Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 52
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 52–53
Unit 12: At the café – Lesson 2 & Lesson 3
LESSON 2 (Trang 52)
Bài 3 – Listen and chant. (Track 64)
Đề bài: Nghe và hát theo nhịp.
Lời chant: A, a, cake. A, a, cake. He's having a cake. A, a, grapes. A, a, grapes. She's having grapes.
Hướng dẫn:
- Bài chant luyện âm "a" (phát âm /eɪ/) trong các từ: cake, grapes, table.
- Con nghe và nhắc lại theo nhịp.
- "He's having a cake." = Anh ấy đang ăn bánh.
- "She's having grapes." = Cô ấy đang ăn nho.
Bài 4 – Listen and circle. (Track 65)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng (a hoặc b).
Câu 1:
- Hình a: Một bạn nam đang ăn bánh (cake)
- Hình b: Một bạn nam đang ăn hoa quả / táo
Đáp án: a (Nghe sẽ nói: "He's having a cake." → Chọn hình bạn nam ăn bánh.)
Câu 2:
- Hình a: Một bạn nữ đang ăn nho (grapes)
- Hình b: Một bạn nữ đang ăn bánh (cake)
Đáp án: a (Nghe sẽ nói: "She's having grapes." → Chọn hình bạn nữ ăn nho.)
Bài 5 – Write and say.
Đề bài: Nhìn hình, điền chữ cái còn thiếu rồi đọc to.
| Hình | Từ cần điền | Đáp án |
|---|---|---|
| Cái bàn | t _ ble | table |
| Chùm nho | gr _ pes | grapes |
| Cái bánh | c _ ke | cake |
Đáp án: - t a ble → table (cái bàn) - gr a pes → grapes (nho) - c a ke → cake (bánh)
Giải thích:
- Cả ba từ đều thiếu chữ "a".
- Chữ "a" trong các từ này đọc là /eɪ/ (giống âm "ây" trong tiếng Việt).
LESSON 3 (Trang 53)
Bài 6 – Listen and repeat. (Track 66)
Đề bài: Nghe và nhắc lại.
Các câu cần nhắc lại: - The cake is on the table. (Cái bánh ở trên bàn.) - The grapes are on the table. (Nho ở trên bàn.)
Hướng dẫn:
- "is" dùng cho một thứ (the cake – cái bánh).
- "are" dùng cho nhiều thứ (the grapes – những quả nho).
- "on the table" = ở trên bàn.
Bài 7 – Let's talk.
Đề bài: Nhìn hình và nói theo mẫu:
- The _ is _.
- The _ are _.
Trong hình có một cái bàn với các đồ ăn:
- a: quả táo (apple)
- b: quả chuối (bananas)
- c: chùm nho (grapes)
- d: cái bánh (cake)
Đáp án gợi ý: - The cake is on the table. (Cái bánh ở trên bàn.) - The apple is on the table. (Quả táo ở trên bàn.) - The grapes are on the table. (Nho ở trên bàn.) - The bananas are on the table. (Chuối ở trên bàn.)
Giải thích:
- Dùng "is" với: cake, apple (số ít – một thứ).
- Dùng "are" với: grapes, bananas (số nhiều – nhiều thứ).
Bài 8 – Let's sing! (Track 67)
Đề bài: Nghe và hát theo.
Lời bài hát: Look at the cake. The cake is on the table. Look at the grapes. The grapes are on the table. We're having a cake. We're having grapes.
Hướng dẫn:
- "Look at the cake." = Nhìn cái bánh kìa.
- "We're having a cake." = Chúng mình đang ăn bánh.
- "We're having grapes." = Chúng mình đang ăn nho.
- Con hát theo nhạc và làm động tác vui nhé!
🎯 Ghi nhớ: - Chữ "a" đọc là /eɪ/ trong: cake, grapes, table. - "is" dùng cho một thứ (số ít): The cake is on the table. - "are" dùng cho nhiều thứ (số nhiều): The grapes are on the table. - "He's/She's/We're having..." = Anh ấy/Cô ấy/Chúng mình đang ăn...
