Giải Tiếng Anh 2 trang 50

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 50–51

(Ghi chú: Hình ảnh thực tế gồm trang 50 – Unit 11 Lesson 3 và trang 51 – Unit 12 Lesson 1)


Trang 50 – Unit 11: In the playground – Lesson 3


Bài 6: Listen and repeat. (Track 61)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Câu mẫu: They're driving cars. Nghĩa: Họ đang lái xe ô tô.
Cách làm
  • Bước 1: Nghe audio Track 61.
  • Bước 2: Nhìn tranh – các bạn nhỏ đang lái xe ô tô trong sân chơi.
  • Bước 3: Nhắc lại câu: "They're driving cars."
Giải thích: - "They're" = They are = Họ đang - "driving cars" = lái xe ô tô - Câu đầy đủ: "Họ đang lái xe ô tô."

Bài 7: Let's talk.

Đề bài: Nhìn tranh và nói theo mẫu: They're ____.

Cách giải

Nhìn 3 bức tranh a, b, c rồi điền hoạt động phù hợp:

TranhHình vẽCâu trả lời
aCác bạn đang lái xe ô tôThey're driving cars.
bCác bạn đang đi xe đạpThey're riding bikes.
cCác bạn đang đi xe đạpThey're riding bikes.
Cách nói đầy đủ: - Tranh a: They're driving cars. (Họ đang lái xe ô tô.) - Tranh b: They're riding bikes. (Họ đang đi xe đạp.) - Tranh c: They're riding bikes. (Họ đang đi xe đạp.)

(Ghi chú: Tranh b trong sách có hình các bạn cưỡi thú nhún/chơi đồ chơi, nhưng dựa vào nội dung bài học, đáp án phù hợp nhất là "riding bikes" hoặc "sliding". Nhìn kỹ tranh b – các bạn đang chơi cầu trượt/cưỡi thú, tranh c – đi xe đạp.)

Đáp án chính xác theo tranh:

TranhCâu trả lời
aThey're driving cars.
bThey're sliding.
cThey're riding bikes.

Bài 8: Let's sing! (Track 62)

Đề bài: Hát theo bài hát.

Lời bài hát: Riding bikes, riding bikes. They're riding bikes. Driving cars, driving cars. They're driving cars. Sliding, sliding, sliding. They're sliding. In the playground.
Nghĩa tiếng Việt
Đi xe đạp, đi xe đạp. Họ đang đi xe đạp. Lái xe ô tô, lái xe ô tô. Họ đang lái xe ô tô. Trượt cầu trượt, trượt cầu trượt, trượt cầu trượt. Họ đang trượt cầu trượt. Ở trong sân chơi.
Cách làm
  • Bước 1: Nghe Track 62 một lần.
  • Bước 2: Nghe lại và hát theo từng câu.
  • Bước 3: Hát cả bài cùng bạn.

🎯 Ghi nhớ: - They're = They are (Họ đang) - driving cars = lái xe ô tô - riding bikes = đi xe đạp - sliding = trượt cầu trượt - Mẫu câu: They're + V-ing. (Họ đang làm gì đó.)

Trang 51 – Unit 12: At the café – Lesson 1


Bài 1: Listen and repeat. (Track 63)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Âm học: Chữ cái Aa Từ vựng mới: | Từ | Cách đọc gợi ý | Nghĩa | |-----|---------------|-------| | cake | /keɪk/ – kêi-k | bánh ngọt | | grapes | /ɡreɪps/ – grêi-ps | nho | | table | /ˈteɪbl/ – têi-bồ | cái bàn |
Cách làm
  • Bước 1: Nghe Track 63.
  • Bước 2: Nhìn tranh – quán cà phê có bánh (cake), nho (grapes), và bàn (table).
  • Bước 3: Nhắc lại từng từ: cake – grapes – table.
  • Bước 4: Chú ý âm "a" trong cả 3 từ đều đọc là /eɪ/ (giống âm "ây").
Giải thích: - Cả 3 từ đều có chữ a đọc là /eɪ/: - cake - grapes - table

Bài 2: Point and say.

Đề bài: Chỉ vào tranh và nói.

Cách làm
  • Bước 1: Nhìn tranh trong quán cà phê.
  • Bước 2: Chỉ vào từng đồ vật và nói tên:
- Chỉ vào bánh → nói: "Cake." - Chỉ vào chùm nho → nói: "Grapes." - Chỉ vào cái bàn → nói: "Table."
Cách 2: Nói thành câu đầy đủ
- Chỉ vào bánh → "This is a cake." (Đây là cái bánh.) - Chỉ vào nho → "These are grapes." (Đây là nho.) - Chỉ vào bàn → "This is a table." (Đây là cái bàn.)

🎯 Ghi nhớ: - Chữ a trong các từ cake, grapes, table đọc là /eɪ/ (âm "ây"). - cake = bánh ngọt, grapes = nho, table = cái bàn. - Đây là các từ thường gặp ở quán cà phê (café).
Chế độ đọc sách →