Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 126

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 126–127

Phần VII: Communication and Culture / CLIL

Everyday English: Asking for and giving clarification (Hỏi và đưa ra lời giải thích)

Bài 1: Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs.

Hộp cụm từ:

  • A. Can you clarify
  • B. to put it another way
  • C. Could you explain it
  • D. in other words

Đề bài hội thoại:

Conversation 1

Mr Kien: The job application process can be challenging, so you must start preparing yourself. Mai: Mr Kien, I'm not sure I understand the process. (1) ____ for me, please? Mr Kien: Well, (2) ____, it means the steps you must follow when you apply for a job... Mai: I see. Thank you, Mr Kien. Mr Kien: You're welcome.

Conversation 2

Mark: Mai, have you got references in your CV? Mai: I'm still confused about this section. (3) ____ what it should include? Mark: Well, it should include names of teachers, career advisers, or former employers, (4) ____, people who can provide useful information about you. Mai: Oh, I understand now. Thank you.

Đáp án + giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
(1)A. Can you clarifySau chỗ trống có "... for me, please?". Cụm "Can you clarify ... for me?" = Bạn làm rõ giúp mình được không?
(2)D. in other wordsĐứng đầu câu, theo sau là lời giải thích lại ("it means..."). "In other words" = nói cách khác.
(3)C. Could you explain itSau là "what it should include?". "Could you explain it" = Bạn giải thích nó được không?
(4)B. to put it another wayNằm giữa câu, dùng để diễn đạt lại ý ("people who can provide..."). "To put it another way" = nói theo cách khác.

Cô lưu ý: cả 4 cụm đều là cách lịch sự để hỏi xin/đưa ra lời giải thích — rất hữu ích khi giao tiếp.


Bài 2 (trang 125): Work in pairs. Make similar conversations for these situations.

Hai tình huống:

  1. A là học sinh lớp 12, B là cố vấn nghề nghiệp. B giải thích các lựa chọn nghề, A hỏi cho rõ, B làm rõ.
  2. B là trợ giảng mới ở trung tâm ngoại ngữ, A đã làm trợ giảng nhiều năm. A mô tả nhiệm vụ công việc, B hỏi cho rõ, A làm rõ.

Bảng cụm từ gợi ý (Useful expressions):

Asking for clarification (Hỏi cho rõ)Giving clarification (Làm rõ)
I'm not sure I understand …In other words, …
Can you clarify … for me?Let me clarify that.
Could you be more specific?To put it another way, …
What do you mean by …?What I mean is …
Sorry, I'm confused about … Could you explain that again?I'd like to explain that …

Bài nói mẫu (Tình huống 1)

A: I'm not sure I understand my career options after Grade 12. Could you be more specific? B: Of course. Let me clarify that. You can either go to university, attend a vocational school, or start working right away. A: What do you mean by "vocational school"? B: In other words, it's a school that trains you for a specific job, like cooking or graphic design. A: Oh, I see. Thank you so much.

Bài nói mẫu (Tình huống 2)

B: I'm not sure I understand my duties here. Can you clarify them for me? A: Sure. To put it another way, you'll prepare materials, support the main teacher, and help students with exercises. B: Sorry, I'm confused about "support the main teacher". Could you explain that again? A: What I mean is you'll hand out worksheets and answer students' questions during the lesson. B: Got it. Thanks a lot.

Bài 1 – Culture (trang 125): Read the text and answer the questions.

IN-DEMAND CAREERS FOR THE FUTURE (Những nghề "hot" trong tương lai)

Đề bài chỉ in phần bài đọc; các câu hỏi nằm ở trang sau, nên cô tóm tắt và dịch bài đọc để con nắm chắc nội dung.

Dịch ý chính:

Công nghệ đã mang lại nhiều thay đổi cho cuộc sống. Sự ra đời của công nghệ mới và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo cũng tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp. Dưới đây là vài nghề ta sẽ thấy nhiều hơn trong những năm tới.

Software developers and other coding careers (Lập trình viên và các nghề viết mã)

Ngày nay, lập trình — tức quá trình viết chương trình máy tính — đang trở thành kỹ năng giá trị mà nhà tuyển dụng tìm kiếm. Một khảo sát gần đây cho thấy lập trình viên sẽ là công việc công nghệ quan trọng nhất trong tương lai. Ở nhiều nước, lập trình thậm chí đã được đưa vào chương trình tiểu học.

Content creators (Nhà sáng tạo nội dung)

Vài năm qua, nhu cầu về người sáng tạo nội dung cho các kênh số đã tăng mạnh, ở nhiều ngành như truyền thông, CNTT, thời trang, nhạc pop, du lịch và dịch vụ ăn uống. Doanh nghiệp luôn cần người tạo nội dung tài năng để giao tiếp với khách hàng, nên đây sẽ là nghề tiếp tục phát triển.

Data protection jobs (Nghề bảo vệ dữ liệu)

Dữ liệu cá nhân chỉ nên được thu thập và dùng cho mục đích cụ thể. Tuy nhiên nó có thể bị lạm dụng hoặc dùng trái phép để phạm tội. Vì vậy nhu cầu về cán bộ bảo vệ dữ liệu (dạy nhân viên cách xử lý dữ liệu) và "thám tử dữ liệu" (kiểm tra dữ liệu, phát hiện vấn đề) sẽ tăng lên. Người có kỹ năng kỹ thuật và pháp lý phù hợp sẽ có nhiều việc làm.
Những nghề trên nằm trong số nhiều công việc "hot" của tương lai. Nếu con thực sự thích nghề nào, hãy dành thời gian tìm hiểu để chuẩn bị cho sự nghiệp sau này.

Từ vựng khó

Từ/cụmNghĩa
in-demandđược nhiều người cần, "hot"
artificial intelligence (AI)trí tuệ nhân tạo
codingviệc viết mã/lập trình
recruiternhà tuyển dụng
curriculumchương trình học
content creatorngười sáng tạo nội dung
demand (n)nhu cầu
dramaticallymột cách đáng kể, mạnh mẽ
misusedbị lạm dụng, dùng sai
commit offencesphạm tội
data protection officercán bộ bảo vệ dữ liệu
data detective"thám tử" dữ liệu (người kiểm tra, phát hiện vấn đề trong dữ liệu)
data privacyquyền riêng tư dữ liệu

Nếu con gửi cô ảnh trang tiếp theo có các câu hỏi của phần Culture, cô sẽ giải chi tiết từng câu nhé.

Chế độ đọc sách →