Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 36

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 36–37

Ghi chú: Hình ảnh thực tế là trang 35 (Lesson 2) và trang 36 (Lesson 3) thuộc Unit 8: In the village – Tiếng Anh 2 Global Success.

Lesson 2 (Trang 35)


Bài 3 – Listen and chant. (Track 41)

Đề bài: Nghe và đọc theo nhịp.

Nội dung bài chant: V, v, van. This is a van. V, v, village. This is a village. V, v, volleyball. This is a volleyball.
Hướng dẫn
  • Bài này luyện chữ cái V, v và 3 từ bắt đầu bằng "v":
  • van = xe tải nhỏ
  • village = ngôi làng
  • volleyball = quả bóng chuyền
  • Em nghe và đọc theo nhịp, nhấn vào âm "v" ở đầu mỗi từ.

Bài 4 – Listen and circle. (Track 42)

Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng (a hoặc b).

Câu 1:

  • Hình a: xe hơi (car) màu đỏ
  • Hình b: xe tải nhỏ (van) màu xanh
Đáp án: b Vì khi nghe, bạn sẽ nghe từ "van" (xe tải nhỏ). Hình b là van.

Câu 2:

  • Hình a: ngôi làng (village)
  • Hình b: xe tải nhỏ (van) màu vàng
Đáp án: a Vì khi nghe, bạn sẽ nghe từ "village" (ngôi làng). Hình a là village.

Bài 5 – Look and write.

Đề bài: Nhìn tranh và viết chữ cái còn thiếu.

Hình 1: Ngôi làng → _illage

Đáp án: Village Điền chữ V (viết hoa) vào ô đầu tiên → Village

Hình 2: Quả bóng chuyền → _olleyball

Đáp án: Volleyball Điền chữ V (viết hoa) vào ô đầu tiên → Volleyball

Hình 3: Xe tải nhỏ → _an

Đáp án: Van Điền chữ V (viết hoa) vào ô đầu tiên → Van
Hướng dẫn viết
  • Ở phần trên, em tập viết chữ V (viết hoa) và v (viết thường) vào ô kẻ.
  • Ở phần dưới, em nhìn tranh rồi điền chữ "V" còn thiếu vào đầu mỗi từ.

Lesson 3 (Trang 36)


Bài 6 – Listen and repeat. (Track 43)

Đề bài: Nghe và nhắc lại.

Mẫu câu: – Can you draw a van? – Yes, I can. / No, I can't.
Hướng dẫn
  • Can you draw a _? = Bạn có thể vẽ một _ không?
  • Yes, I can. = Có, mình có thể.
  • No, I can't. = Không, mình không thể.

Em nghe và nhắc lại câu hỏi – câu trả lời cho đúng.


Bài 7 – Let's talk.

Đề bài: Nhìn tranh và nói theo mẫu: "Can you draw a _?" – "Yes, _." / "No, ___."

Gợi ý đáp án: a. (Hình xe tải nhỏ – van) – Can you draw a van? – Yes, I can. / No, I can't. b. (Hình bóng chuyền – volleyball) – Can you draw a volleyball? – Yes, I can. / No, I can't. c. (Hình bóng đá – football) – Can you draw a football? – Yes, I can. / No, I can't. d. (Hình ngôi làng – village) – Can you draw a village? – Yes, I can. / No, I can't.
Hướng dẫn
  • Em nhìn từng tranh, hỏi bạn bên cạnh theo mẫu câu.
  • Bạn trả lời "Yes, I can." nếu vẽ được, hoặc "No, I can't." nếu không vẽ được.

Bài 8 – Let's sing! (Track 44)

Đề bài: Hát theo bài hát.

Lời bài hát: Can you draw a van? Yes, I can. Can you draw a volleyball? Yes, I can. Can you draw a village? No, I can't.
Hướng dẫn
  • Em nghe nhạc và hát theo.
  • Bài hát giúp em nhớ mẫu câu "Can you draw a ___?" và cách trả lời "Yes, I can." / "No, I can't."

🎯 Ghi nhớ: - Chữ cái V, v – phát âm là /v/. - 3 từ mới: van (xe tải nhỏ), village (ngôi làng), volleyball (bóng chuyền). - Mẫu câu hỏi: Can you draw a _? (Bạn có thể vẽ _ không?) - Trả lời: Yes, I can. (Có, mình có thể.) / No, I can't. (Không, mình không thể.)
Chế độ đọc sách →