Giải Tiếng Anh 2 trang 23

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 23–24

📌 Lưu ý: Hình ảnh cho thấy nội dung trang 22 (Review 1) và trang 23 (Unit 5 - Lesson 1). Cô sẽ giải đầy đủ cả hai trang nhé!

TRANG 22 – Review 1

Bài 4: Read and tick. (Đọc và đánh dấu ✓)

Đề bài:

  1. Let's look at the river!
  2. A: Is she flying a kite? – B: Yes, she is.
  3. A: What can you see? – B: I can see a road.
Cách giải
Câu 1: "Let's look at the river!" nghĩa là "Hãy nhìn dòng sông kìa!" - Tranh a: bãi cát - Tranh b: dòng sông 🌊 ✅ Đánh dấu vào ô b
Câu 2: "Is she flying a kite?" – "Yes, she is." nghĩa là "Bạn ấy có đang thả diều không?" – "Vâng, đúng vậy." - Tranh a: bạn gái thả diều 🪁 - Tranh b: bạn gái đạp xe ✅ Đánh dấu vào ô a
Câu 3: "What can you see?" – "I can see a road." nghĩa là "Bạn nhìn thấy gì?" – "Tớ thấy một con đường." - Tranh a: cái hồ - Tranh b: con đường 🛣️ ✅ Đánh dấu vào ô b

Bài 5: Guess, read and circle. Then say. (Đoán, đọc và khoanh tròn. Sau đó nói)

Cách giải
Câu 1: Tranh ghép hình chiếc bánh pizza 🍕 - a. The pasta is yummy. (Mì Ý ngon quá.) - b. The pizza is yummy. (Bánh pizza ngon quá.) ✅ Khoanh đáp án b
Câu 2: Tranh ghép hình cánh buồm ⛵ - a. I can see a sail. (Tớ thấy một cánh buồm.) - b. I can see a rainbow. (Tớ thấy một cầu vồng.) ✅ Khoanh đáp án a
Câu 3: Tranh ghép hình con đường 🛣️ - a. Let's look at the sea! (Hãy nhìn ra biển kìa!) - b. Let's look at the road! (Hãy nhìn con đường kìa!) ✅ Khoanh đáp án b

Bài 6: Write the words. (Viết các từ)

Cách giải

Nhìn vào tranh và viết tên của các sự vật:

Chữ gợi ýTừ đầy đủNghĩa
rainbowrainbowcầu vồng 🌈
k _ _ _kitecon diều 🪁
r _ _ _roadcon đường 🛣️
s _ _seabiển 🌊
p _ _ _ _pizzabánh pizza 🍕
p _ _ _ _pastamì Ý 🍝
🎯 Ghi nhớ: Các từ ôn tập gồm: rainbow, kite, road, sea, pizza, pasta, sail, river.

TRANG 23 – Unit 5: In the classroom (Trong lớp học) – Lesson 1

Bài 1: Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại) – Track 25

Cách giải

Bài này giới thiệu chữ cái Qq và các từ bắt đầu bằng chữ Q.

Em nghe đĩa rồi nhắc lại theo: | Từ | Phát âm gợi ý | Nghĩa | |-----|-------------|-------| | Qq | /kjuː/ – "kiu" | chữ Q | | question | /ˈkwes.tʃən/ – "quét-chừn" | câu hỏi ❓ | | square | /skweə(r)/ – "x-que" | hình vuông ⬜ | | quiz | /kwɪz/ – "quiz" | bài đố vui 📝 |

Cách đọc: Khi đọc, em chú ý chữ q thường đi cùng chữ u và phát ra âm "qu" (kw).


Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói)

Cách giải
Em chỉ vào từng hình trong tranh và nói to tên của nó: 👉 Chỉ vào dấu ? trong khung suy nghĩ → nói: "question" 👉 Chỉ vào hình vuông trên bảng → nói: "square" 👉 Chỉ vào tờ giấy có chữ QUIZ → nói: "quiz"

Mẹo nhỏ: Em hãy đọc to, rõ ràng và lặp lại nhiều lần để nhớ từ nhé!

🎯 Ghi nhớ: Chữ Qq thường đi với chữ u tạo thành âm "qu". Ba từ cần nhớ trong bài: question (câu hỏi), square (hình vuông), quiz (bài đố vui).
Chế độ đọc sách →