Giải Tiếng Anh 2 trang 61
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 61–62
Unit 14: At home – Lesson 1 & Lesson 2
Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các từ có âm "er" ở cuối.
Các từ cần nghe và nhắc lại: - sister (chị/em gái) – âm "er" ở cuối: sister - brother (anh/em trai) – âm "er" ở cuối: brother - grandmother (bà) – âm "er" ở cuối: grandmother
Cách làm:
Các con nghe audio (Track 76), chú ý âm "er" ở cuối mỗi từ. Sau đó nhắc lại thật rõ ràng: - "sister" – /ˈsɪstər/ - "brother" – /ˈbrʌðər/ - "grandmother" – /ˈɡrænmʌðər/
Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, chỉ vào từng người và nói tên gọi của họ.
Cách làm: Các con nhìn vào bức tranh gia đình, chỉ vào từng người rồi nói: - Chỉ vào cô gái → nói: "Sister" - Chỉ vào cậu bé cầm bánh → nói: "Brother" - Chỉ vào bà cụ tóc bạc → nói: "Grandmother"
Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và hát theo)
Đề bài: Nghe và hát theo bài chant (Track 77).
Lời bài chant: Er, er, sister. She's my sister. She's sixteen. Er, er, brother. He's my brother. He's nineteen.
Cách làm:
- Các con nghe audio Track 77. - Hát theo nhịp, nhấn mạnh âm "er" ở cuối từ "sister" và "brother". - "She's my sister" nghĩa là: Cô ấy là chị/em gái của tôi. - "He's my brother" nghĩa là: Anh ấy là anh/em trai của tôi. - "sixteen" = 16, "nineteen" = 19.
Bài 4 – Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)
Đề bài: Nghe (Track 78) rồi khoanh tròn đáp án đúng (a hoặc b).
Câu 1:
- Hình a: một cậu bé với số 16 - Hình b: một cậu bé với số 17 Đáp án: b (Bài nghe nói về brother – anh trai, 17 tuổi → chọn hình b có số 17)
Câu 2:
- Hình a: một cô gái với bánh sinh nhật số 19 - Hình b: một cô gái với bánh sinh nhật số 20 Đáp án: a (Bài nghe nói về sister – chị gái, 19 tuổi → chọn hình a có số 19)
Bài 5 – Write and say. (Viết và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, điền các chữ cái còn thiếu vào chỗ trống rồi đọc to.
Đáp án: | Hình | Từ chưa hoàn chỉnh | Đáp án đầy đủ | |------|---------------------|---------------| | Bà cụ tóc bạc | grandmoth\_ \_ | grandmother | | Cậu bé | broth\_ \_ | brother | | Cô gái | sist\_ \_ | sister |
Cách làm:
Các con điền "er" vào chỗ trống của mỗi từ: - grandmoth + er = grandmother (bà) - broth + er = brother (anh/em trai) - sist + er = sister (chị/em gái) Sau khi viết xong, đọc to từng từ.
🎯 Ghi nhớ: - Âm "er" thường đứng ở cuối từ chỉ người trong gia đình. - sister = chị/em gái, brother = anh/em trai, grandmother = bà. - Cấu trúc: "She's my sister." (Cô ấy là chị/em gái tôi.) / "He's my brother." (Anh ấy là anh/em trai tôi.)
