Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 118
Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 118–119
Unit 9: Career paths – GETTING STARTED
Chủ đề bài học: Con đường nghề nghiệp. Phần Getting Started là cuộc hỏi đáp (Q&A) giữa học sinh và một cố vấn nghề nghiệp (career adviser) tên là Mr Kien.
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Đây là phần đọc đoạn hội thoại, không có câu hỏi yêu cầu trả lời. Mình dịch nội dung chính để em hiểu, phục vụ cho các bài sau.
Tóm tắt nội dung hội thoại:
- Mr Kien vừa nói về các cơ hội nghề nghiệp tương lai và mong các bạn theo kịp sự thay đổi nhanh của thị trường việc làm.
- Nam hỏi: Có cần bằng đại học để theo đuổi sự nghiệp không? Mr Kien trả lời: Tùy ngành. Nhiều việc không cần bằng đại học, ví dụ tiếp viên hàng không, thợ sửa ô tô, thợ sửa chữa.
- Nam lo rằng nhà tuyển dụng "coi thường" (look down on) người không có bằng. Mr Kien khẳng định không phải vậy, miễn là em chăm chỉ và sẵn sàng học hỏi; nhiều công ty tuyển học sinh mới ra trường và đào tạo tại chỗ (on-the-job training).
- Mai hỏi khi nào nên bắt đầu nghĩ về nghề nghiệp. Mr Kien: Càng sớm càng tốt, lý tưởng là khi bắt đầu THPT.
- Mai lo AI thay thế con người. Mr Kien khuyên chọn việc đòi hỏi nhiều tương tác con người (human interaction), tư duy phản biện (critical thinking) và ra quyết định (decision-making).
Từ vựng khó:
- pursue a career: theo đuổi sự nghiệp
- look down on: coi thường, khinh thường
- school-leavers: học sinh mới rời ghế nhà trường
- on-the-job training: đào tạo trong khi làm việc
- automated: được tự động hóa
- in demand: được nhiều người cần đến
Bài 2: True (T) or False (F)
Đọc lại hội thoại và quyết định Đúng (T) hay Sai (F).
- According to Mr Kien, school-leavers need to have a university degree to start a career.
→ F (Sai). Mr Kien nói có nhiều việc KHÔNG cần bằng đại học.
- Mr Kien mentions three jobs that you can do without a degree.
→ T (Đúng). Ông kể 3 nghề: flight attendant, car mechanic, repair worker.
- Mr Kien encourages students to start thinking about their future careers when they leave school.
→ F (Sai). Ông khuyên nghĩ về nghề nghiệp khi bắt đầu THPT (start senior secondary school), chứ không phải khi rời trường.
- Mr Kien advises students to develop soft skills, which will help them deal with difficult situations.
→ T (Đúng). Ông nói soft skills giúp thích nghi với thay đổi và tìm giải pháp cho vấn đề khó.
Bài 3: Find words and phrases (Tìm từ/cụm từ theo nghĩa)
Tìm từ trong bài 1 ứng với nghĩa cho sẵn.
- p______ – to try to achieve something over a period of time
→ pursue: theo đuổi (cố gắng đạt được điều gì đó trong một khoảng thời gian)
- a______ – done by machines or computers
→ automated: được tự động hóa (do máy móc/máy tính làm)
- i____ d____ – wanted by a lot of people
→ in demand: được nhiều người cần đến
- s____ s____ – personal qualities that enable you to communicate well with other people
→ soft skills: kỹ năng mềm (phẩm chất cá nhân giúp giao tiếp tốt)
- a______ – to change your behaviour in order to be more successful in a new situation
→ adapt: thích nghi (thay đổi hành vi để thành công hơn trong tình huống mới)
Bài 4: Complete the text using phrasal verbs (Điền cụm động từ)
Hoàn thành đoạn văn bằng cụm động từ lấy từ hội thoại.
The career adviser hopes that students will continue to (1) keep up with the rapid changes in the job market. He assures Nam that employers don't (2) look down on people without a university degree. The adviser also tells students to develop soft skills, which can help them (3) come up with solutions to challenging problems in the workplace.
Giải thích:
- (1) keep up with: theo kịp (sự thay đổi nhanh của thị trường)
- (2) look down on: coi thường (người không có bằng đại học)
- (3) come up with: nghĩ ra, tìm ra (giải pháp)
Cả ba đều là three-word phrasal verbs (cụm động từ ba từ) — đúng trọng tâm ngữ pháp của Unit 9.
Đây là toàn bộ bài tập có trên hai trang này. Nếu em muốn mình giải thêm phần Language hay Reading ở trang sau thì gửi ảnh tiếp nhé.
