Giải Tiếng Anh 2 trang 22
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 22–23
Lưu ý: Hai trang trong ảnh là trang 21 và trang 22 của sách (phần Review 1 – Self-check). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả các bài tập có trên hai trang này nhé.
🌸 TRANG 21
Bài 1: Listen and tick. (Nghe và đánh dấu ✓) – Track 23
Đề bài: Nghe đoạn ghi âm rồi đánh dấu ✓ vào bức tranh đúng.
Mô tả tranh:
- Câu 1: a) river (con sông) – b) road (con đường nhỏ có cây)
- Câu 2: a) pizza (bánh pizza) – b) pasta (mì Ý)
- Câu 3: a) sea (biển có sóng) – b) sand (bãi cát)
Đáp án gợi ý
| Câu | Đáp án | Từ nghe được | |-----|--------|--------------| | 1 | a ✓ | river (con sông) | | 2 | b ✓ | pasta (mì Ý) | | 3 | a ✓ | sea (biển) |
💡 Khi nghe, các con chú ý từ chính trong câu nói của bạn nhỏ rồi tick vào tranh đúng nhé.
Bài 2: Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn) – Track 24
Đề bài: Nghe rồi khoanh tròn chữ cái đúng.
1. s r 2. r p
3. p k 4. s k
Đáp án gợi ý
| Câu | Khoanh tròn | |-----|-------------| | 1 | r (river, rainbow) | | 2 | p (pizza, pasta) | | 3 | k (kite, kitten) | | 4 | s (sea, sand) |
Bài 3: Write and say. (Viết và đọc to)
Đề bài: Nhìn tranh, viết chữ cái còn thiếu rồi đọc to từ đó.
Cách giải
| Số | Tranh | Chữ cần viết | Từ hoàn chỉnh | Nghĩa | |----|-------|--------------|---------------|-------| | 1 | bỏng ngô | p | popcorn | bỏng ngô | | 2 | mèo con | k | kitten | mèo con | | 3 | bãi cát | s | sand | cát | | 4 | cầu vồng | r | rainbow | cầu vồng |
🎯 Ghi nhớ: 4 chữ cái mở đầu hay gặp: p – popcorn, pizza, pasta · k – kite, kitten · s – sea, sand, sail · r – river, road, rainbow.
🌸 TRANG 22
Bài 4: Read and tick. (Đọc và đánh dấu ✓)
Đề bài: Đọc câu rồi đánh dấu ✓ vào tranh phù hợp.
Cách giải
Câu 1: Let's look at the river! (Chúng ta hãy nhìn con sông nào!) → Tranh b ✓ (tranh có con sông) Câu 2: A: Is she flying a kite? – B: Yes, she is. (Bạn ấy đang thả diều phải không? – Vâng, đúng rồi.) → Tranh a ✓ (bạn nhỏ đang thả diều) Câu 3: A: What can you see? – B: I can see a road. (Bạn nhìn thấy gì? – Mình nhìn thấy một con đường.) → Tranh b ✓ (tranh có con đường)
Bài 5: Guess, read and circle. Then say. (Đoán, đọc và khoanh tròn. Rồi đọc to.)
Đề bài: Nhìn các mảnh ghép tranh, đoán xem là gì, đọc câu rồi khoanh tròn câu đúng.
Cách giải
Câu 1: Mảnh ghép cho thấy hình mì Ý (pasta). - a. The pasta is yummy. ✓ (Mì Ý ngon quá.) - b. The pizza is yummy. → Khoanh a Câu 2: Mảnh ghép cho thấy cánh buồm (sail) trên biển. - a. I can see a sail. ✓ (Mình thấy một cánh buồm.) - b. I can see a rainbow. → Khoanh a Câu 3: Mảnh ghép cho thấy con đường (road). - a. Let's look at the sea! - b. Let's look at the road! ✓ (Hãy nhìn con đường kìa!) → Khoanh b
Bài 6: Write the words. (Viết các từ)
Đề bài: Nhìn tranh và viết các từ còn thiếu.
Cách giải
| Ô trống | Tranh | Từ đầy đủ | Nghĩa | |---------|-------|-----------|-------| | rainbow (có sẵn) | cầu vồng | rainbow | cầu vồng | | k _ _ _ | con diều | kite | cái diều | | s _ _ | mặt biển | sea | biển | | r _ _ _ | con đường | road | con đường | | p _ _ _ _ | bánh pizza | pizza | bánh pizza | | p _ _ _ _ | mì Ý | pasta | mì Ý |
🎯 Ghi nhớ chung cho Review 1: - Cảnh vật: river (sông), road (đường), sea (biển), sand (cát), rainbow (cầu vồng) - Đồ chơi – con vật: kite (diều), kitten (mèo con) - Đồ ăn: pizza, pasta, popcorn - Mẫu câu: Let's look at the …! / I can see a … / Is she …-ing? – Yes, she is.
