Giải Tiếng Anh 2 trang 68
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 68–69
Unit 16: At the campsite – Lesson 1 & Lesson 2
Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các từ có chữ cái Tt.
Các từ cần nghe và nhắc lại: - tent /tent/ – cái lều (chữ t ở đầu và cuối từ) - teapot /ˈtiːpɒt/ – ấm trà (chữ t ở đầu và cuối từ) - blanket /ˈblæŋkɪt/ – cái chăn (chữ t ở cuối từ)
Cách làm:
Con nghe audio (Track 86), rồi nhắc lại từng từ thật rõ ràng. Chú ý phát âm chữ t rõ ràng ở cuối mỗi từ.
Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, chỉ vào từng đồ vật và nói tên.
Cách làm: Con nhìn vào bức tranh cắm trại, chỉ vào từng đồ vật rồi nói: - (Chỉ vào lều) → "tent" - (Chỉ vào ấm trà) → "teapot" - (Chỉ vào chăn) → "blanket"
Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và hát theo)
Đề bài: Nghe và hát theo bài chant (Track 87).
Nội dung bài chant: T, t, tent. The tent is near the fence. (Cái lều ở gần hàng rào.) T, t, blanket. The blanket is in the tent. (Cái chăn ở trong lều.) T, t, teapot. The teapot is on the table. (Ấm trà ở trên bàn.)
Cách làm:
Con nghe Track 87, rồi hát theo nhịp. Chú ý nhấn rõ âm t ở cuối các từ: tent, blanket, teapot.
Bài 4 – Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn)
Đề bài: Nghe (Track 88) rồi khoanh tròn đáp án đúng.
Câu 1:
- Hình a: bàn có ấm trà (teapot) ở trên
- Hình b: chăn (blanket) gấp trên ghế/bàn
Câu 2:
- Hình a: lều (tent) có đèn sáng
- Hình b: lều (tent) không có đèn
Đáp án gợi ý (dựa vào nội dung bài chant): | Câu | Đáp án | Giải thích | |-----|--------|------------| | 1 | a | Nghe nói về teapot (ấm trà trên bàn) | | 2 | b | Nghe nói về tent (cái lều) | ⚠️ Đáp án chính xác phụ thuộc vào audio Track 88. Con cần nghe kỹ rồi khoanh đáp án đúng.
Bài 5 – Write and say. (Viết và nói)
Đề bài: Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống rồi đọc to.
| Hình | Từ chưa hoàn chỉnh | Đáp án |
|---|---|---|
| 🏕️ Cái lều | ten_ | tent |
| 🫖 Ấm trà | teapo_ | teapot |
| 🛏️ Cái chăn | blanke_ | blanket |
Cách làm: Con điền chữ t vào chỗ trống của mỗi từ: - tent (cái lều) - teapot (ấm trà) - blanket (cái chăn) Sau khi viết xong, con đọc to từng từ.
🎯 Ghi nhớ: Bài này học chữ cái Tt. Ba từ mới cần nhớ: tent (cái lều), teapot (ấm trà), blanket (cái chăn). Chữ t thường đứng ở cuối từ và phát âm nhẹ, rõ.
