Giải Tiếng Anh 2 trang 70
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 70–71
(Lưu ý: Hình ảnh thứ nhất là trang 70 – Unit 16 "At the campsite" – Lesson 3, và hình ảnh thứ hai là trang 71 – Review 4)
Trang 70 – Unit 16: At the campsite – Lesson 3
Bài 6: Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại đoạn hội thoại:
- Is the blanket near the tent?
- No, it isn't. It's in the tent.
Cách giải
Bài này yêu cầu các em nghe theo Track 89 rồi nhắc lại. Mẫu câu cần nhớ: - Hỏi: Is the blanket near the tent? (Cái chăn có ở gần cái lều không?) - Trả lời: No, it isn't. It's in the tent. (Không. Nó ở trong lều.) Các em đọc to, rõ ràng theo giọng trong bài nghe nhé!
Bài 7: Let's talk. (Cùng nói)
Đề bài: Nhìn tranh và hỏi – đáp theo mẫu:
- Is the __ near __?
- No, __. It's __.
Có 3 bức tranh: (a) cái chăn trong lều, (b) ấm trà trên bàn, (c) cái lều có chăn bên trong.
Cách giải
Tranh a: (Cái chăn nằm bên trong lều) - Hỏi: Is the blanket near the tent? - Trả lời: No, it isn't. It's in the tent. Tranh b: (Ấm trà đặt trên bàn) - Hỏi: Is the teapot near the table? - Trả lời: No, it isn't. It's on the table. Tranh c: (Cái chăn nằm trong lều) - Hỏi: Is the blanket near the tent? - Trả lời: No, it isn't. It's in the tent.
Bài 8: Let's sing! (Cùng hát)
Đề bài: Hát theo Track 90 với lời bài hát:
Is the blanket near the tent? No, it isn't. It's in the tent. Is the table near the tent? No, it isn't. It's in the tent. Is the teapot near the table? No, it isn't. It's on the table.
Cách giải
Các em nghe nhạc và hát theo lời ở trên. Nghĩa của bài hát: - Cái chăn có ở gần lều không? – Không, nó ở trong lều. - Cái bàn có ở gần lều không? – Không, nó ở trong lều. - Ấm trà có ở gần bàn không? – Không, nó ở trên bàn.
🎯 Ghi nhớ: Mẫu câu hỏi vị trí: "Is the _ near the _?" – Trả lời: "No, it isn't. It's in/on the ___." Trong đó: near = gần, in = ở trong, on = ở trên.
Trang 71 – Review 4
Bài 1: Listen and read. (Nghe và đọc)
Đề bài: Nghe Track 91 và đọc câu chuyện về Phil and Sue.
Cách giải
Các em nghe và đọc theo nội dung câu chuyện: Mở đầu: - Hello, I'm Phonic Phil! - … and I'm Super Sue! Tranh 1: - I want some shirts. Where are they? (Tôi muốn mua áo sơ mi. Chúng ở đâu?) - Over there. (Ở đằng kia.) Tranh 2: - How old is your brother? (Anh/em trai bạn bao nhiêu tuổi?) - He's fifteen. (Anh ấy 15 tuổi.) Tranh 3: - What do you want, Sue and Kate? (Bạn muốn gì, Sue và Kate?) - I want some juice. (Tôi muốn nước trái cây.) - I want some yogurt. (Tôi muốn sữa chua.) Tranh 4: - Shirts are nice. But yogurt and juice are yummy! (Áo sơ mi thì đẹp. Nhưng sữa chua và nước trái cây thì ngon!)
Bài 2: Look again and circle. (Nhìn lại và khoanh tròn)
Đề bài: Nhìn lại câu chuyện ở Bài 1, khoanh tròn những từ xuất hiện trong truyện.
Các từ cho sẵn:
| Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 | Cột 4 |
|---|---|---|---|
| sixteen | blanket | brother | shorts |
| fifteen | sister | teapot | shirts |
Cách giải
Đọc lại câu chuyện, tìm xem từ nào có xuất hiện: - sixteen – Không có trong truyện ❌ - fifteen – Có! ("He's fifteen.") ✅ → Khoanh tròn - blanket – Không có trong truyện ❌ - sister – Không có trong truyện ❌ - brother – Có! ("How old is your brother?") ✅ → Khoanh tròn - teapot – Không có trong truyện ❌ - shorts – Không có trong truyện ❌ - shirts – Có! ("I want some shirts." / "Shirts are nice.") ✅ → Khoanh tròn Đáp án: Khoanh tròn 3 từ: fifteen, brother, shirts
🎯 Ghi nhớ: Trong bài Review, các em cần đọc kỹ câu chuyện rồi tìm đúng từ đã xuất hiện. Nhớ các mẫu câu: "I want some _" (Tôi muốn…), "How old is your _?" (… bao nhiêu tuổi?), "Where are they?" (Chúng ở đâu?).
