Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 56
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 56–57
📌 Lưu ý: Hai trang trong ảnh là Trang 55 và Trang 56 - Review 3: Self-check (Ôn tập 3 - Tự kiểm tra).
TRANG 55
Bài 1: Listen and tick or cross (Track 69)
Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ hoặc ✗.
Vì đây là bài nghe, em cần nghe băng để chọn đúng. Đáp án tham khảo:
| Số | Tranh | Từ | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | Con quay yo-yo | yo-yo | ✓ |
| 2 | Bánh kem trên bàn | cake | ✓ |
| 3 | Con bò bướu | zebu | ✗ |
| 4 | Bạn nhỏ chơi cầu trượt | sliding | ✓ |
💡 Cách làm: Em mở băng đĩa, nghe kĩ từng câu. Nếu từ nghe được trùng với tranh thì đánh ✓, nếu không trùng thì đánh ✗.
Bài 2: Listen and circle (Track 70)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn chữ cái em nghe được.
Đáp án tham khảo (em cần nghe băng để chọn chính xác):
| Số | Lựa chọn | Khoanh |
|---|---|---|
| 1 | a / i | i |
| 2 | y / a | y |
| 3 | y / z | z |
| 4 | i / z | i |
💡 Mẹo nghe: Chữ a đọc là /eɪ/, chữ i đọc là /aɪ/, chữ y đọc là /waɪ/, chữ z đọc là /zed/ hoặc /zi:/.
Bài 3: Write and say
Đề bài: Viết chữ còn thiếu và đọc to từ đó.
Cách giải
1. gr_pes → grapes (quả nho) - Chữ còn thiếu: a - Đọc: /greɪps/ 2. _ams → yams (củ khoai mỡ) - Chữ còn thiếu: y - Đọc: /jæmz/ 3. dr_ving → driving (đang lái xe) - Chữ còn thiếu: i - Đọc: /ˈdraɪvɪŋ/ 4. _oo → zoo (sở thú) - Chữ còn thiếu: z - Đọc: /zu:/
| Số | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | grapes | quả nho |
| 2 | yams | củ khoai mỡ |
| 3 | driving | đang lái xe |
| 4 | zoo | sở thú |
TRANG 56
Bài 4: Read and tick
Đề bài: Đọc câu và đánh dấu ✓ vào tranh đúng.
Cách giải
1. They're sliding. (Họ đang trượt cầu trượt.) - Tranh a: các bạn đang đạp xe → sai - Tranh b: bạn nhỏ đang trượt cầu trượt → đúng ✓ - Đáp án: b ✓ 2. The grapes are on the table. (Những quả nho ở trên bàn.) - Tranh a: bánh kem trên bàn → sai - Tranh b: chùm nho trên bàn → đúng ✓ - Đáp án: b ✓ 3. A: What do you want? – B: I want some yogurt. (Bạn muốn gì? – Tôi muốn một ít sữa chua.) - Tranh a: hộp sữa chua → đúng ✓ - Tranh b: củ khoai mỡ → sai - Đáp án: a ✓
| Câu | Đáp án đúng |
|---|---|
| 1 | b ✓ |
| 2 | b ✓ |
| 3 | a ✓ |
Bài 5: Draw a zebra or a zebu. Then ask your friend.
Đề bài: Vẽ một con ngựa vằn hoặc một con bò bướu. Sau đó hỏi bạn em.
Cách giải
Cách vẽ: Em chọn vẽ một trong hai con vật vào ô trống bên phải. - Zebra (ngựa vằn): vẽ con ngựa có sọc đen trắng trên thân. - Zebu (bò bướu): vẽ con bò có bướu trên lưng và sừng cong. Mẫu hỏi đáp với bạn: - Em hỏi: Do you like the zebra? (Bạn có thích ngựa vằn không?) - Bạn trả lời: - Yes, I do. (Vâng, tôi có.) - No, I don't. (Không, tôi không.) Hoặc: - Em hỏi: Do you like the zebu? (Bạn có thích bò bướu không?) - Trả lời: Yes, I do. / No, I don't.
Bài 6: Write the words
Đề bài: Viết các từ tương ứng với hình trong tranh.
Cách giải
Em nhìn tranh và viết tên đồ vật/hoạt động bắt đầu bằng chữ cái cho sẵn:
| Chữ gợi ý | Từ đúng | Nghĩa | Tranh | |---|---|---|---| | s _ _ _ _ _ | slide | cầu trượt | bạn nhỏ trượt cầu trượt | | r _ _ _ _ | ride | đạp xe | hai bạn đạp xe đạp | | z _ _ _ _ | zebra | ngựa vằn | bạn gái ôm ngựa vằn | | c _ _ _ | cake | bánh kem | chiếc bánh kem nhỏ | | y _ _ _ _ _ | yogurt | sữa chua | hộp sữa chua | | g _ _ _ _ _ | grapes | nho | chùm nho tím |
🎯 Ghi nhớ: - Từ vựng đã học: yo-yo, cake, zebu, zebra, slide, ride, grapes, yams, yogurt, driving, zoo. - Âm và chữ cái: a (cake, grapes), i (slide, driving), y (yams, yogurt), z (zebra, zoo). - Mẫu câu quan trọng: - They're sliding/riding. – Họ đang trượt/đạp xe. - The grapes are on the table. – Những quả nho ở trên bàn. - What do you want? – I want some yogurt. – Bạn muốn gì? – Tôi muốn ít sữa chua. - Do you like the ...? – Yes, I do. / No, I don't. – Bạn có thích ... không? – Có. / Không.
