Giải Tiếng Anh 2 trang 62
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 62–63
(Lưu ý: Hình ảnh thực tế gồm trang 62 – Unit 14 Lesson 3 và trang 63 – Fun time 4)
Trang 62 – Unit 14: At home – Lesson 3
Bài 6: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại đoạn hội thoại:
- "How old is your brother?" (Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?)
- "He's nineteen." (Anh ấy mười chín tuổi.)
Cách giải
Bài này các em nghe Track 79 và nhắc lại theo: - How old is your brother? → Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi? - He's nineteen. → Anh ấy mười chín tuổi. Các em chú ý phát âm rõ: "How old" /haʊ əʊld/, "nineteen" /naɪnˈtiːn/.
Bài 7: Let's talk (Cùng nói)
Đề bài: Nhìn tranh, hỏi và trả lời theo mẫu:
- How old __? → __.
Có 4 bức tranh:
- a) Một bạn nam – số 16
- b) Một bạn nữ – số 17
- c) Một bạn nữ – số 18
- d) Một bạn nam – số 20
Cách giải
Các em dùng mẫu câu "How old is...?" để hỏi và trả lời tuổi: a) - How old is he? → He's sixteen. (Anh ấy mười sáu tuổi.) b) - How old is she? → She's seventeen. (Chị ấy mười bảy tuổi.) c) - How old is she? → She's eighteen. (Chị ấy mười tám tuổi.) d) - How old is he? → He's twenty. (Anh ấy hai mươi tuổi.)
Bài 8: Let's sing! (Cùng hát)
Đề bài: Nghe và hát theo bài hát (Track 80):
That's my brother. How old is he? He's nineteen. My grandmother is here. My sister is here. We are all here. At his birthday party.
Cách giải
Bài hát nói về bữa tiệc sinh nhật của anh trai: - That's my brother. → Đó là anh trai tôi. - How old is he? → Anh ấy bao nhiêu tuổi? - He's nineteen. → Anh ấy mười chín tuổi. - My grandmother is here. → Bà tôi ở đây. - My sister is here. → Chị tôi ở đây. - We are all here. → Tất cả chúng tôi đều ở đây. - At his birthday party. → Tại bữa tiệc sinh nhật của anh ấy. Các em chú ý các chữ in đỏ: brother, grandmother, sister – đều có đuôi -er (chỉ người trong gia đình).
Trang 63 – Fun time 4
Bài 1: Look and circle. Then say (Nhìn và khoanh tròn. Sau đó nói)
Đề bài: Nhìn hình và khoanh tròn từ đúng, rồi đọc to:
- Hình số 14 → fourteen / fifteen
- Hình một bạn gái → sister / brother
- Hình số 17 → sixteen / seventeen
- Hình số 13 → twelve / thirteen
Cách giải
1. Hình cho thấy số 14 → Khoanh tròn fourteen (mười bốn) 2. Hình cho thấy một bạn gái → Khoanh tròn sister (chị/em gái) 3. Hình cho thấy số 17 → Khoanh tròn seventeen (mười bảy) 4. Hình cho thấy số 13 → Khoanh tròn thirteen (mười ba)
Bài 2: Let's play (Cùng chơi)
Đề bài: Chơi trò "Rock, paper, scissors!" (Oẳn tù tì!)
Cách giải
Đây là trò chơi oẳn tù tì bằng tiếng Anh: - Rock = Đá (nắm tay) - Paper = Giấy (xòe tay) - Scissors = Kéo (giơ 2 ngón) Cách chơi: 1. Hai bạn đứng đối diện nhau. 2. Cùng hô: "Rock, paper, scissors!" 3. Đồng thời giơ tay ra (chọn đá, giấy hoặc kéo). 4. Người thắng sẽ hỏi người thua một câu tiếng Anh đã học, ví dụ: "How old is your sister?" và người thua phải trả lời. Trò chơi giúp các em luyện nói tiếng Anh vui vẻ cùng bạn bè.
🎯 Ghi nhớ: - Hỏi tuổi: How old is he/she? → Trả lời: He's/She's + số tuổi. - Các số: fourteen (14), fifteen (15), sixteen (16), seventeen (17), eighteen (18), nineteen (19), twenty (20). - Người trong gia đình: brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandmother (bà).
