Giải Tiếng Anh 12 - Global Success trang 128

Lời giải chi tiết SGK Lớp 12 · Môn Tiếng Anh · Trang 128–129

Bài 1: Read the text and answer the questions

Đề bài:

Which job(s) involve(s) ... 1. stopping or detecting illegal actions? 2. helping businesses to understand their customers better? 3. a skill that some students can start learning from a young age?

Bài này yêu cầu đọc đoạn văn (nằm ở trang trước nên không hiển thị trong ảnh). Vì mình không thấy nội dung bài đọc, mình hướng dẫn cách trả lời:

  • Câu hỏi tìm nghề "ngăn chặn hoặc phát hiện hành vi phạm pháp" → tìm các nghề liên quan đến an ninh, pháp luật, an ninh mạng (ví dụ: cyber security specialist, police officer...).
  • Câu hỏi "giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng hơn" → tìm nghề về dữ liệu, marketing (ví dụ: data analyst, market researcher...).
  • Câu hỏi "kỹ năng mà một số học sinh có thể bắt đầu học từ nhỏ" → tìm nghề cần năng khiếu/kỹ năng rèn từ bé (ví dụ: programmer, musician, athlete...).

Bạn gửi giúp mình nội dung đoạn văn ở trang trước thì mình sẽ chỉ ra đáp án chính xác.

Bài 2: Work in pairs (Speaking)

Đề bài:

Which job do you find the most interesting and why? What other jobs do you think will become popular in the future?

Gợi ý câu trả lời mẫu:

"I find the job of a data analyst the most interesting because I enjoy working with numbers and finding patterns that help companies make better decisions. In the future, I think jobs related to artificial intelligence, renewable energy, and cyber security will become more popular because technology is developing rapidly and the world is focusing more on green energy and online safety."

Mẫu câu hữu ích:

  • I'm really interested in... because...
  • I think... will be in high demand in the future.
  • More and more jobs related to... will appear.

VIII. LOOKING BACK

Pronunciation: Underline the stressed words

Quy tắc: trong câu, ta nhấn (stress) các từ mang nghĩa chính (content words): danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ. Các từ chức năng (a, the, to, with, for...) thường đọc lướt.

Các từ cần gạch chân (in đậm):

  1. I saw a new job advert on the school noticeboard.
  2. They're seeking a volunteer for their new project.
  3. The heritage site wants to hire a tour guide with the relevant work experience.
  4. My brother doesn't want to apply for a job that requires working with people.

Bạn nghe track 74 để kiểm tra rồi luyện đọc theo nhịp tự nhiên nhé.

Vocabulary: Complete the text

Từ trong khung: passion / soft skills / pursue / automated / outgoing personality

Đáp án:

  1. soft skills – "both technical and soft skills" = cả kỹ năng chuyên môn lẫn kỹ năng mềm. Đi với "technical" thành cặp quen thuộc.
  2. automated – "become automated or obsolete" = trở nên tự động hóa hoặc lỗi thời. Ý nói các công việc bị máy móc thay thế.
  3. pursue – "choose and pursue the right career path" = chọn và theo đuổi con đường sự nghiệp đúng đắn.
  4. passion – "have a passion for your work" = có niềm đam mê với công việc.
  5. outgoing personality – "an outgoing personality" = tính cách hướng ngoại, cởi mở.

Bản dịch đoạn văn:
"Thế giới công việc đang thay đổi rất nhanh. Hầu hết các công việc đều đòi hỏi cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm. Có nhiều cơ hội việc làm cho bác sĩ, y tá hay lập trình viên. Những công việc khác như nhân viên du lịch hay thu ngân có thể trở nên tự động hóa hoặc lỗi thời. Nhiều công việc sẽ bị robot thay thế. Vì vậy việc chọn và theo đuổi con đường sự nghiệp đúng đắn rất quan trọng. Để thành công và hạnh phúc, bạn cũng cần có niềm đam mê với công việc và một tính cách hướng ngoại."

Từ khó:

  • employment opportunities: cơ hội việc làm
  • obsolete: lỗi thời, lạc hậu
  • career path: con đường sự nghiệp

Grammar: Choose the correct answer A, B, C, or D

Phần này ôn về cụm động từ ba từ (three-word phrasal verbs).

  1. It is important for Grade 12 students to keep ___ with the changes in the university entrance exams.

→ Đáp án: A. up

Giải thích: keep up with = theo kịp, bắt kịp. "Theo kịp những thay đổi trong kỳ thi tuyển sinh đại học."

  1. My father left his job because he couldn't put ___ with his colleagues' constant complaining.

→ Đáp án: B. up

Giải thích: put up with = chịu đựng, nhẫn nhịn. "Bố tôi nghỉ việc vì không chịu nổi việc đồng nghiệp than phiền liên tục."

  1. The company is planning to cut down ___ staff to reduce costs.

→ Đáp án: C. on

Giải thích: cut down on = cắt giảm. "Công ty định cắt giảm nhân sự để giảm chi phí."

  1. Many teenagers find it difficult to live ___ to their parents' expectations.

→ Đáp án: D. up

Giải thích: live up to = sống xứng đáng với, đáp ứng được (kỳ vọng). "Nhiều thiếu niên thấy khó đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ."


PROJECT (Trang 127): School-leavers' career plans

Đây là phần dự án, không có đáp án cố định. Yêu cầu:

Work in groups. Ask questions to collect information from 8–10 classmates about their career plans. Report your survey results to the class.

Bộ câu hỏi khảo sát (Survey questions):

  1. What kind of career are you interested in? Why have you chosen it?
  2. How does your career choice relate to your interests?
  3. What kind of training do you need in order to pursue your chosen career path?
  4. What skills do you need to develop to be successful?
  5. Is your chosen career in high demand? Will there be many employment opportunities for you?

Gợi ý mẫu báo cáo kết quả khảo sát:

"In our survey of 10 classmates, we found that the most popular career choice was working in technology, especially as software developers. Most students chose their career because it matches their interests and offers good job opportunities. They believe they need university training and need to develop both technical and soft skills such as communication and teamwork. Most students think their chosen careers will be in high demand in the future."

Now I can ... (Tự đánh giá)

Đây là bảng tự đánh giá cuối Unit 9. Bạn tự tích vào mức độ phù hợp (✓ = chưa tốt lắm, ✓✓ = ổn, ✓✓✓ = tốt) cho từng kỹ năng:

  • Dùng trọng âm câu để nói có nhịp điệu tự nhiên
  • Hiểu và dùng từ vựng về chọn nghề nghiệp
  • Dùng cụm động từ ba từ đúng cách
  • Đọc hiểu ý chính và thông tin chi tiết
  • Nói về những điều cần cân nhắc khi theo đuổi nghề
  • Nghe hiểu hội thoại về nghề giáo viên
  • Viết sơ yếu lý lịch (CV)
  • Hỏi và đưa ra lời giải thích
  • Hiểu về các nghề "hot" trong tương lai
  • Làm khảo sát về kế hoạch nghề nghiệp và báo cáo

Nếu bạn gửi được nội dung bài đọc ở Bài 1, mình sẽ bổ sung đáp án chính xác cho ba câu hỏi đó nhé.

Chế độ đọc sách →