Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 74

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 74–75

Lưu ý: Hình ảnh thực tế là trang 73 (Review 4 – bài 4, 5, 6) và trang 74 (Glossary). Trang 74 là bảng từ vựng, không có bài tập. Mình sẽ giải đầy đủ các bài tập ở trang 73.

Trang 73 – Review 4


Bài 4 – Read and tick. (Đọc và đánh dấu ✓)

Đề bài: Đọc đoạn hội thoại, nhìn tranh, chọn tranh đúng (a hoặc b).


Câu 1

Hội thoại:

  • A: Where are the shoes?
  • B: Over there.

Tranh:

  • a: Quần áo (áo sơ mi, váy, tất…)
  • b: Giày dép

Hướng dẫn: Hội thoại hỏi "shoes" (giày). Tranh nào có giày thì đánh dấu.

Đáp án: b ✓ Vì câu hỏi nói về "shoes" (giày), tranh b có hình giày.

Câu 2

Hội thoại:

  • A: How old is your brother?
  • B: He's twenty.

Tranh:

  • a: Bánh sinh nhật có số 12
  • b: Bánh sinh nhật có số 20

Hướng dẫn: "He's twenty" nghĩa là "Anh ấy 20 tuổi". Tìm tranh có số 20.

Đáp án: b ✓ Vì "twenty" = 20, tranh b có bánh ghi số 20.

Câu 3

Hội thoại:

  • A: Is the teapot near the table?
  • B: No, it isn't. It's on the table.

Tranh:

  • a: Ấm trà ở trên bàn (on the table)
  • b: Ấm trà ở gần bàn, không ở trên bàn

Hướng dẫn: "It's on the table" = Nó ở trên bàn. Tìm tranh ấm trà đặt trên bàn.

Đáp án: a ✓ Vì "on the table" = ở trên bàn, tranh a có ấm trà đặt trên mặt bàn.

Bài 5 – Find the words. (Tìm các từ)

Đề bài: Tìm 8 từ ẩn trong bảng chữ cái.

Các từ cần tìm (bên trái): shoes, shirts, brother, fourteen

Các từ cần tìm (bên phải): tent, sister, blanket, sixteen

Bảng chữ cái:

mshoeset
ahdwirql
nisister
brotherz
ytentvuj
fsixteen
blanketc
fourteen
Cách giải
Đáp án – Vị trí các từ: 1. shoes – Hàng 1, từ trái sang: m-s-h-o-e-s-e-t (cột 2 đến cột 6) 2. shirts – Cột 2, từ trên xuống: s-h-i-r-t-s (hàng 1 đến hàng 6) 3. brother – Hàng 4, từ trái sang: b-r-o-t-h-e-r-z (cột 1 đến cột 7) 4. fourteen – Hàng 8, từ trái sang: f-o-u-r-t-e-e-n (cột 1 đến cột 8) 5. tent – Hàng 5, cột 3 đến cột 6: y-t-e-n-t... Thực tế: hàng 5 đọc là y-t-e-n-t-v-u-j → tent ở cột 3-4-5: e-n-t (không đủ). Chính xác: cột 4-5 hàng 5 = n-t, nhưng "tent" 4 chữ → Hàng 5: t-e-n-t (cột 2 đến cột 5) 6. sister – Hàng 3, cột 3 đến cột 8: s-i-s-t-e-r → Đọc lại: n-i-s-i-s-t-e-r → sister ở cột 3-4-5-6-7-8: s-i-s-t-e-r ✓ 7. blanket – Hàng 7, từ trái sang: b-l-a-n-k-e-t-c → blanket (cột 1 đến cột 7) 8. sixteen – Hàng 6, cột 3 đến cột 8: i-x-t-e-e-n → Đọc lại: f-s-i-x-t-e-e-n → sixteen ở cột 3 đến cột 8: i-x-t-e-e-n. Thực tế "sixteen" = s-i-x-t-e-e-n → cột 2 đến cột 8: s-i-x-t-e-e-n
Tóm lại: | Từ | Vị trí | |---|---| | shoes | Hàng 1, cột 2 → 6 (ngang) | | shirts | Cột 2, hàng 1 → 6 (dọc) | | brother | Hàng 4, cột 1 → 7 (ngang) | | fourteen | Hàng 8, cột 1 → 8 (ngang) | | tent | Hàng 5, cột 2 → 5 (ngang) | | sister | Hàng 3, cột 3 → 8 (ngang) | | blanket | Hàng 7, cột 1 → 7 (ngang) | | sixteen | Hàng 6, cột 2 → 8 (ngang) |

Bài 6 – Write the words. (Viết các từ)

Đề bài: Nhìn tranh trong lớp học, điền từ còn thiếu.

Tranh vẽ: Một lớp học, có thầy giáo và học sinh. Trên bảng có các số: 15, 20, 13, 11, 12, 14, 19, 17, 16, 18. Bên trái có tủ quần áo (giày, áo). Bên phải có bàn với ấm trà, tách trà, kệ sách.

Cách giải

Nhìn vào các ô cần điền:

Đáp án: 1. 15 → fifteen (mười lăm) 2. sh__ (bên trái, hình tủ giày) → shoes (giày) 3. 18 → eighteen (mười tám) 4. sh (phía dưới) → shirts (áo sơ mi) 5. s_ (phía dưới) → sister (chị/em gái – nhìn hình bé gái) 6. t____ (bên phải, hình bàn có ấm trà) → teapot (ấm trà)

Viết đầy đủ:

| Ô cần điền | Đáp án | |---|---| | 15 – f____ | fifteen | | sh (trái) | shoes | | 18 – e___ | eighteen | | sh (dưới) | shirts | | s_ | sister | | t____ (phải) | teapot |

Trang 74 – Glossary (Bảng từ vựng)

Trang này không có bài tập. Đây là bảng từ vựng (Glossary) liệt kê các từ đã học, gồm:

  • Từ tiếng Anh
  • Phiên âm
  • Nghĩa tiếng Việt
  • Bài học (Unit) chứa từ đó

Các từ gồm: bike, blanket, box, brother, cake, drive, eighteen, eleven, fifteen, fourteen, fox, grandmother, grape, jam, jelly, juice, kite, kitten, near, nineteen, ox, pasta, pizza, popcorn, question, quiz, rainbow, ride.


🎯 Ghi nhớ: - Số đếm từ 11 đến 20: eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen, twenty. - Hỏi vị trí đồ vật: "Where are the…?" → "Over there." / "It's on/near the…" - Hỏi tuổi: "How old is…?" → "He's/She's + số." - Các từ về quần áo: shoes (giày), shirts (áo sơ mi). - Các từ về gia đình: brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandmother (bà). - Đồ vật trong nhà: blanket (chăn), teapot (ấm trà), tent (lều).
Chế độ đọc sách →