Giải Tiếng Anh 2 - Global Success trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 2 · Môn Tiếng Anh · Trang 10–11

TRANG 10

Bài 3: Listen and chant (Nghe và hát theo)

Đề bài: Nghe và hát theo bài hát về chữ K với các từ: kite (diều), bike (xe đạp), kitten (mèo con).

#### Hướng dẫn thực hiện Bước 1: Nghe giáo viên hoặc băng ghi âm đọc bài hát Bước 2: Lắng nghe cách phát âm chữ K trong các từ: - kite /kaɪt/ (diều) - bike /baɪk/ (xe đạp) - kitten /ˈkɪtn/ (mèo con) Bước 3: Hát theo từng câu: - K, k, kite. He's flying a kite. (Cậu bé đang thả diều) - K, k, bike. He's riding a bike. (Cậu bé đang đạp xe) - K, k, kitten. She's playing with a kitten. (Cô bé đang chơi với mèo con) Bước 4: Nhìn vào tranh minh họa để hiểu rõ nghĩa của từng câu 🎯 Ghi nhớ: Chữ K phát âm là /k/. Khi thấy chữ K ở đầu từ, ta đọc là "cờ" (như trong "kite", "kitten").

Bài 4: Listen and circle (Nghe và khoanh tròn)

Đề bài: Nghe và khoanh tròn đáp án đúng.

#### Cách giải Câu 1: Nghe và chọn giữa hình diều (a) và xe đạp (b) - Nghe câu: "K, k, kite" hoặc "He's flying a kite" - Đáp án: Khoanh tròn a (hình con diều) Câu 2: Nghe và chọn giữa hai hình mèo con (a và b) - Nghe câu: "K, k, kitten" hoặc "She's playing with a kitten" - Đáp án: Khoanh tròn a hoặc b (cả hai đều là kitten - mèo con) 🎯 Ghi nhớ: Lắng nghe kỹ từ khóa để chọn đúng hình ảnh.

Bài 5: Look and write (Nhìn và viết)

Đề bài: Nhìn tranh và điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống.

#### Cách giải Từ 1: bie (hình xe đạp) - Từ cần điền: bike (xe đạp) - Chữ cái còn thiếu: k - Đáp án: bike Từ 2: ite (hình con diều) - Từ cần điền: kite (diều) - Chữ cái còn thiếu: k - Đáp án: kite Từ 3: __itten (hình mèo con) - Từ cần điền: kitten (mèo con) - Chữ cái còn thiếu: k - Đáp án: kitten Lưu ý: Viết chữ K hoa trên dòng kẻ ô vuông ở trên mỗi từ để luyện viết. 🎯 Ghi nhớ: Ba từ vựng quan trọng bắt đầu bằng chữ K: kite (diều), bike (xe đạp), kitten (mèo con).

TRANG 11

Bài 6: Listen and repeat (Nghe và nhắc lại)

Đề bài: Nghe và nhắc lại các câu hỏi và câu trả lời.

#### Hướng dẫn thực hiện Mẫu câu 1: - Hỏi: Is she flying a kite? (Cô bé có đang thả diều không?) - Trả lời: Yes, she is. (Có, cô ấy đang thả.) Mẫu câu 2: - Hỏi: Is he flying a kite? (Cậu bé có đang thả diều không?) - Trả lời: No, he isn't. (Không, cậu ấy không thả.) Cách luyện tập: 1. Nghe giáo viên đọc từng câu 2. Nhắc lại đúng ngữ điệu 3. Chú ý cách trả lời Yes/No 🎯 Ghi nhớ: - Hỏi: Is he/she + động từ-ing...? - Trả lời: Yes, he/she is. / No, he/she isn't.

Bài 7: Let's talk (Cùng nói)

Đề bài: Nhìn tranh và điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hỏi và câu trả lời.

#### Cách giải Tranh a (bé gái thả diều): - Câu hỏi: Is he __? → Is he flying a kite? - Câu trả lời: Yes, . → Yes, he is. Tranh b (bé gái chơi với mèo): - Câu hỏi: Is she ? → Is she playing with a kitten? - Câu trả lời: Yes, . (Không có trong đề) Tranh c (bé trai đạp xe): - Câu hỏi: Is he ? → Is he riding a bike? - Câu trả lời: No, __. → No, he isn't. (nếu hỏi về việc khác) 🎯 Ghi nhớ: Quan sát kỹ tranh để điền đúng động từ: flying (thả), playing (chơi), riding (đạp xe).

Bài 8: Let's sing! (Cùng hát!)

Đề bài: Hát bài hát về Kate và Ken.

#### Hướng dẫn thực hiện Lời bài hát: Where's Kate? She's in the yard. Is she riding a bike? Yes, she is. Yes, she is. Where's Ken? He's in the yard. Is he riding a bike? No, he isn't. No, he isn't. Cách hát: 1. Nghe giai điệu từ giáo viên hoặc băng ghi âm 2. Hát theo từng câu 3. Làm động tác minh họa khi hát (giả vờ đạp xe, chỉ vào sân...) 4. Nhìn tranh để hiểu: Kate đang đạp xe, Ken không đạp xe 🎯 Ghi nhớ: Bài hát giúp em luyện hỏi "Where's...?" (Ở đâu?) và "Is he/she...?" (Có phải... không?).

Tổng kết: Trang 10-11 giúp các em học chữ K và luyện tập hỏi đáp về hành động đang diễn ra với cấu trúc "Is he/she + V-ing...?"

Chế độ đọc sách →