Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 33
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 33–34
(Unit 7: In the kitchen – Lesson 2 & Lesson 3)
LESSON 2 (Trang 32 – phần cuối sang trang 33)
Bài 3 – Listen and chant. (Track 36)
Đề bài: Nghe và đọc theo bài chant.
Bài chant: J, j, jam. I like jam. J, j, juice. I like juice. J, j, jelly. I like jelly.
Hướng dẫn:
- Các em nghe và đọc theo nhịp bài chant.
- Chú ý âm J, j đứng đầu các từ: jam (mứt), juice (nước ép), jelly (thạch).
- Mẫu câu: I like _ = Tôi thích _.
Bài 4 – Listen and tick. (Track 37)
Đề bài: Nghe và đánh dấu (✓) vào ô đúng.
Câu 1:
- Hình a: jelly (thạch)
- Hình b: cake (bánh kem)
Đáp án: Tick vào ô a ✓ (Bài nghe nói về "jelly" – thạch, tương ứng hình a.)
Câu 2:
- Hình a: jam (mứt)
- Hình b: juice (nước ép)
Đáp án: Tick vào ô b ✓ (Bài nghe nói về "juice" – nước ép, tương ứng hình b.)
Bài 5 – Look and write.
Đề bài: Nhìn tranh và viết chữ còn thiếu.
Phần 1: Tập viết chữ cái
- Viết chữ J (chữ hoa) vào dòng kẻ bên trái. - Viết chữ j (chữ thường) vào dòng kẻ bên phải.
Phần 2: Điền chữ cái đầu từ
| Hình | Từ cần điền | Đáp án |
|---|---|---|
| Thạch (jelly) | \_elly | jelly |
| Nước ép (juice) | \_uice | juice |
| Mứt (jam) | \_am | jam |
Đáp án: - jelly - juice - jam
LESSON 3 (Trang 33 – 34)
Bài 6 – Listen and repeat. (Track 38)
Đề bài: Nghe và nhắc lại.
Hội thoại mẫu: - Bạn nhỏ: Pass me the jam, please. (Đưa cho con mứt nhé.) - Mẹ: Here you are. (Của con đây.)
Hướng dẫn:
- Pass me the _, please. = Làm ơn đưa cho mình cái _.
- Here you are. = Của bạn đây. / Đây nè.
- Các em nghe và nhắc lại nhiều lần cho quen.
Bài 7 – Let's talk.
Đề bài: Nhìn tranh và nói theo mẫu: "_, please." – "Here _."
Mẫu câu:
- A: ___, please.
- B: Here you are.
Đáp án cho từng tranh:
a. (Hình bình nước ép – juice) - A: Juice, please. - B: Here you are. b. (Hình lọ mứt – jam) - A: Jam, please. - B: Here you are. c. (Hình đĩa thạch – jelly) - A: Jelly, please. - B: Here you are.
Bài 8 – Let's sing! (Track 39)
Đề bài: Nghe và hát theo bài hát.
Lời bài hát: Jam, juice, jelly. Pass me the jam. Pass me the juice. Pass me the jelly. Here you are. Here you are. Here you are.
Hướng dẫn:
- Các em hát theo nhạc, vỗ tay theo nhịp.
- Bài hát giúp nhớ 3 từ: jam (mứt), juice (nước ép), jelly (thạch).
- Và mẫu câu: Pass me the ___ / Here you are.
🎯 Ghi nhớ: - Chữ cái J, j có âm đầu giống nhau trong: jam, juice, jelly. - I like _ = Tôi thích _. - Pass me the _, please. = Làm ơn đưa cho mình _. - Here you are. = Của bạn đây.
