Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 57
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 57–58
Trang 56 (Review 3 – phần cuối)
Lưu ý: Hình thứ nhất thực tế là trang 56, thuộc phần Review 3. Mình giải đầy đủ các bài trên trang này.
Bài 4 – Read and tick. (Đọc và đánh dấu ✓)
Đề bài: Đọc câu, nhìn tranh, chọn tranh đúng với câu (đánh dấu ✓ vào ô a hoặc b).
Câu 1
Câu cho sẵn: They're sliding.
(Nghĩa: Họ đang trượt cầu trượt.)
- Tranh a: Trẻ em đang đạp xe
- Tranh b: Trẻ em đang chơi cầu trượt
✅ Đáp án: b Vì "sliding" nghĩa là trượt cầu trượt. Tranh b có bạn nhỏ đang trượt cầu trượt.
Câu 2
Câu cho sẵn: The grapes are on the table.
(Nghĩa: Chùm nho ở trên bàn.)
- Tranh a: Trên bàn có bánh cupcake
- Tranh b: Trên bàn có chùm nho
✅ Đáp án: b Vì "grapes" là nho. Tranh b có chùm nho trên bàn.
Câu 3
Câu cho sẵn:
- A: What do you want?
- B: I want some yogurt.
(Nghĩa: Bạn muốn gì? – Mình muốn sữa chua.)
- Tranh a: Sữa chua (yogurt)
- Tranh b: Sô-cô-la / kẹo
✅ Đáp án: a Vì "yogurt" là sữa chua. Tranh a có hộp sữa chua.
Bài 5 – Draw a zebra or a zebu. Then ask your friend.
Đề bài: Vẽ một con ngựa vằn (zebra) hoặc một con bò u (zebu) vào ô trống. Sau đó hỏi bạn.
Mẫu câu hỏi – đáp:
- Do you like the ____?
- Yes, __. / No, __.
Cách làm
Bước 1: Vẽ một con ngựa vằn (zebra) hoặc con bò u (zebu) vào khung hồng bên phải.
Bước 2: Điền từ vào chỗ trống và hỏi bạn:
Ví dụ nếu vẽ zebra: - Hỏi: Do you like the zebra? - Trả lời: Yes, I do. hoặc No, I don't.
Ví dụ nếu vẽ zebu: - Hỏi: Do you like the zebu? - Trả lời: Yes, I do. hoặc No, I don't.
Bài 6 – Write the words. (Viết các từ)
Đề bài: Nhìn tranh, điền chữ cái còn thiếu để hoàn thành từ.
Trong tranh là cảnh gia đình đi dã ngoại (picnic) ở công viên. Các từ cần điền:
| Gợi ý | Hình trong tranh | Đáp án |
|---|---|---|
| s______ | Cầu trượt | slide |
| r_____ | Xe đạp (đang đạp xe = riding) | riding |
| z____ | Con ngựa vằn (đồ chơi) | zebra |
| c___ | Bánh ngọt | cake |
| y_____ | Sữa chua | yogurt |
| g____ | Chùm nho | grapes |
✅ Đáp án: - s → slide - r → riding - z → zebra - c → cake - y → yogurt - g → grapes
Trang 57 – Unit 13: In the maths class – Lesson 1
Bài 1 – Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại)
Đề bài: Nghe và nhắc lại các số từ 11 đến 15. Chữ cái được học: Nn (âm "n" ở cuối các từ).
Nội dung trên bảng:
| Phép tính | Số | Từ tiếng Anh | Cách đọc |
|---|---|---|---|
| 10 + 1 = 11 | 11 | eleven | i-lé-vần |
| 10 + 3 = 13 | 13 | thirteen | thơ-tin |
| 10 + 4 = 14 | 14 | fourteen | pho-tin |
| 10 + 5 = 15 | 15 | fifteen | phíp-tin |
Cách làm
Nghe audio (Track 71), nhìn bảng và nhắc lại từng từ: - eleven – mười một (11) - thirteen – mười ba (13) - fourteen – mười bốn (14) - fifteen – mười lăm (15) Chú ý: Các từ thirteen, fourteen, fifteen đều kết thúc bằng âm -n (chữ Nn được tô đậm).
Bài 2 – Point and say. (Chỉ và nói)
Đề bài: Chỉ vào các số trên bảng và nói tên số đó bằng tiếng Anh.
Cách làm
Chỉ vào từng phép tính trên bảng và nói: - (Chỉ 11) → "Eleven" - (Chỉ 13) → "Thirteen" - (Chỉ 14) → "Fourteen" - (Chỉ 15) → "Fifteen" Luyện tập với bạn: Một bạn chỉ số, bạn kia nói từ tiếng Anh.
🎯 Ghi nhớ: - Các số: eleven (11), thirteen (13), fourteen (14), fifteen (15) - Các từ thirteen, fourteen, fifteen đều có đuôi -teen và kết thúc bằng âm n - Mẫu câu hỏi đáp: Do you like the ___? → Yes, I do. / No, I don't. - Từ vựng ôn tập: slide, riding, zebra, cake, yogurt, grapes
