Giải Tiếng Anh 2 trang 40
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 40–41
Unit 9: In the grocery store – Lesson 1 & Lesson 2
Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe Track 48 và nhắc lại các từ có chữ cái Y, y.
Cách làm: Các em nghe và nhắc lại 3 từ sau: - yogurt (sữa chua) – chữ y đứng đầu - yams (khoai mỡ) – chữ y đứng đầu - yo-yos (đồ chơi yo-yo) – chữ y đứng đầu Khi đọc, chú ý âm /j/ ở đầu mỗi từ: - yogurt: /ˈjɒɡət/ – đọc là "dô-gớt" - yams: /jæmz/ – đọc là "dam-z" - yo-yos: /ˈjəʊjəʊz/ – đọc là "dô-dô-z"
Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, chỉ vào từng đồ vật và nói tên.
Cách làm: Các em chỉ vào tranh và nói: - Chỉ vào sữa chua → nói: "Yogurt" - Chỉ vào khoai mỡ → nói: "Yams" - Chỉ vào đồ chơi yo-yo → nói: "Yo-yos"
Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và hát theo)
Đề bài: Nghe Track 49 và hát theo bài chant.
Lời chant: Y, y, yo-yos. Can you see the yo-yos? Y, y, yams. Can you see the yams? Y, y, yogurt. Can you see the yogurt? Cách làm: Các em nghe và hát theo. Chú ý nhấn mạnh âm Y, y ở đầu mỗi câu. Câu hỏi "Can you see the...?" nghĩa là "Bạn có nhìn thấy... không?"
Bài 4 – Listen and tick. (Nghe và đánh dấu ✓)
Đề bài: Nghe Track 50, chọn tranh đúng rồi đánh dấu ✓.
Câu 1: - Tranh a: yo-yos (đồ chơi yo-yo) - Tranh b: spinning top (con quay) ✅ Đáp án: a – Đánh dấu ✓ vào ô a (yo-yos) (Vì bài nghe nói về "yo-yos" – từ bắt đầu bằng chữ y)
Câu 2: - Tranh a: yogurt (sữa chua) - Tranh b: yams (khoai mỡ) ✅ Đáp án: a – Đánh dấu ✓ vào ô a (yogurt) (Vì bài nghe nói về "yogurt" – sữa chua)
Bài 5 – Look and write. (Nhìn và viết)
Đề bài: Nhìn tranh, viết chữ Y hoặc y vào chỗ trống để hoàn thành từ.
Cách làm: 1. Tập viết chữ Y hoa và y thường trên dòng kẻ ô li. 2. Điền chữ cái vào chỗ trống: | Tranh | Từ cần điền | Đáp án | |-------|------------|--------| | Khoai mỡ | _ _ams | yams | | Sữa chua | _ _ogurt | yogurt | | Đồ chơi yo-yo | _ _o-_ _os | yo-yos | Đáp án đầy đủ: - yams - yogurt - yo-yos
🎯 Ghi nhớ: - Chữ cái Y, y đọc là âm /j/ (giống âm "d" nhẹ trong tiếng Việt). - Ba từ mới: yogurt (sữa chua), yams (khoai mỡ), yo-yos (đồ chơi yo-yo). - Câu hỏi: "Can you see the...?" = "Bạn có nhìn thấy... không?"
