Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 35

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 35–36

Unit 8: In the village – Lesson 1 & Lesson 2

Chủ đề: Chữ cái Vv và các từ bắt đầu bằng chữ v: van (xe tải nhỏ), village (ngôi làng), volleyball (bóng chuyền).


Lesson 1 (Trang 34 – phần đầu)

Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

Đề bài: Nghe Track 40 và nhắc lại các từ.

#### Cách làm Các con nghe và nhắc lại 3 từ mới: - village /ˈvɪlɪdʒ/ – ngôi làng - van /væn/ – xe tải nhỏ - volleyball /ˈvɒlibɔːl/ – quả bóng chuyền Chú ý: Tất cả đều bắt đầu bằng chữ V, v.

Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói.)

Đề bài: Nhìn tranh, chỉ vào từng hình và nói tên.

#### Cách làm Các con chỉ vào tranh và nói: - (Chỉ vào cổng làng) → "Village" - (Chỉ vào xe tải vàng) → "Van" - (Chỉ vào quả bóng chuyền) → "Volleyball"

Lesson 2 (Trang 35)

Bài 3 – Listen and chant. (Nghe và hát theo.)

Đề bài: Nghe Track 41 và hát theo bài chant.

#### Nội dung bài chant V, v, van. This is a van. V, v, village. This is a village. V, v, volleyball. This is a volleyball. #### Cách làm - Các con nghe và hát theo nhịp. - Nhấn mạnh âm v ở đầu mỗi từ. - Khi nói "This is a van", các con chỉ vào hình xe tải. - Khi nói "This is a village", các con chỉ vào hình ngôi làng. - Khi nói "This is a volleyball", các con chỉ vào hình quả bóng chuyền.

Bài 4 – Listen and circle. (Nghe và khoanh tròn.)

Đề bài: Nghe Track 42, khoanh tròn đáp án đúng (a hoặc b).

#### Cách giải Câu 1: - Hình a: xe ô tô đỏ (car) - Hình b: xe tải nhỏ xanh (van) → Đáp án: b (van – bắt đầu bằng chữ v) Câu 2: - Hình a: ngôi làng có núi và nhà (village) - Hình b: xe tải vàng trên đồng (van) → Đáp án: a (village – bắt đầu bằng chữ v) Lưu ý: Cả hai hình ở câu 2 đều bắt đầu bằng chữ v. Các con cần nghe kỹ xem người đọc nói từ nào (village hay van) rồi khoanh đúng hình.

Bài 5 – Look and write. (Nhìn và viết.)

Đề bài: Nhìn hình, viết chữ V hoa và v thường vào ô trống, sau đó điền chữ cái còn thiếu vào các từ bên dưới.

#### Cách giải Phần tập viết: - Ô thứ nhất: Viết chữ V (chữ hoa) theo mẫu trong ô kẻ. - Ô thứ hai: Viết chữ v (chữ thường) theo mẫu trong ô kẻ. Phần điền từ: | Hình | Từ cần điền | Đáp án | |------|-------------|--------| | Ngôi làng | _illage | village | | Quả bóng chuyền | _olleyball | volleyball | | Xe tải hồng | _an | van | Các con điền chữ v (viết thường) vào chỗ trống trước mỗi từ.

🎯 Ghi nhớ: - Chữ cái mới: V (hoa) và v (thường). - Ba từ mới bắt đầu bằng v: van (xe tải nhỏ), village (ngôi làng), volleyball (bóng chuyền). - Mẫu câu: This is a van / village / volleyball.
Chế độ đọc sách →