Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 72
Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 72–73
Bài 1: Listen and tick or cross. (Track 92)
Đề bài: Nghe và đánh dấu ✓ (đúng) hoặc ✗ (sai).
Có 4 hình:
- Số 13 (thirteen)
- Quần áo (shirts / shorts)
- Cái lều (tent)
- Cái bánh có số 19 (nineteen)
Cách giải
Bài này cần nghe audio (Track 92) để biết đáp án chính xác. Tuy nhiên, dựa vào hình ảnh, các em cần nghe xem từ được nói có khớp với hình không: - Hình 1: Số 13 → nghe xem có nói "thirteen" không - Hình 2: Quần áo → nghe xem có nói "shirts" không - Hình 3: Cái lều → nghe xem có nói "tent" không - Hình 4: Bánh sinh nhật số 19 → nghe xem có nói "nineteen" không Nếu đúng → đánh ✓, nếu sai → đánh ✗
Bài 2: Listen and circle. (Track 93)
Đề bài: Nghe và khoanh tròn.
Các lựa chọn:
| Câu | Lựa chọn A | Lựa chọn B |
|---|---|---|
| 1 | n | er |
| 2 | sh | t |
| 3 | er | t |
| 4 | n | sh |
Cách giải
Bài này cần nghe audio (Track 93). Dựa vào nội dung bài học Review 4, đáp án gợi ý: 1. Khoanh er → (ví dụ: từ có âm "er" như "mother", "brother") 2. Khoanh sh → (ví dụ: từ có âm "sh" như "shorts", "shoes") 3. Khoanh t → (ví dụ: từ có âm "t" như "tent") 4. Khoanh n → (ví dụ: từ có âm "n" như "fourteen", "nineteen")
Bài 3: Write and say.
Đề bài: Viết và nói. Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.
Cách giải
1. Hình quần đùi → shorts → Điền: sh 2. Hình bà ngoại/bà nội → grandmother → Điền: er 3. Hình số 11 → eleven → Điền: n 4. Hình ấm trà → teapot → Điền: t
Bài 4: Read and tick.
Đề bài: Đọc đoạn hội thoại và đánh dấu ✓ vào hình đúng.
Câu 1
A: Where are the shoes? B: Over there.
Có 2 hình:
- a: Giày và quần áo
- b: Quần áo (không có giày)
Đáp án: Đánh ✓ vào ô b — hình có đôi giày ở phía xa ("over there" nghĩa là "ở đằng kia")
Câu 2
A: How old is your brother? B: He's twenty.
Có 2 hình:
- a: Số 12 (twelve)
- b: Số 20 (twenty)
Đáp án: Đánh ✓ vào ô b — số 20 (twenty = hai mươi)
Câu 3
A: Is the teapot near the table? B: No, it isn't. It's on the table.
Có 2 hình:
- a: Ấm trà ở gần bàn (near the table)
- b: Ấm trà ở trên bàn (on the table)
Đáp án: Đánh ✓ vào ô b — ấm trà ở trên bàn (on the table)
Bài 5: Find the words.
Đề bài: Tìm các từ trong bảng chữ cái.
Bảng chữ cái:
| m | s | h | o | e | s | e | t |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| a | h | d | w | i | r | q | l |
| n | i | s | i | s | t | e | r |
| b | r | o | t | h | e | r | z |
| y | t | e | n | t | v | u | j |
| f | s | i | x | t | e | e | n |
| b | l | a | n | k | e | t | c |
| f | o | u | r | t | e | e | n |
Các từ cần tìm: shoes, shirts, brother, fourteen, tent, sister, blanket, sixteen
Cách giải
1. shoes → hàng 1: m - s - h - o - e - s - e - t (từ trái sang phải, cột 2–6) 2. shirts → cột 2 từ trên xuống: s - h - i - r - t - s (hàng 2–6, cột 2) 3. brother → hàng 4: b - r - o - t - h - e - r - z (từ trái sang phải) 4. fourteen → hàng 8: f - o - u - r - t - e - e - n (từ trái sang phải) 5. tent → hàng 5: y - t - e - n - t - v - u - j (cột 2–5) 6. sister → hàng 3: n - i - s - i - s - t - e - r (cột 3–8) 7. blanket → hàng 7: b - l - a - n - k - e - t - c (từ trái sang phải) 8. sixteen → hàng 6: f - s - i - x - t - e - e - n (cột 2–8)
Bài 6: Write the words.
Đề bài: Nhìn hình và viết từ hoàn chỉnh.
Trong hình có: một lớp học với thầy giáo, hai học sinh, bảng đen có các số (11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20), và các đồ vật xung quanh phòng.
Cách giải
- sh__ (hình đôi giày) → shoes - f__ (số 15) → fifteen - e___ (số 18) → eighteen - sh (hình áo sơ mi) → shirts - s_ (hình đôi dép/giày) → shorts hoặc sister - t___ (hình ấm trà / tách trà) → teapot
Đáp án đầy đủ:
1. shoes (đôi giày) 2. fifteen (số 15) 3. eighteen (số 18) 4. shirts (áo sơ mi) 5. sister (chị/em gái) 6. teapot (ấm trà)
🎯 Ghi nhớ: - Các số từ 11–20: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty - Từ vựng về quần áo: shoes, shirts, shorts - Từ vựng về gia đình: brother, sister, grandmother - Từ vựng về đồ vật: tent, blanket, teapot - Âm "sh" (shoes, shirts, shorts), âm "er" (brother, mother, sister), âm "t" (tent, teapot), âm "n" (eleven, fourteen)
