Giải Tiếng Anh 2 trang 42
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 42–43
Unit 9: In the grocery store (Ở cửa hàng tạp hóa) - Lesson 2 & Lesson 3
LESSON 2 (Trang 41)
Bài 3: Listen and chant (Nghe và đọc theo nhịp)
Đề bài: Nghe và đọc theo nhịp các câu về chữ Y.
Cách giải
Bài này yêu cầu con nghe audio (Track 49) và đọc theo nhịp. Nội dung bài chant: - Y, y, yo-yos. → Chữ Y, y, yo-yo (đồ chơi yo-yo) - Can you see the yo-yos? → Con có thấy những cái yo-yo không? - Y, y, yams. → Chữ Y, y, khoai mỡ - Can you see the yams? → Con có thấy những củ khoai mỡ không? - Y, y, yogurt. → Chữ Y, y, sữa chua - Can you see the yogurt? → Con có thấy sữa chua không?
Cách thực hiện:
- Nghe audio Track 49
- Đọc theo nhịp, nhấn mạnh âm Y ở đầu các từ
- Chú ý phát âm: yo-yos /ˈjoʊ.joʊz/, yams /jæmz/, yogurt /ˈjoʊ.ɡərt/
🎯 Ghi nhớ: Chữ Y đứng đầu từ phát âm là /j/ (giống âm "i-ơ"). Các từ bắt đầu bằng Y: yo-yos (yo-yo), yams (khoai mỡ), yogurt (sữa chua).
Bài 4: Listen and tick (Nghe và đánh dấu)
Đề bài: Nghe (Track 50) và đánh dấu vào ô đúng.
Cách giải
Câu 1:
- Hình a: Yo-yos (nhiều cái yo-yo)
- Hình b: Một cái yo-yo (spinning top - con quay)
Đáp án: Tùy thuộc vào audio. - Nếu nghe thấy "yo-yos" (số nhiều) → đánh dấu ô a - Nếu nghe thấy "yo-yo" (số ít, hoặc spinning top) → đánh dấu ô b ✅ Thường đáp án là a (yo-yos) vì bài học về từ "yo-yos"
Câu 2:
- Hình a: Yogurt (sữa chua đóng hộp)
- Hình b: Yogurt (sữa chua hộp nhỏ)
Đáp án: Tùy thuộc vào audio. - Nếu nghe thấy "yogurt" dạng hộp lớn → đánh dấu ô a - Nếu nghe thấy "yogurt" dạng hộp nhỏ → đánh dấu ô b ✅ Thường đáp án là a (yogurt hộp lớn)
Bài 5: Look and write (Nhìn và viết)
Đề bài: Nhìn hình và điền chữ cái còn thiếu.
Cách giải
Từ 1: Hình củ khoai mỡ → _ _ ams
Đáp án: yams Điền chữ y vào chỗ trống. Viết chữ Y hoa vào ô kẻ đầu tiên.
Từ 2: Hình sữa chua → _ _ ogurt
Đáp án: yogurt Điền chữ y vào chỗ trống. Viết chữ y thường vào ô kẻ.
Từ 3: Hình yo-yo → _ _ o- _ _ os
Đáp án: yo-yos Điền chữ y vào cả hai chỗ trống.
🎯 Ghi nhớ: Cả ba từ đều bắt đầu bằng chữ Y: yams, yogurt, yo-yos.
LESSON 3 (Trang 42)
Bài 6: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe (Track 51) và nhắc lại đoạn hội thoại.
Cách giải
Đoạn hội thoại: - What do you want? → Bạn muốn gì? - I want some yams. → Tôi muốn một ít khoai mỡ.
Cách thực hiện:
- Nghe audio Track 51
- Nhắc lại từng câu
- Chú ý cách hỏi và trả lời
🎯 Ghi nhớ: - What do you want? = Bạn muốn gì? - I want some... = Tôi muốn một ít...
Bài 7: Let's talk (Cùng nói)
Đề bài: Nhìn hình và trả lời câu hỏi "What do you want?" → "I ____."
Cách giải
Câu hỏi: What do you want? (Bạn muốn gì?)
Hình a: Khoai mỡ (yams)
Đáp án: I want some yams. (Tôi muốn một ít khoai mỡ.)
Hình b: Sữa chua (yogurt)
Đáp án: I want some yogurt. (Tôi muốn một ít sữa chua.)
Hình c: Yo-yo (yo-yos)
Đáp án: I want some yo-yos. (Tôi muốn một vài cái yo-yo.)
Cách thực hiện:
- Bạn A hỏi: "What do you want?"
- Bạn B nhìn hình và trả lời: "I want some..."
- Đổi vai và luyện tập
🎯 Ghi nhớ: Dùng "some" trước danh từ để nói "một ít" hoặc "một vài".
Bài 8: Let's sing! (Cùng hát)
Đề bài: Nghe (Track 52) và hát theo.
Cách giải
Nội dung bài hát: Yo-yos and yogurt. (Yo-yo và sữa chua.) I want some yo-yos. (Tôi muốn vài cái yo-yo.) I want some yogurt. (Tôi muốn một ít sữa chua.) Yams and apples. (Khoai mỡ và táo.) Mum wants some yams. (Mẹ muốn một ít khoai mỡ.) Mum wants some apples. (Mẹ muốn một ít táo.)
Cách thực hiện:
- Nghe audio Track 52
- Hát theo nhịp
- Có thể vỗ tay theo nhịp khi hát
🎯 Ghi nhớ: - I want = Tôi muốn (dùng cho "tôi") - Mum wants = Mẹ muốn (dùng cho người khác, thêm s sau "want")
TỔNG KẾT BÀI HỌC
| Từ vựng | Nghĩa | Phát âm |
|---|---|---|
| yo-yos | đồ chơi yo-yo | /ˈjoʊ.joʊz/ |
| yams | khoai mỡ | /jæmz/ |
| yogurt | sữa chua | /ˈjoʊ.ɡərt/ |
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| What do you want? | Bạn muốn gì? |
| I want some yams. | Tôi muốn một ít khoai mỡ. |
| I want some yogurt. | Tôi muốn một ít sữa chua. |
| I want some yo-yos. | Tôi muốn vài cái yo-yo. |
🎯 Ghi nhớ chung: Chữ Y phát âm /j/. Khi muốn xin thứ gì, dùng câu "I want some + đồ vật".
