Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 34

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 34–35

(Sách Tiếng Anh 2 – Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống)


Lưu ý: Trang 33 (trong hình 1) thuộc Unit 7 – Lesson 3. Trang 34 (trong hình 2) bắt đầu Unit 8 – Lesson 1. Dưới đây giải đầy đủ cả hai trang hiển thị trong ảnh.


TRANG 33 – Unit 7: In the kitchen – Lesson 3


Bài 6 – Listen and repeat. (Track 38)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Trong tranh, một bạn nhỏ nói với mẹ:

  • "Pass me the jam, please." (Đưa cho con lọ mứt, mẹ ơi.)
  • Mẹ đáp: "Here you are." (Của con đây.)
Cách làm
Các con nghe audio Track 38, rồi nhắc lại hai câu: - Pass me the jam, please. – Nghĩa là: Làm ơn đưa cho mình lọ mứt. - Here you are. – Nghĩa là: Của bạn đây. (Dùng khi đưa đồ cho ai đó.)

Bài 7 – Let's talk. (Track 26, 32)

Đề bài: Nhìn tranh, nói theo mẫu:

Mẫu câu:

  • "_____, please."
  • "Here _____."

Có 3 bức tranh:

  • a – Bread (bánh mì)
  • b – Juice (nước trái cây) – hình bình nước cam
  • c – Jelly (thạch) – hình đĩa thạch hồng
Cách giải
Tranh a (Bread – bánh mì): - "Bread, please." → "Here you are." Tranh b (Juice – nước trái cây): - "Juice, please." → "Here you are." Tranh c (Jelly – thạch): - "Jelly, please." → "Here you are."
Cách 2 – Nói đầy đủ hơn
Tranh a: "Pass me the bread, please." → "Here you are." Tranh b: "Pass me the juice, please." → "Here you are." Tranh c: "Pass me the jelly, please." → "Here you are."

Bài 8 – Let's sing! (Track 39)

Đề bài: Hát theo bài hát.

Lời bài hát
🎵 Jam, juice, jelly. Pass me the jam. Pass me the juice. Pass me the jelly. Here you are. Here you are. Here you are. 🎵
Cách làm
Các con nghe Track 39 và hát theo. Bài hát giúp nhớ cách xin đồ ăn bằng tiếng Anh: - "Pass me the _." = Đưa cho mình cái _. - "Here you are." = Của bạn đây.

TRANG 34 – Unit 8: In the village – Lesson 1


Bài 1 – Listen and repeat. (Track 40)

Đề bài: Nghe và nhắc lại. Học chữ cái Vv và các từ mới.

Trong tranh có 3 từ vựng:

  • village /ˈvɪlɪdʒ/ – làng, ngôi làng (tranh vẽ cổng làng "Làng Lim")
  • van /væn/ – xe tải nhỏ (tranh vẽ chiếc xe van màu vàng)
  • volleyball /ˈvɒlibɔːl/ – bóng chuyền (tranh vẽ quả bóng chuyền)
Cách làm
Các con nghe Track 40, nhìn tranh và nhắc lại: - V – v – village (làng) - V – v – van (xe tải nhỏ) - V – v – volleyball (bóng chuyền) Cả 3 từ đều bắt đầu bằng chữ V (đọc là /v/).

Bài 2 – Point and say.

Đề bài: Chỉ vào tranh và nói.

Cách làm
Các con chỉ vào từng hình trong tranh và nói tên: - (Chỉ cổng làng) → "Village." - (Chỉ xe vàng) → "Van." - (Chỉ quả bóng) → "Volleyball." Có thể nói thành câu đầy đủ: - "I can see a village." (Mình thấy một ngôi làng.) - "I can see a van." (Mình thấy một chiếc xe van.) - "I can see a volleyball." (Mình thấy một quả bóng chuyền.)

🎯 Ghi nhớ: - Khi muốn xin đồ, nói: "Pass me the _, please." hoặc ngắn gọn: "_, please." - Khi đưa đồ cho ai, nói: "Here you are." - Chữ V đọc là /v/. Ba từ mới: village (làng), van (xe tải nhỏ), volleyball (bóng chuyền).
Chế độ đọc sách →