Giải Tiếng Anh 2 trang 48
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 48–49
Unit 11: In the playground – Lesson 1 & Lesson 2
Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các từ: sliding, riding, driving. Chữ cái được học: Ii
Cách làm
Các em nghe audio (Track 58) rồi nhắc lại từng từ: - sliding /slaɪdɪŋ/ – trượt cầu trượt - riding /raɪdɪŋ/ – đi xe đạp - driving /draɪvɪŋ/ – lái xe ô tô Chú ý: Chữ i trong các từ này phát âm là /aɪ/ (giống âm "ai").
Mô tả tranh:
- Các bạn nhỏ đang trượt cầu trượt → sliding
- Một bạn đang đạp xe đạp → riding
- Một bạn đang lái xe ô tô đồ chơi → driving
Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, chỉ vào từng hình và nói từ đúng.
Cách làm
Các em chỉ vào từng bạn trong tranh và nói: - Chỉ bạn đang trượt cầu trượt → nói: "Sliding" - Chỉ bạn đang đi xe đạp → nói: "Riding" - Chỉ bạn đang lái ô tô đồ chơi → nói: "Driving"
Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và hát theo)
Đề bài: Nghe và hát theo bài chant (Track 59):
I, i, riding. She's riding a bike. I, i, driving. He's driving a car. I, i, sliding. They're sliding.
Cách làm
Các em nghe audio rồi hát theo nhịp: - She's riding a bike. = Cô ấy đang đi xe đạp. - He's driving a car. = Anh ấy đang lái xe ô tô. - They're sliding. = Họ đang trượt cầu trượt. Chú ý: Chữ i được in đậm/tô màu trong các từ riding, driving, sliding, bike → đều phát âm /aɪ/.
Bài 4 – Listen and tick. (Nghe và đánh dấu ✓)
Đề bài: Nghe (Track 60), chọn tranh đúng cho mỗi câu.
Câu 1
- Tranh a: Các bạn đang trượt cầu trượt (sliding) - Tranh b: Các bạn đang chơi bóng (playing) Đáp án: ✓ a (Vì audio nói về "sliding" – trượt cầu trượt)
Câu 2
- Tranh a: Các bạn đang đi xe đạp (riding) - Tranh b: Các bạn đang lái xe ô tô đồ chơi (driving) Đáp án: ✓ a (Vì audio nói về "riding" – đi xe đạp)
Bài 5 – Write and say. (Viết và nói)
Đề bài: Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống, rồi đọc to từ đó.
Cách giải
Nhìn tranh, điền chữ i vào chỗ trống: | Tranh | Từ cần điền | Đáp án | |-------|-------------|--------| | Bạn đang đi xe đạp | r\_ding | riding | | Bạn đang lái ô tô | dr\_ving | driving | | Các bạn đang trượt cầu trượt | sl\_ding | sliding | Sau khi điền xong, đọc to: riding, driving, sliding.
🎯 Ghi nhớ: - Ba từ mới: sliding (trượt), riding (đi xe đạp), driving (lái xe) - Chữ i trong các từ này phát âm là /aɪ/ (âm "ai") - Mẫu câu: She's riding a bike. / He's driving a car. / They're sliding.
