ, đồng thời giám sát số người bơi và lặn để giảm áp lực lên hệ sinh thái.
- Tin 3: Triển lãm "Paint for wildlife" sẽ tổ chức ở Hà Nội với hơn 30 bức tranh của học sinh THCS. Tranh sẽ được bán để gây quỹ bảo vệ loài nguy cấp và nâng cao nhận thức bảo tồn qua nghệ thuật.
Bài 3: Nối từ với nghĩa
Đề bài: Read the news items again and match the highlighted words and phrase with their meanings.
| Từ | Đáp án | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1. spawning ground | c | a place where sea turtles and other animals such as fish and frogs leave their eggs (nơi rùa biển và các loài như cá, ếch đẻ trứng) |
| 2. debris | e | broken pieces of something larger (mảnh vỡ của vật lớn hơn) |
| 3. nurseries | b | places where young plants are grown for planting somewhere else (nơi ươm cây non để trồng nơi khác) |
| 4. marine | d | related to the sea (liên quan đến biển) |
| 5. vulnerable | a | easily harmed or hurt physically or mentally (dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần) |
Bài 4: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Read the news items again and choose the correct answer.
1. Where is the sea turtle spawning ground?
- Đáp án: A. Con Dao Island
- Giải thích: Tin 1 ghi rõ hoạt động bảo tồn rùa diễn ra ở đảo Côn Đảo, nơi có bãi đẻ trứng.
2. Which of the following is NOT true about sea turtles?
- Đáp án: A. Volunteers help sea turtles by burying them in the sand.
- Giải thích: Câu hỏi tìm thông tin SAI. Tình nguyện viên vùi trứng rùa (turtle eggs) xuống cát chứ không vùi con rùa. Các đáp án B, C, D đều đúng theo bài đọc.
3. Why did the management board of Nha Trang Bay have to monitor the number of divers and swimmers there?
- Đáp án: C. To avoid putting pressure on the system.
- Giải thích: Bài đọc viết "...monitor the number of swimmers and divers to avoid putting too much stress on the ecosystem" → tránh gây áp lực lên hệ sinh thái.
4. How many paintings will be on display in the wildlife exhibition?
- Đáp án: D. Around 30.
- Giải thích: Tin 3 ghi "more than 30 paintings" → khoảng 30 bức.
5. What will happen to the paintings at the exhibition?
- Đáp án: B. They will be sold to raise money for wildlife conservation.
- Giải thích: Bài viết "All of them will be on sale to raise money for the protection of endangered and vulnerable species" → tranh được bán để gây quỹ.
Bài 5: Work in groups – Discuss
Đề bài: Which of the news items do you find most interesting or useful? Why?
Câu thảo luận mở, không có đáp án cố định. Gợi ý:
I find the third news item the most interesting because it shows how students can use art to protect wildlife. By selling their paintings, they raise both money and public awareness, which is a creative and meaningful way to contribute to conservation.
(Em thấy mẩu tin thứ ba thú vị nhất vì nó cho thấy học sinh có thể dùng nghệ thuật để bảo vệ động vật hoang dã. Việc bán tranh vừa gây quỹ vừa nâng cao nhận thức, là cách sáng tạo và ý nghĩa.)
IV. SPEAKING – Bài 1: Xếp hạng hoạt động
Đề bài: Are the following activities good for conserving wildlife? Rank each activity in order of its importance to conserving wildlife.
Đây là bài thảo luận theo ý kiến cá nhân, không có đáp án "đúng tuyệt đối". Dưới đây là một cách xếp hạng tham khảo (1 = quan trọng nhất):
| Activities | Ranking (gợi ý) |
|---|---|
| 1. Organising art or photography exhibitions of wildlife | 5 |
| 2. Volunteering to help local wildlife | 1 |
| 3. Avoiding activities (diving/swimming) that may harm the ecosystem | 2 |
| 4. Inviting guest speakers to talk about wildlife conservation | 6 |
| 5. Watching documentaries about wildlife | 7 |
| 6. Raising funds for endangered species | 3 |
| 7. Holding writing/speaking competitions about wildlife conservation | 4 |
Mẫu câu trình bày khi thảo luận:
In my opinion, volunteering to help local wildlife is the most important activity because it has a direct, hands-on impact on protecting animals. Avoiding harmful activities comes second since it prevents damage to ecosystems. Raising funds ranks third because money is needed to support conservation programmes. Watching documentaries is the least important to me, as it only raises awareness but doesn't lead to direct action.
(Theo em, làm tình nguyện giúp động vật địa phương là quan trọng nhất vì có tác động trực tiếp. Tránh hoạt động gây hại đứng thứ hai vì ngăn tổn hại hệ sinh thái. Gây quỹ đứng thứ ba vì cần tiền để hỗ trợ các chương trình. Xem phim tài liệu ít quan trọng nhất với em vì chỉ nâng cao nhận thức mà không dẫn đến hành động trực tiếp.)
Em có thể sắp xếp lại theo quan điểm riêng, miễn là giải thích được lý do bằng các cụm như because, since, as, the most/least important...
Chúc em học tốt! Nếu cần luyện thêm phần nói (Speaking) thành đoạn hội thoại hoàn chỉnh, cứ nói nhé.
